Hotline (028) 39435899
Ngôn ngữ
flag en
flag vi
flag zh
interlogistics logo

C/O Form AK là gì? Điều kiện, hồ sơ và thủ tục xin cấp mới nhất

Cập nhật điều kiện xuất xứ, hồ sơ, thủ tục xin cấp C/O form AK mới nhất và lưu ý giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót.

Khi xuất khẩu hàng sang Hàn Quốc hoặc các nước ASEAN, doanh nghiệp cần có C/O form AK để nhập khẩu được hưởng thuế suất ưu đãi. Từ ngày 01/05/2026, quy tắc xuất xứ của form này được quy định tại Thông tư 49/2025/TT-BCT, thay thế các thông tư cũ. Bài viết dưới đây cung cấp những thông tin chi tiết, đầy đủ xoay quanh nội dung C/O form AK mà doanh nghiệp có thể tham khảo!

1. C/O form AK là gì?

C/O form AK (Certificate of Origin Form AK) là giấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi, cấp theo Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA). Giấy này xác nhận hàng hóa được sản xuất hoặc chế biến tại một nước thành viên đáp ứng quy tắc xuất xứ, nhờ đó người nhập khẩu được hưởng thuế suất ưu đãi tại nước nhập khẩu.

Form AK dùng cho hàng có xuất xứ từ một nước thành viên (các nước ASEAN và Hàn Quốc) khi xuất sang nước thành viên khác. Với doanh nghiệp Việt Nam, có hai chiều cần phân biệt:

  • Hàng xuất khẩu từ Việt Nam: Cần C/O form AK do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp.
  • Hàng nhập khẩu về Việt Nam: Muốn hưởng thuế ưu đãi cần C/O form AK do nước xuất khẩu cấp.

Văn bản áp dụng hiện nay là Thông tư 49/2025/TT-BCT ngày 09/09/2025 của Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định quy tắc xuất xứ hàng hóa trong AKFTA, có hiệu lực từ 01/05/2026. Trong đó:

  • Phụ lục I: Quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR), xây dựng trên Hệ thống Hài hòa HS 2022.
  • Phụ lục III: Mẫu C/O form AK.
  • Phụ lục IV: Mẫu Tờ khai bổ sung C/O.

Form AK được cấp theo hiệp định giữa ASEAN và Hàn Quốc, áp dụng cho nhiều nước thành viên. Form VK thuộc hiệp định thương mại tự do song phương Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA). Hàng xuất sang Hàn Quốc có thể đáp ứng điều kiện của cả hai hiệp định, vì vậy doanh nghiệp nên so sánh thuế suất ưu đãi theo mã HS và quy tắc xuất xứ của từng form để chọn form có lợi hơn.

C/O form AK là giấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi theo Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN - Hàn Quốc
C/O form AK là giấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi theo Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN - Hàn Quốc

2. Điều kiện để hàng hóa được cấp C/O form AK

Hàng hóa chỉ được cấp C/O form AK khi đáp ứng quy tắc xuất xứ theo Thông tư 49/2025/TT-BCT. Việc đầu tiên là xác định đúng mã HS của sản phẩm, sau đó xem sản phẩm thuộc nhóm tiêu chí nào dưới đây.

2.1. Tiêu chí xuất xứ

Để được cấp C/O form AK, hàng hóa phải chứng minh được xuất xứ theo Thông tư 49/2025/TT-BCT. Tùy mã HS và quy trình sản xuất, một lô hàng thường rơi vào một trong ba trường hợp dưới đây, mỗi trường hợp có cách xét tiêu chí riêng:

  • Xuất xứ thuần túy (WO, WO-AK): Hàng được sản xuất toàn bộ tại một nước thành viên, như nông sản trồng tại chỗ, thủy sản đánh bắt bằng tàu đăng ký tại nước đó hoặc khoáng sản khai thác trong lãnh thổ. WO-AK rộng hơn một chút: hàng được làm hoàn toàn từ nguyên liệu thuần túy của bất kỳ nước thành viên nào.
  • RVC 40% hoặc CTH: Áp dụng cho hàng không có quy tắc riêng. Hàng đạt xuất xứ khi hàm lượng giá trị khu vực (RVC) từ 40% trị giá FOB trở lên, hoặc nguyên liệu không có xuất xứ đã chuyển đổi mã HS ở cấp 4 số (CTH) so với thành phẩm.
  • Quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR): Nhiều mã HS có tiêu chí riêng tại Phụ lục I. Ví dụ, phi-lê cá rô phi đông lạnh (0304.61) là WO-AK, cà phê rang chưa khử caffeine (0901.21) là RVC 45%, lốp ô tô con (4011.10) là CTH + RVC 55%. Vì vậy nên tra Phụ lục I trước khi áp mức 40%.

