


Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đang tạo ra một dạng rủi ro mới cho logistics toàn cầu: không phải gián đoạn hoàn toàn, mà là trạng thái bất ổn kéo dài. Điều này khiến chi phí vận tải không tăng đồng loạt, mà phân hóa mạnh theo tuyến, theo phương thức vận chuyển và theo khả năng thích ứng của từng doanh nghiệp. Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam, câu hỏi quan trọng lúc này là: Nên chọn lại cấu trúc vận tải như thế nào để giữ ổn định chi phí và dòng hàng?
Vận tải biển chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, với các tuyến đường truyền thống từ Việt Nam đến EU/Mỹ bị gián đoạn.
Gián đoạn chính: Eo biển Hormuz và Biển Đỏ bị tấn công, dẫn đến tàu bị hoãn chuyến hoặc reroute. Các hãng tàu lớn như Maersk đã tạm dừng tuyến Suez/Red Sea từ tháng 1/2026, chuyển sang vòng qua Mũi Hảo Vọng, tăng thời gian vận chuyển từ 10 - 18 ngày (tùy tuyến) và chi phí nhiên liệu lên 30 - 40%. Phí bảo hiểm war - risk tăng vọt, có thể lên đến 500 USD/container 40ft cho tuyến Việt Nam - EU.
Tăng chi phí và thời gian: Theo chỉ số Drewry WCI (khoảng 1.900 USD/40ft baseline), chi phí vận chuyển từ Việt Nam đến Bờ Đông Mỹ (US East Coast) tăng 15 - 50%, trong khi đến Bờ Tây Mỹ (US West Coast) ổn định hơn nhưng vẫn gián tiếp chịu áp lực do thiếu container rỗng. Các tuyến nội Á (ASEAN, Ấn Độ) chỉ chậm trễ cục bộ, nhưng tổng thể, giá cước tăng 2 - 5% do hiệu ứng dây chuyền.
Phân loại rủi ro theo thị trường
Mức độ rủi ro | Thị trường | Tác động chính |
Cao (Gián đoạn & Đội giá) | Trung Đông, Châu Âu (EU), Bờ Đông Mỹ (US East Coast) | Tăng thời gian 10 - 18 ngày, chi phí +30 - 60%, phí bảo hiểm cao. |
Trung Bình (Chậm trễ cục bộ) | Nội Á, Đông Nam Á (ASEAN), Ấn Độ | Delay 2 - 4 ngày, chi phí +10 - 20% do ùn tắc hub. |
An Toàn (Ổn định) | Nội Á Đông Bắc Á, Bờ Tây Mỹ (US West Coast) | Tác động gián tiếp, chi phí ổn định nhưng thiếu space. |

Hàng không cũng bị ảnh hưởng do đóng cửa không phận Trung Đông (Iran, Iraq, UAE, Qatar), buộc các hãng bay phải reroute, tăng chi phí nhiên liệu 10 - 20% và thời gian bay 2 - 4 giờ.
Gián đoạn chính: Mất hành lang bay ngắn nhất qua Trung Đông, dẫn đến delay door - to - door 2 - 4 ngày cho tuyến EU/Châu Phi. Cước air tăng 20 - 40%, payload giảm do giới hạn trọng tải trên tuyến dài hơn. Các hãng EU/Mỹ không bay qua Nga, buộc dùng hub Đông Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) dẫn đến quá tải.
Tác động theo tuyến:
Tuyến EU/Châu Phi: Tăng cước 20 - 40%, delay 2 - 4 ngày, nguy cơ roll booking cao.
Tuyến USA: Tăng cước 10 - 25%, thiếu space mùa cao điểm, delay nhẹ tại hub Đông Á.
Tuyến Đông Á: Tăng giá nhẹ 5 - 15%, delay nối chuyến do ưu tiên passenger over cargo.
Tuyến Trung Đông: Tê liệt hoàn toàn, vi phạm hợp đồng cao cho hàng time - critical (perishables, oil & gas).
Rủi ro hệ thống: Biến động cước phí không dự báo, roll booking lan rộng, margin co hẹp, và rủi ro công nợ tăng do tranh chấp SLA (Service Level Agreement).
Trường hợp các chuyến bay hoàn toàn đóng băng hoặc tình trạng ngày một căng thẳng không có chiều hướng đi xuống. Doanh nghiệp Việt Nam có thể tham khảo hướng giải pháp mới nhằm đảm bảo kế hoạch không bị đảo lộn.

Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, đặc biệt xung quanh Eo biển Hormuz và Kênh đào Suez, đang gây gián đoạn nghiêm trọng cho chuỗi cung ứng toàn cầu, đẩy chi phí vận tải biển và hàng không từ Việt Nam tăng vọt lên 20 - 60% tùy tuyến. Dưới đây là một số hướng đi phù hợp doanh nghiệp Việt tham khảo:
3.1. Đối với đường biển
Vận tải biển chịu tác động trực tiếp từ gián đoạn Eo biển Hormuz và Biển Đỏ, buộc phải reroute để tránh rủi ro chiến tranh. Các hướng đi chính bao gồm mà doanh nghiệp Việt có thể tham khảo gồm:
Kịch bản A (Nhẹ - Tránh Gulf nhưng vẫn qua Suez): Duy trì tuyến gần Suez với chi phí tăng nhỏ (5 - 10%), tập trung đàm phán bảo hiểm war - risk thấp hơn. Áp dụng cho tuyến EU/Châu Phi nếu tình hình ổn định cục bộ.
Kịch bản B (Lớn - Buộc vòng qua Mũi Hảo Vọng): Chuyển hướng toàn bộ tuyến EU/Mỹ, chấp nhận tăng thời gian và chi phí 20 - 40%. Giảm thiểu bằng cách sử dụng multimodal (sea - air/sea - rail) để xử lý hàng time - critical.
Kịch bản C (Cực đoan - Đóng cửa Hormuz kéo dài): Phụ phí cực cao (50 - 100%), chuyển sang tuyến thay thế như qua Ấn Độ hoặc Đông Nam Á. Nguy cơ gián đoạn lan tỏa đến các tuyến khác do thiếu container và kẹt cảng.
Hoặc doanh nghiệp có thể tham khảo hành động theo các giai đoạn thời gian sau:
Ngắn hạn (30 Ngày): Xác nhận lịch tàu, áp dụng FOB để chuyển rủi ro cho người mua, ưu tiên tuyến US West Coast.
Trung hạn (60 Ngày): Đa dạng hóa hub (Singapore, Dubai), tăng giá bán 2 - 5% để bù chi phí.
Dài hạn (90 Ngày): Xây dựng pricing buffer, theo dõi Drewry WCI (~1.900 USD/40ft baseline) và VLSFO (~520 USD/mt).
3.2. Đối với đường hàng không
Không phận Trung Đông đóng cửa (Iran, Iraq, UAE, Qatar) buộc reroute, tăng thời gian 2 - 4 giờ và chi phí 10 - 40%. Một số hướng đi thay thế chính như sau:
Tuyến Nga trực tiếp (Russian Corridor): Tối ưu nhất nếu có overflight permit, ngắn nhất từ Việt Nam đến EU (qua Nga, Đông Âu). Ưu điểm: Tiết kiệm nhiên liệu, payload tốt; nhược điểm: Phụ thuộc chính sách (không phải hãng nào cũng dùng). Áp dụng cho Vietnam Airlines và hãng Trung Quốc.
Tuyến Caucasus (Qua Thổ Nhĩ Kỳ/Kazakhstan): Khả thi, dài hơn Nga nhưng an toàn hơn, tránh vùng chiến sự. Cần nhiều giấy phép, phù hợp cho Uzbekistan Airways.
Hub Đông Á - Bắc Á (North Asia Routing): Phổ biến và an toàn, qua Trung Quốc/Mông Cổ/Siberia. Ưu điểm: Nhiều lựa chọn hãng; nhược điểm: Phức tạp nối chuyển, delay tại mega - hubs (Trung Quốc, Hàn Quốc).
Tuyến Bắc Cực (Polar Routing): Hạn chế, tránh hoàn toàn xung đột nhưng chi phí cao do quãng đường dài, giảm payload nghiêm trọng. Dùng cho hãng EU/Mỹ lớn.
Transatlantic qua Mỹ (Fallback): Dự phòng cực đoan, tận dụng hub Mỹ nhưng thời gian và chi phí rất cao, chỉ dùng khi không còn lựa chọn.

Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, đặc biệt với các sự kiện leo thang gần đây liên quan đến Eo biển Hormuz và Biển Đỏ vào cuối tháng 2/2026, đã đẩy chuỗi cung ứng toàn cầu vào tình trạng bất ổn nghiêm trọng hơn dự kiến. Các hãng tàu lớn như Maersk, Hapag - Lloyd và CMA CGM tiếp tục duy trì reroute vòng qua Mũi Hảo Vọng, trong khi một số tuyến tạm dừng qua Hormuz và Suez, dẫn đến tăng chi phí nhiên liệu, bảo hiểm war - risk và thời gian vận chuyển kéo dài 10 - 20 ngày cho hàng hóa từ Việt Nam sang EU/Mỹ.
Các tuyến đường vận chuyển trên thế giới bị ảnh hưởng một phần không nhỏ, trong đó Việt Nam - US là tuyến khu vực chịu áp lực lan tỏa, rủi ro gián tiếp. Do đó, cần phải có những biện pháp và kế hoạch nhằm đáp ứng kịp thời, tránh hậu quả lớn.
Dù khủng hoảng có thể kéo dài thêm vài tháng đến nửa đầu 2026, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam vẫn có thể vượt qua bằng cách áp dụng linh hoạt các chiến lược đã phân tích. Sự chủ động, theo dõi sát sao tình hình (qua VCCI, hãng tàu và chỉ số như Drewry WCI) sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ lợi nhuận và duy trì vị thế cạnh tranh trong bối cảnh "bình thường mới" đầy biến động của logistics toàn cầu.
Xem thêm: TẠI ĐÂY