


Chi phí nhập khẩu hàng hóa có thể phát sinh ở nhiều công đoạn nếu doanh nghiệp không có phương án kiểm soát ngay từ đầu. Tìm hiểu cách InterLOG tối ưu vận chuyển, thông quan, giao nhận và vận chuyển nội địa, giúp doanh nghiệp chủ động chi phí và tiến độ nhập hàng.
Đây là nhóm chi phí đầu tiên doanh nghiệp cần xác định khi dự toán chi phí nhập khẩu hàng hóa. Khoản này bao gồm giá trị hàng hóa theo thỏa thuận với nhà cung cấp và chi phí đưa hàng từ nước xuất khẩu về Việt Nam. Tùy theo loại hàng, tuyến vận chuyển và điều kiện giao dịch, tổng chi phí có thể có sự chênh lệch đáng kể.
Do đó, trước khi ký hợp đồng nhập khẩu, doanh nghiệp nên xác định rõ giá hàng, phương thức vận chuyển, cước quốc tế và điều kiện Incoterms. Việc này giúp doanh nghiệp ước tính sát hơn các chi phí nhập khẩu, đồng thời tránh tình trạng phát sinh những khoản ngoài dự toán trong quá trình đưa hàng về Việt Nam.

Thuế nhập khẩu là khoản thuế doanh nghiệp phải nộp đối với hàng hóa được nhập khẩu vào Việt Nam theo quy định hiện hành. Đây là một trong những khoản quan trọng khi xác định chi phí nhập khẩu hàng hóa, bởi số thuế phải nộp phụ thuộc trực tiếp vào đặc điểm và nguồn gốc của từng lô hàng.
Số thuế nhập khẩu được xác định dựa trên các yếu tố chính:
Đặc biệt, nếu hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ của một hiệp định thương mại tự do (FTA) và có chứng từ chứng minh xuất xứ hợp lệ như C/O, doanh nghiệp có thể được hưởng thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt. Vì vậy, xác định đúng mã HS và kiểm tra chính sách thuế theo xuất xứ là bước quan trọng để dự toán chính xác phí nhập khẩu hàng hóa.
Thuế giá trị gia tăng (VAT) hàng nhập khẩu là khoản thuế doanh nghiệp cần tính vào chi phí nhập khẩu khi lập dự toán cho một lô hàng. Mức VAT áp dụng không giống nhau đối với mọi mặt hàng mà phụ thuộc vào nhóm hàng và chính sách thuế hiện hành.
Về cơ bản, thuế VAT hàng nhập khẩu được tính trên trị giá tính thuế nhập khẩu cộng với thuế nhập khẩu và các khoản thuế liên quan (nếu có) theo quy định. Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ lấy giá trị hàng hóa trên Invoice để ước tính khoản thuế này.
Điểm cần phân biệt là thuế nhập khẩu và VAT là hai khoản thuế riêng biệt. Thuế nhập khẩu được xác định dựa trên mã HS, trị giá hải quan, xuất xứ và thuế suất tương ứng; trong khi VAT được tính trên cơ sở tính thuế theo quy định. Vì vậy, khi lập bảng các chi phí nhập khẩu, doanh nghiệp cần dự toán riêng từng khoản để tránh bỏ sót hoặc tính thiếu nghĩa vụ thuế.
Bên cạnh các khoản thuế, doanh nghiệp cần dự toán phí và lệ phí hải quan trong tổng chi phí nhập khẩu hàng hóa. Đây là nhóm chi phí phát sinh trong quá trình khai báo, kiểm tra và thực hiện thủ tục thông quan.
Các khoản doanh nghiệp cần lưu ý gồm:
Mức phí nhập khẩu hàng hóa thuộc nhóm này không cố định cho mọi lô hàng mà phụ thuộc vào loại hình nhập khẩu, phương thức vận chuyển và tình trạng thực tế của hàng hóa. Vì vậy, khi lập dự toán các chi phí nhập khẩu, doanh nghiệp cần tách riêng nhóm phí, lệ phí hải quan bên cạnh các khoản thuế để kiểm soát đầy đủ ngân sách.