Bên cạnh đó, quá trình xét xuất xứ còn áp dụng ba quy định đi kèm: ngưỡng de minimis 10% (tính theo trị giá FOB, riêng Chương 50 đến 63 tính theo trọng lượng) cho phép một phần nhỏ nguyên liệu không đạt chuyển đổi mã HS; nguyên liệu có xuất xứ từ nước thành viên khác được cộng gộp; hàng phải vận chuyển trực tiếp, chỉ được quá cảnh nước thứ ba khi cần thiết và không qua gia công ngoài bốc dỡ hay bảo quản.

Điều kiện để hàng hóa được cấp C/O Form AK
Điều kiện để hàng hóa được cấp C/O Form AK

2.2. Cách tính RVC

Thông tư 49/2025/TT-BCT cho phép tính RVC theo một trong hai công thức:

  • Công thức trực tiếp: RVC = (VOM / FOB) × 100%. VOM là trị giá nguyên liệu đầu vào có xuất xứ, gồm trị giá nguyên liệu có xuất xứ, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí phân bổ trực tiếp, chi phí vận chuyển và lợi nhuận.
  • Công thức gián tiếp: RVC = [(FOB − VNM) / FOB] × 100%. VNM là trị giá nguyên liệu đầu vào không có xuất xứ hoặc không xác định được xuất xứ, tính theo giá CIF khi nhập khẩu, hoặc giá mua đầu tiên tại nước nơi diễn ra công đoạn gia công, chế biến.

Doanh nghiệp được chọn công thức nào cũng được, nhưng phải dùng nhất quán trong cùng một năm tài chính. Khi nước nhập khẩu kiểm tra, họ cũng dựa vào công thức mà doanh nghiệp đã sử dụng.

3. Hồ sơ xin cấp C/O form AK

Hồ sơ đề nghị cấp C/O form AK có mục đích chính là chứng minh hàng xuất khẩu đáp ứng đúng tiêu chí xuất xứ đã khai. Tùy mặt hàng, bộ hồ sơ thông thường gồm những chứng từ sau:

  • Đơn đề nghị cấp C/O và mẫu C/O form AK đã khai hoàn chỉnh (kèm Tờ khai bổ sung nếu khai nhiều mặt hàng mà không đủ chỗ trên một C/O).
  • Tờ khai hải quan xuất khẩu.
  • Hóa đơn thương mại và vận đơn (hoặc chứng từ vận tải tương đương).
  • Bảng kê khai chi tiết hàng hóa đạt tiêu chí xuất xứ.
  • Chứng từ chứng minh xuất xứ: quy trình sản xuất, bảng định mức nguyên phụ liệu, hóa đơn mua nguyên liệu.

Danh mục chứng từ cụ thể có thể khác nhau tùy mặt hàng và yêu cầu của cơ quan cấp, vì vậy bạn nên đối chiếu thủ tục hành chính hiện hành trên hệ thống eCoSys trước khi nộp.

Lưu ý: 

  • Nếu các chứng từ nền có thay đổi trong vòng 2 năm, cần cập nhật cho tổ chức cấp C/O. Nếu không bổ sung, C/O có thể bị thu hồi hoặc hủy. Ngoài ra, nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu cần lưu hồ sơ, chứng từ đề nghị cấp C/O ít nhất 03 năm kể từ ngày cấp để phục vụ kiểm tra, xác minh sau này.

4. Hướng dẫn kê khai C/O form AK

Khi khai C/O Form AK, doanh nghiệp cần bảo đảm thông tin thống nhất với bộ chứng từ xuất khẩu và đáp ứng quy tắc xuất xứ của Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA). Trong đó, ô 7, ô 8 và ô 9 cần được kiểm tra kỹ vì liên quan trực tiếp đến mô tả hàng hóa, tiêu chí xuất xứ và trị giá FOB.

