


Để xác định chi phí vận tải nội địa chiếm bao nhiêu % trong tổng chi phí nhập hàng LCL từ Trung Quốc về miền Bắc Việt Nam, trước hết cần nhìn đầy đủ bức tranh chi phí của một lô hàng lẻ nhập khẩu đường biển. Cụ thể gồm những loại chi phí sau:
Cước vận chuyển quốc tế
Với hàng lẻ (LCL), cước vận chuyển quốc tế là khoản chi phí dùng để vận chuyển hàng hóa trên chặng đường biển từ cảng xuất khẩu bên Trung Quốc (Shanghai/Shenzhen…) về cảng nhập khẩu tại miền Bắc Việt Nam (Hải Phòng), được đơn vị gom hàng thu, tính theo đơn vị CBM hoặc trọng lượng quy đổi.
Local charge (THC, CIC, CFS, D/O)
Local charge là nhóm chi phí bắt buộc phát sinh tại cảng đi và cảng đến, bao gồm các khoản như THC (Terminal Handling Charge), CIC (Container Imbalance Charge), phí CFS (phí khai thác kho hàng lẻ), phí D/O (lệnh giao hàng)… Tổng các phí xử lý tại kho hàng lẻ thường cao hơn so với hàng nguyên container do phải thực hiện các công đoạn gom - tách - phân loại hàng.
Chi phí kho bãi (Handling, cơ sở hạ tầng, bốc xếp, phí lưu kho, …)
Chi phí kho bãi bao gồm phí handling, bốc xếp, sử dụng cơ sở hạ tầng cảng, phí lưu kho, lưu bãi nếu hàng không được lấy kịp thời. Với hàng LCL, thời gian chờ tách hàng tại kho CFS có thể kéo dài, đặc biệt trong giai đoạn cao điểm hoặc khi hồ sơ chưa hoàn tất, dẫn đến phát sinh thêm phí lưu kho.

Chi phí vận tải nội địa (phí trucking)
Chi phí vận tải nội địa là khoản chi phí phát sinh để đưa hàng hóa từ điểm xuất phát đến cảng đi và từ cảng đích về kho người nhận. Đối với vận chuyển Trung - Việt hàng LCL, lưu ý cần phân biệt rõ giữa hai loại:
Chi phí liên quan đến thủ tục hải quan
Nhóm chi phí này bao gồm phí khai báo hải quan, kiểm tra hồ sơ, kiểm hóa (nếu có), lệ phí nhà nước và các chi phí phát sinh liên quan đến việc hoàn tất thủ tục thông quan trong quá trình vận chuyển hàng Trung Việt.
Trong cơ cấu chi phí logistics của một lô hàng lẻ (LCL) nhập từ Trung Quốc (Shanghai/Shenzhen…) về miền Bắc Việt Nam (Hải Phòng), chi phí vận tải nội địa thường chiếm tỷ trọng đáng kể và biến động mạnh giữa các lô hàng.
Thông thường, khi cộng cả hai đầu - bao gồm chi phí vận chuyển nội địa tại Trung Quốc (từ kho người bán ra cảng Shanghai/Shenzhen) và chi phí vận chuyển nội địa tại Việt Nam (từ cảng Hải Phòng về kho, nhà máy người nhận) - khoản chi phí này dao động trong khoảng 20% đến 40% tổng chi phí logistics (không bao gồm tiền hàng và các loại thuế, phí nhà nước).
Tỷ trọng này đặc biệt dễ tăng cao đối với các lô hàng LCL có khối lượng nhỏ, giá trị thấp hoặc địa điểm giao - nhận nằm xa cảng biển, khiến chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa bị đội lên rõ rệt.