Chi phí dịch vụ logistics và giao nhận là nhóm chi phí nhập khẩu phát sinh trong quá trình xử lý chứng từ, giao nhận và đưa hàng qua các khâu vận chuyển. Tùy phương thức và tuyến vận tải, doanh nghiệp có thể phát sinh các khoản phí khác nhau.
Một số khoản phổ biến gồm:
Khi nhận báo giá dịch vụ, doanh nghiệp nên kiểm tra rõ cước đã bao gồm những khoản nào, khoản nào tính riêng và các phụ phí có thể phát sinh. Việc này giúp dự toán sát hơn phí nhập khẩu hàng hóa, đồng thời hạn chế tình trạng chi phí thực tế cao hơn ngân sách ban đầu.
Trong quá trình nhập khẩu, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm chi phí lưu kho, lưu bãi nếu hàng chưa được thông quan hoặc chưa được nhận đúng thời hạn. Phổ biến nhất là phí lưu container, lưu bãi tại cảng và phí lưu kho khi hàng phải chờ xử lý, kiểm tra.
Ngoài ra, tùy tình trạng lô hàng, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí kiểm hóa, kiểm định, giám định hoặc chi phí sửa đổi, bổ sung chứng từ khi hồ sơ có sai sót. Những khoản này không phải lúc nào cũng phát sinh nên tương đối khó xác định chính xác trong dự toán ban đầu.
Để hạn chế các chi phí nhập khẩu ngoài dự kiến, doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ trước khi hàng về, kiểm tra tính chính xác của chứng từ và chủ động kế hoạch thông quan, nhận hàng. Việc rút ngắn thời gian chờ cũng giúp giảm nguy cơ phát sinh phí lưu kho, lưu bãi.
Sau khi hàng được thông quan, doanh nghiệp vẫn cần tính chi phí vận chuyển nội địa từ cảng, sân bay hoặc cửa khẩu về kho. Đây là khoản không nên bỏ qua khi dự toán chi phí nhập khẩu hàng hóa, đặc biệt với những lô hàng có khoảng cách vận chuyển xa.
Chi phí vận chuyển phụ thuộc chủ yếu vào quãng đường, khối lượng hàng, loại phương tiện và địa điểm giao nhận. Bên cạnh cước vận chuyển, doanh nghiệp có thể phải chi trả thêm phí cầu đường, nâng hạ hoặc các phụ phí liên quan tùy từng lô hàng.
Doanh nghiệp nên so sánh các phương án vận chuyển dựa trên tổng chi phí và thời gian giao hàng thay vì chỉ nhìn vào đơn giá cước. Việc lựa chọn đúng phương thức và tuyến vận tải có thể giúp tối ưu các chi phí nhập khẩu và giảm chi phí đưa hàng từ cửa khẩu về kho.

Nhập khẩu hàng hóa không chỉ phát sinh chi phí vận chuyển quốc tế mà còn liên quan đến nhiều khoản phí trong quá trình thông quan, giao nhận và vận chuyển nội địa. Nếu không được tính toán và kiểm soát ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm chi phí ngoài dự kiến, ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn và kế hoạch sản xuất, kinh doanh.
Với dịch vụ hàng nhập, InterLOG cung cấp giải pháp logistics tổng thể, đồng hành cùng doanh nghiệp từ khi hàng được vận chuyển về Việt Nam đến khi giao tận nơi, giúp kiểm soát chi phí và hạn chế rủi ro trong toàn bộ quá trình:
Thay vì phải tự quản lý từng công đoạn và làm việc với nhiều đơn vị khác nhau, doanh nghiệp có thể tập trung một đầu mối quản lý toàn bộ quá trình nhập khẩu. Qua đó, InterLOG giúp doanh nghiệp tối ưu phương thức vận chuyển, kiểm soát chi phí từ đầu đến cuối, hạn chế các khoản phát sinh và chủ động hơn trong kế hoạch nhập hàng.
Liên hệ InterLOG để được tư vấn phương án nhập khẩu phù hợp với đặc điểm hàng hóa, tuyến vận chuyển và ngân sách của doanh nghiệp.