Hotline (028) 39435899
Ngôn ngữ
flag en
flag vi
flag zh
interlogistics logo

Các tiêu chí cần đánh giá trước khi thay đổi phương án vận chuyển hàng không

Đánh giá tiêu chí trước khi đổi phương án dịch vụ vận chuyển hàng không giúp tối ưu chi phí, thời gian và giảm rủi ro chuỗi cung ứng.

Việc chuyển đổi dịch vụ vận chuyển hàng không không chỉ là bài toán chi phí mà còn liên quan trực tiếp đến leadtime, độ ổn định và rủi ro vận hành. Doanh nghiệp cần đánh giá đầy đủ các tiêu chí cốt lõi trước khi quyết định để đảm bảo tối ưu hiệu quả logistics, tránh phát sinh chi phí ẩn và gián đoạn chuỗi cung ứng. 

1. Chi phí tổng thể

Khi đánh giá dịch vụ vận chuyển hàng không, doanh nghiệp cần tiếp cận theo tổng chi phí thay vì chỉ dựa vào đơn giá cước. Giá cước vận chuyển chỉ phản ánh một phần chi phí, trong khi các khoản phụ thu như nhiên liệu, an ninh, xử lý hàng hóa có thể biến động theo thị trường và chiếm tỷ trọng đáng kể.

Ngoài ra, chi phí lưu kho và thời gian chờ phát sinh do chậm chuyến, trễ cut-off hoặc thiếu tải thường không được tính trước nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành và dòng tiền. Với doanh nghiệp sản xuất, sự chậm trễ có thể kéo theo gián đoạn dây chuyền hoặc gia tăng tồn kho.

Do đó, cần chuẩn hóa việc so sánh bảng giá giữa các hãng và đơn vị vận chuyển theo cùng một cấu trúc chi phí, bao gồm toàn bộ phụ phí và điều kiện áp dụng. Mục tiêu là xác định phương án có chi phí thực tế tối ưu, thay vì lựa chọn dựa trên mức giá niêm yết thấp.

2. Thời gian vận chuyển & độ tin cậy

Thời gian vận chuyển cần được đánh giá dựa trên thời gian thực tế thay vì chỉ dựa vào lịch bay công bố. Nhiều tuyến có lịch trình thuận lợi nhưng thời gian thực có thể kéo dài do chuyển tải hoặc phát sinh chậm chuyến.

Chỉ số quan trọng cần xem xét là tỷ lệ đúng giờ của hãng và khả năng làm việc của từng fowarder. Tỷ lệ này phản ánh mức độ ổn định trong vận hành và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giao hàng đúng hạn. Đối với các lô hàng yêu cầu tiến độ cao, độ tin cậy có thể là yếu tố được doanh nghiệp ưu tiên hàng đầu so với mức giá.

Tần suất chuyến bay cũng là yếu tố then chốt, giúp tăng tính linh hoạt trong việc sắp xếp vận chuyển và giảm phụ thuộc vào một chuyến cụ thể. Tất cả các yếu tố này cần được đặt trong tổng thể chuỗi cung ứng, nơi sự ổn định về thời gian giúp doanh nghiệp giảm nhu cầu tồn kho dự phòng và hạn chế rủi ro gián đoạn.

Tần suất chuyến bay cũng là yếu tố then chốt 

3. Dung lượng & khả năng đáp ứng

Khả năng xếp tải phụ thuộc trực tiếp vào trọng lượng tính cước và cấu hình khoang hàng của từng hãng.

  • Trong giai đoạn bình thường, tỷ lệ chấp nhận booking đạt khoảng 85 - 95%, nhưng có thể giảm xuống 60 - 75% trong mùa cao điểm.
  • Các lô hàng có thể tích lớn thường bị hạn chế do ưu tiên tải trọng tối đa theo chuyến, dẫn đến nguy cơ bị tách lô.

Đối với hàng đặc thù:

  • Hàng nguy hiểm yêu cầu hãng có chứng nhận phù hợp và slot riêng, thường làm tăng chi phí 10 - 25% so với hàng thường.
  • Hàng lạnh yêu cầu chuỗi kiểm soát nhiệt độ, chi phí có thể cao hơn 15 - 40% tùy mức nhiệt và thiết bị sử dụng.
  • Hàng giá trị cao cần quy trình an ninh đặc biệt, ảnh hưởng đến leadtime xử lý tại sân bay.