Mẫu form C/O form AK
Mẫu form C/O form AK

Ô số 1 - Thông tin người xuất khẩu: Ghi tên doanh nghiệp, địa chỉ và quốc gia của người xuất khẩu.

Ô số 2 - Thông tin người nhận hàng: Ghi tên, địa chỉ và quốc gia của người nhận hàng theo chứng từ giao dịch.

Ô số 3 - Phương tiện vận tải và hành trình: Khai ngày khởi hành, tên tàu hoặc phương tiện vận tải và cảng dỡ hàng nếu đã xác định. Thông tin cần phù hợp với chứng từ vận tải.

Ô số 4 - Dành cho cơ quan có thẩm quyền: Cơ quan có thẩm quyền ghi nhận việc chấp nhận hoặc không chấp nhận ưu đãi thuế quan theo AKFTA. Nếu không chấp nhận, cơ quan ghi rõ lý do. Doanh nghiệp không tự điền phần này.

Ô số 5 - Số thứ tự hàng hóa: Đánh số từng mặt hàng, bảo đảm tương ứng với thông tin khai tại các ô tiếp theo.

Ô số 6 - Ký mã hiệu và số hiệu kiện hàng: Ghi ký hiệu trên bao bì, kiện hàng theo thực tế đóng gói và chứng từ liên quan.

Ô số 7 - Số lượng, loại kiện hàng và mô tả hàng hóa: Khai số lượng, loại kiện, tên hàng và mã HS theo yêu cầu của mẫu. Mô tả phải đủ rõ để nhận diện hàng hóa và thống nhất với hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, hồ sơ hải quan. Với lô hàng có nhiều mặt hàng, cần bảo đảm từng mặt hàng được phân biệt rõ để đối chiếu với tiêu chí xuất xứ tương ứng.

Ô số 8 - Tiêu chí xuất xứ: Đây là ô cần đặc biệt chú ý vì thể hiện căn cứ xác định hàng hóa có đáp ứng quy tắc xuất xứ AKFTA hay không. Doanh nghiệp cần xác định tiêu chí phù hợp với từng mặt hàng dựa trên nguồn gốc nguyên liệu, quá trình sản xuất và quy tắc áp dụng, sau đó khai ký hiệu theo bảng hướng dẫn ở mặt sau mẫu C/O.

Khi lựa chọn tiêu chí, cần đối chiếu với hồ sơ chứng minh xuất xứ thực tế. Chẳng hạn, nếu áp dụng tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC), doanh nghiệp cần có dữ liệu tính toán đáp ứng ngưỡng quy định; nếu áp dụng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa, cần kiểm tra mã HS của nguyên liệu và thành phẩm theo quy tắc tương ứng. Không lựa chọn tiêu chí chỉ dựa vào nơi xuất khẩu hoặc nơi hoàn thiện sản phẩm.

Ô số 9 - Trọng lượng cả bì hoặc số lượng khác và trị giá FOB: Khai trọng lượng cả bì hoặc số lượng theo đơn vị phù hợp với hàng hóa và chứng từ. Theo mẫu C/O Form AK, trị giá FOB chỉ được ghi khi áp dụng tiêu chí RVC. Doanh nghiệp cần kiểm tra số liệu FOB và dữ liệu chi phí liên quan có căn cứ, thống nhất với hồ sơ tính toán xuất xứ để tránh sai lệch khi cơ quan cấp thẩm tra.

Ô số 10 - Số và ngày hóa đơn thương mại: Ghi số hóa đơn và ngày phát hành tương ứng với lô hàng. Nếu sử dụng hóa đơn bên thứ ba, cần kiểm tra điều kiện áp dụng và khai báo trường hợp đặc biệt tại ô 13 khi phù hợp.

Ô số 11 - Khai báo của nhà xuất khẩu: Nhà xuất khẩu xác nhận thông tin đã khai là chính xác và hàng hóa đáp ứng yêu cầu xuất xứ. Hoàn thiện thông tin quốc gia, địa điểm, ngày khai báo và chữ ký của người có thẩm quyền.

Ô số 12 - Xác nhận của cơ quan cấp C/O: Do cơ quan có thẩm quyền thực hiện sau khi kiểm tra hồ sơ, bao gồm thông tin xác nhận, địa điểm, ngày cấp, chữ ký và con dấu theo quy định.