Chẳng hạn:
Với cùng một lô hàng LCL nhập khẩu qua cảng Hải Phòng, chi phí vận chuyển nội địa có thể chênh lệch lớn chỉ do khác nhau về điểm giao hàng cuối cùng. Trường hợp hàng được giao về kho cách cảng khoảng 20 km trong khu vực nội thành Hải Phòng, chi phí trucking thường ở mức thấp và tỷ trọng vận tải nội địa trong tổng chi phí logistics được kiểm soát tốt.
Ngược lại, nếu hàng phải vận chuyển về các khu vực xa cảng như Bắc Ninh, Vĩnh Phúc hoặc Phú Thọ với quãng đường 120 - 150km, chi phí vận tải nội địa có thể tăng gấp nhiều lần, kéo theo tỷ trọng chi phí nội địa tăng mạnh trong tổng chi phí lô hàng.
Như vậy, tại sao tỷ trọng này lại biến động lớn?
Khoảng cách giao hàng: Chi phí vận chuyển từ kho cách cảng Hải Phòng 20km (Hải Phòng) khác hoàn toàn với 150km (Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Phú Thọ). Khi khoảng cách tăng, chi phí nhiên liệu, thời gian xe chạy, chi phí cầu đường và chi phí điều xe đều tăng theo, làm tỷ trọng chi phí vận tải nội địa chiếm phần lớn hơn trong tổng chi phí logistics.
Đặc thù hàng lẻ (LCL): Hàng LCL phải qua kho CFS để đóng/dỡ hàng. Sau khi tách, hàng thường được giao bằng xe tải nhỏ hoặc xe ghép chuyến, chi phí vận chuyển tính trên mỗi CBM cao hơn đáng kể so với hàng nguyên container (FCL). Với các lô hàng có khối lượng rất nhỏ, chi phí vận tải nội địa có thể chiếm tỷ trọng cao hơn.
Phí Pick - up tại Trung Quốc: Nếu mua giá EXW, phí vận tải nội địa tại Trung Quốc có thể chiếm tỷ trọng rất cao nếu xưởng ở sâu trong nội địa.

Với vận chuyển Trung Việt, tỷ trọng chi phí vận tải nội địa trong tổng chi phí logistics không cố định mà thay đổi đáng kể giữa các lô hàng. Sự chênh lệch này đến từ nhiều yếu tố liên quan trực tiếp, cụ thể:
Vị trí cảng đích
Tại miền Bắc, cảng Hải Phòng hiện là cửa ngõ nhập khẩu chính đối với hàng LCL đường biển từ Trung Quốc. Khoảng cách từ cảng Hải Phòng đến kho hoặc nhà máy người nhận đóng vai trò quyết định đến chi phí vận tải nội địa.
Các điểm giao hàng nằm trong bán kính gần như Hải Phòng, Hải Dương thường có chi phí trucking thấp hơn và tỷ trọng chi phí nội địa trong tổng chi phí logistics được kiểm soát tốt hơn.
Ngược lại, với các điểm giao xa cảng như khu vực Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hà Nội.., chi phí vận tải nội địa tăng nhanh và chiếm tỷ trọng lớn hơn trong tổng chi phí lô hàng.
Loại phương tiện
Chi phí vận tải nội địa phụ thuộc trực tiếp vào loại phương tiện được sử dụng. Với hàng LCL, việc lựa chọn xe tải nhỏ 1,25 tấn, xe tải trung 3,5 tấn hay xe đầu kéo còn ảnh hưởng đến chi phí tính trên mỗi đơn vị hàng hóa.
Xe nhỏ thường linh hoạt, phù hợp giao hàng lẻ nhưng chi phí trên mỗi CBM cao hơn, trong khi xe lớn hoặc đầu kéo có chi phí vận chuyển thấp hơn tính theo đơn vị hàng nhưng chỉ hiệu quả khi khối lượng hàng đủ lớn.
Thời điểm tắc cảng hoặc cao điểm
Trong vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam, thời điểm vận chuyển là yếu tố mang tính thời vụ nhưng tác động mạnh đến chi phí vận tải nội địa. Trong các giai đoạn cao điểm nhập khẩu, thời điểm tắc cảng hoặc ùn ứ hàng hóa tại Hải Phòng, giá cước vận tải bộ nội địa thường tăng do thiếu xe, thời gian quay vòng phương tiện kéo dài và chi phí chờ đợi phát sinh. Khi đó, dù khối lượng hàng không thay đổi, tỷ trọng chi phí vận tải nội địa trong tổng chi phí logistics vẫn có thể tăng đột biến.