Trong mùa cao điểm, tổng dung lượng vận tải hàng không toàn cầu có thể giảm hiệu dụng 20 - 40% do thiếu tải và ưu tiên hành khách. Điều này làm tăng tỷ lệ dời chuyến và buộc doanh nghiệp phải triển khai phương án dự phòng như chia lô hàng hoặc đa dạng hóa hãng vận chuyển để duy trì dòng hàng ổn định.

4. Mạng lưới và điểm đến

Phạm vi mạng lưới là yếu tố quyết định tính linh hoạt của phương án vận chuyển. Doanh nghiệp cần đánh giá số lượng sân bay khai thác trên từng tuyến, đặc biệt là các hub trung chuyển lớn, vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian xử lý và khả năng kết nối.

Các fowarder có mạng lưới hãng bay rộng thường cung cấp khả năng kết nối nội địa và quốc tế tốt hơn, giúp tối ưu lộ trình và giảm phụ thuộc vào một điểm trung chuyển duy nhất. Trên thực tế, các tuyến có từ hai điểm trung chuyển trở lên có thể làm tăng thời gian vận chuyển thêm 12 - 36 giờ so với tuyến bay thẳng hoặc một điểm dừng.

Dịch vụ door-to-door ngày càng trở thành tiêu chuẩn, đặc biệt với doanh nghiệp cần tối ưu vận hành đầu cuối. Phương án tích hợp vận chuyển nội địa hai đầu có thể giúp rút ngắn tổng leadtime từ 10 - 20% so với việc tách rời nhiều nhà cung cấp, đồng thời giảm rủi ro phát sinh trong quá trình bàn giao.

Phạm vi mạng lưới là yếu tố quyết định tính linh hoạt của phương án vận chuyển 

5. Chất lượng dịch vụ & hỗ trợ khách hàng

Chất lượng dịch vụ không chỉ nằm ở vận chuyển mà còn ở toàn bộ quy trình vận hành đi kèm. Năng lực xử lý hải quan là một điểm then chốt; với đơn vị có kinh nghiệm, thời gian thông quan có thể duy trì trong 4 - 24 giờ, trong khi xử lý không tối ưu có thể kéo dài 2 - 3 ngày hoặc hơn.

Bên cạnh đó, khả năng theo dõi hàng hóa theo thời gian thực là tiêu chuẩn cần có. Các hệ thống tracking hiện đại giúp cập nhật trạng thái theo từng chặng, giảm độ trễ thông tin xuống dưới 2 - 4 giờ, hỗ trợ doanh nghiệp chủ động điều phối kế hoạch sản xuất và giao nhận.

Đối với khiếu nại và bồi thường, thời gian xử lý trên thị trường thường dao động từ 7 - 30 ngày tùy mức độ phức tạp. Những đơn vị có quy trình rõ ràng và cam kết thời gian phản hồi nhanh sẽ giúp giảm thiểu gián đoạn và chi phí cơ hội.

Ngoài ra, đánh giá từ khách hàng hiện hữu là nguồn tham chiếu quan trọng. Các đơn vị có tỷ lệ khách hàng quay lại trên 70 - 80% thường phản ánh mức độ ổn định và chất lượng dịch vụ tốt trong dài hạn.

6. Rủi ro & an toàn

Vận chuyển hàng không có mức độ an toàn cao, tuy nhiên vẫn tồn tại các rủi ro cần được kiểm soát. Về an ninh, tỷ lệ thất lạc hoặc hư hỏng hàng hóa trong ngành thường dưới 0,1%, nhưng với hàng giá trị cao, mức độ ảnh hưởng tài chính là đáng kể nếu không có biện pháp bảo vệ phù hợp.

Bảo hiểm hàng hóa là công cụ cần thiết để giảm thiểu rủi ro tài chính. Chi phí bảo hiểm thường ở mức 0,1 - 0,3% giá trị hàng hóa, nhưng có thể giúp doanh nghiệp hạn chế tổn thất lớn trong các tình huống phát sinh.

Các yếu tố khách quan như thời tiết, đình công hoặc thay đổi chính sách có thể gây gián đoạn vận hành. Trong các giai đoạn bất ổn, tỷ lệ chậm chuyến có thể tăng thêm 10 - 20%, kéo theo việc điều chỉnh lịch bay hoặc thay đổi tuyến.

Do đó, doanh nghiệp cần đánh giá trước các kịch bản rủi ro và xây dựng phương án dự phòng, lựa chọn đơn vị uy tín, chuyên nghiệp, chia nhỏ lô hàng và duy trì kế hoạch vận hành linh hoạt để đảm bảo tính liên tục của chuỗi cung ứng.