Ô số 13 - Các trường hợp đặc biệt: Đánh dấu lựa chọn phù hợp nếu lô hàng thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Third Country Invoicing: Sử dụng hóa đơn thương mại do bên thứ ba phát hành và đáp ứng điều kiện quy định.
  • Exhibition: Hàng hóa thuộc trường hợp tham gia triển lãm được áp dụng cơ chế ưu đãi theo quy định.
  • Back-to-Back C/O: C/O giáp lưng được cấp dựa trên C/O gốc khi đáp ứng các điều kiện liên quan.

Doanh nghiệp cần có chứng từ phù hợp với trường hợp đã đánh dấu.

Lưu ý: Trước khi nộp hồ sơ, cần ưu tiên kiểm tra kỹ ô 7, ô 8 và ô 9, đặc biệt là sự thống nhất giữa mô tả hàng hóa, mã HS, tiêu chí xuất xứ và dữ liệu tính RVC. Đây là những nội dung dễ phát sinh sai sót và có thể khiến hồ sơ phải sửa đổi hoặc bổ sung. 

5. Những lỗi thường gặp khi làm C/O form AK

Các sai sót trong quá trình xin cấp C/O Form AK có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian xử lý hoặc làm ảnh hưởng đến khả năng hưởng ưu đãi thuế quan. Doanh nghiệp nên đặc biệt chú ý những lỗi sau:

  • Xác định sai tiêu chí xuất xứ: Lựa chọn tiêu chí không phù hợp với quy tắc AKFTA hoặc không có đủ chứng từ chứng minh là lỗi quan trọng. Doanh nghiệp cần xác định tiêu chí theo từng mặt hàng, đối chiếu quy tắc xuất xứ áp dụng và chuẩn bị hồ sơ nguyên liệu, sản xuất hoặc tính toán RVC tương ứng.
  • Khai thông tin trên C/O không chính xác: Sai tên hàng, mã HS, thông tin người nhận hàng, số hóa đơn hoặc ngày hóa đơn có thể khiến chứng từ không thống nhất với bộ hồ sơ xuất khẩu. Trước khi nộp, cần rà soát thông tin trên C/O với hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và chứng từ vận tải.
  • Thiếu chứng từ chứng minh xuất xứ: Hồ sơ không thể hiện rõ nguồn gốc nguyên liệu hoặc quá trình sản xuất có thể dẫn đến yêu cầu giải trình, bổ sung. Doanh nghiệp cần chuẩn bị chứng từ phù hợp với tiêu chí xuất xứ đã khai, đặc biệt với hàng hóa áp dụng tiêu chí RVC hoặc chuyển đổi mã số hàng hóa.
  • Khai sai trị giá FOB hoặc tính RVC không chính xác: Khi áp dụng tiêu chí RVC, số liệu FOB và các dữ liệu chi phí liên quan phải có căn cứ, thống nhất với hồ sơ tính toán. Doanh nghiệp cần kiểm tra phương pháp tính và dữ liệu đầu vào trước khi khai C/O.
  • Khai báo sai trường hợp đặc biệt: Đánh dấu hóa đơn bên thứ ba, hàng triển lãm hoặc C/O giáp lưng khi không đáp ứng điều kiện có thể khiến hồ sơ không được chấp nhận. Cần xác định đúng bản chất giao dịch và chuẩn bị chứng từ chứng minh trước khi khai báo.
  • Nộp hoặc sử dụng C/O không đúng thời hạn: Chậm chuyển C/O cho đối tác nhập khẩu hoặc không theo dõi thời hạn hiệu lực có thể ảnh hưởng đến việc đề nghị hưởng ưu đãi. Doanh nghiệp cần theo dõi thời hạn cấp, nộp và chủ động xử lý khi phát sinh sai sót.

Để được hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA), doanh nghiệp cần đáp ứng quy tắc xuất xứ hàng hóa, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và kê khai C/O form AK chính xác theo quy định. Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định xuất xứ hoặc thực hiện thủ tục xin cấp C/O form AK, InterLOG sẵn sàng đồng hành với dịch vụ hỗ trợ làm C/O chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp rà soát hồ sơ, hạn chế sai sót và tối ưu quy trình thực hiện. 

Tác giả: InterLOG
Chia sẻ
Đã copy link
Liên hệ với chúng tôi