Trọng lượng của hàng hóa
Trọng lượng và đặc tính của hàng hóa ảnh hưởng trực tiếp đến việc bố trí phương tiện và chi phí vận chuyển. Hàng nặng, hàng cồng kềnh hoặc hàng có yêu cầu xếp dỡ đặc biệt thường cần xe chuyên dụng hoặc hạn chế khả năng ghép chuyến.
Phụ thuộc vào tình hình biến động của xăng xe
Chi phí vận tải bộ nội địa phụ thuộc lớn vào giá nhiên liệu, đặc biệt là giá xăng dầu. Khi giá nhiên liệu biến động tăng, các đơn vị vận tải thường điều chỉnh phụ phí hoặc tăng đơn giá vận chuyển, khiến chi phí trucking tăng theo.
Trong bối cảnh chi phí logistics ngày càng biến động, việc tối ưu chi phí vận tải nội địa vận chuyển Trung Việt không chỉ giúp giảm tổng giá vốn lô hàng LCL mà còn tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn cho doanh nghiệp nhập khẩu:
Chọn điều kiện giao hàng phù hợp: Doanh nghiệp nên ưu tiên điều kiện FOB thay vì EXW để chủ động kiểm soát chi phí và hạn chế rủi ro phát sinh vận tải nội địa tại Trung Quốc, đặc biệt trong trường hợp nhà máy nằm xa các cảng lớn như Shanghai hoặc Shenzhen.
Gom hàng (Consolidation): Việc gom hàng về một kho trung chuyển tại Trung Quốc trước khi xuất giúp giảm số chuyến pick-up lẻ, tối ưu chi phí vận tải nội địa tính trên mỗi CBM và đảm bảo tiến độ đóng hàng LCL.
Tối ưu đóng gói: Chi phí vận chuyển LCL phụ thuộc lớn vào thể tích hàng hóa. Tối ưu quy cách đóng gói, giảm không gian rỗng và hạn chế bao bì dư thừa giúp giảm CBM, từ đó giảm chi phí vận tải nội địa ở cả hai đầu.
Khai thác tiềm năng cảng nội địa: Vị trí kho CFS càng gần khu vực giao hàng càng giúp rút ngắn lộ trình, giảm chi phí trucking và hạn chế chậm trễ. Đây cũng là tiềm năng lớn và là lý do các cảng nội địa ngày càng thể hiện lợi thế cạnh tranh khi có khả năng vừa xử lý hàng LCL hiệu quả, vừa nằm sát các trung tâm sản xuất, phù hợp với định hướng phát triển logistics bền vững của Chính phủ.
→ Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp giao hàng thường xuyên về các khu công nghiệp tại Bắc Ninh, Bắc Giang, Vĩnh Phúc, Hà Nội, ….

Với các doanh nghiệp nhập hàng LCL đường biển Trung Quốc về miền Bắc (đặc biệt tại các khu vực Vĩnh Phúc, Bắc Ninh hay Hà Nội), ICD Tiên Sơn là một trong những lựa chọn giúp tối ưu chi phí vận tải nội địa lên đến 50% nhờ vị trí gần các khu công nghiệp trọng điểm, thuận lợi cho việc tách hàng và giao nhận nhanh chóng.
Như vậy, trong quá trình vận chuyển Trung Việt, tổng chi phí nhập khẩu hàng lẻ (LCL) từ Trung Quốc về miền Bắc, chi phí vận tải nội địa thường chiếm từ 20% đến 40% và có mức biến động lớn giữa các lô hàng. Việc lựa chọn đúng giải pháp vận chuyển, điều kiện giao hàng, tổ chức gom hàng hợp lý, tối ưu đóng gói và sử dụng kho CFS phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt giá vốn và hạn chế phát sinh chi phí.