Vận chuyển hàng không có mức độ an toàn cao, tuy nhiên vẫn tồn tại các rủi ro cần được kiểm soát 

7. Tính bền vững & ESG

Phát thải carbon đang trở thành tiêu chí quan trọng trong nhiều chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong vận tải hàng không, mức phát thải trung bình khoảng 0,5 - 0,7 kg CO₂/tấn-km theo phương pháp tính chuẩn của International Air Transport Association và khung GLEC.

Ngành hàng không đã xây dựng tiêu chuẩn đo lường phát thải ở cấp độ từng lô hàng nhằm đáp ứng yêu cầu minh bạch từ doanh nghiệp và đối tác. Điều này đồng nghĩa với việc dữ liệu phát thải không còn là yếu tố tham khảo mà đang trở thành yêu cầu bắt buộc trong báo cáo ESG.

Về chi phí, phụ thu nhiên liệu là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cả giá cước và phát thải. Trong năm 2026, phụ thu nhiên liệu thường chiếm khoảng 18 - 22% giá cước cơ bản, biến động theo giá nhiên liệu hàng không.

Xu hướng thị trường cho thấy doanh nghiệp không chỉ tối ưu chi phí và thời gian, mà còn phải tối ưu phát thải trên mỗi lô hàng thông qua lựa chọn tuyến bay, số điểm trung chuyển và cấu trúc vận chuyển phù hợp.

8. Tại sao phải đánh giá kỹ trước khi thay đổi phương án vận chuyển hàng không?

Chi phí vận chuyển hàng không không có mức cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tải trọng, tuyến bay và phụ phí. Mức giá thị trường có thể dao động từ 0,5 - 5 USD/kg hoặc cao hơn tùy loại hàng và điều kiện vận chuyển .

Ngoài giá cước, các phụ phí như nhiên liệu, an ninh, xử lý hàng hóa là thành phần bắt buộc trong cấu trúc chi phí và có thể thay đổi theo từng thời điểm . Điều này khiến việc lựa chọn phương án chỉ dựa trên giá ban đầu dễ dẫn đến sai lệch chi phí thực tế.

Về vận hành, thị trường air cargo toàn cầu đang trong trạng thái biến động. Dữ liệu từ International Civil Aviation Organization cho thấy năng lực vận chuyển và hệ số tải thay đổi liên tục theo chu kỳ cung cầu, phản ánh sự thiếu ổn định trong cân bằng tải .

Thực tế này dẫn đến các rủi ro phổ biến khi thay đổi phương án vận chuyển mà không đánh giá kỹ:

  • Phát sinh chi phí do phụ thu và biến động giá nhiên liệu
  • Dời chuyến hoặc kéo dài thời gian do thay đổi năng lực tải
  • Sai lệch kế hoạch giao hàng do phụ thuộc vào lịch bay không ổn định

Ngược lại, khi đánh giá đầy đủ từ đầu, doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn cấu trúc chi phí, lựa chọn tuyến vận chuyển phù hợp và đảm bảo tính ổn định cho toàn bộ chuỗi cung ứng trong bối cảnh thị trường biến động.

Về vận hành, thị trường air cargo toàn cầu đang trong trạng thái biến động 

Trong bối cảnh chi phí air cargo biến động và yêu cầu ổn định chuỗi cung ứng ngày càng cao, việc chỉ tối ưu theo từng lô hàng riêng lẻ không còn hiệu quả.

Consol Air Import của InterLOG là phương án phù hợp cho doanh nghiệp nhập khẩu thường xuyên, giúp cân bằng giữa chi phí và thời gian:

  • Giảm chi phí vận chuyển đến 50% so với booking riêng lẻ nhờ mô hình gom tải
  • Vẫn sử dụng chuyến bay thẳng quốc tế, đảm bảo tính ổn định về hành trình
  • Leadtime kiểm soát theo lịch bay cố định, phù hợp kế hoạch sản xuất
  • Chủ động tải trong mùa cao điểm, hạn chế dời chuyến và tăng giá đột biến

Giải pháp này đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp có tần suất nhập hàng đều, lô hàng vừa và nhỏ, cần kiểm soát ngân sách logistics dài hạn mà vẫn duy trì tốc độ nhập khẩu bằng đường hàng không.

Như vậy, vận chuyển hàng không không chỉ phụ thuộc vào giá cước, mà cần được cân nhắc đồng thời về chi phí thực tế, thời gian và mức độ ổn định. Trong bối cảnh thị trường biến động, việc đánh giá kỹ trước khi thay đổi giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, hạn chế rủi ro và duy trì chuỗi cung ứng ổn định. 

Tác giả: InterLOG
Chia sẻ
Đã copy link
Liên hệ với chúng tôi