


Với doanh nghiệp FDI, xuất xứ hàng hóa không chỉ là thủ tục để xin C/O mà còn quyết định lô hàng có được hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do (FTA) hay không. Chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI thường trải dài qua nhiều quốc gia, nguyên liệu đến từ công ty mẹ và nhà cung cấp nước ngoài, nên chỉ một sai sót nhỏ trong xác định xuất xứ cũng có thể dẫn đến bị từ chối cấp C/O, bị truy thu thuế hoặc chậm tiến độ giao hàng.
Bước đầu tiên là xác định lô hàng sẽ được hưởng ưu đãi theo FTA nào, dựa trên thị trường nhập khẩu, chẳng hạn ASEAN, EU, Hàn Quốc, Nhật Bản, các nước CPTPP hay RCEP. Mỗi hiệp định có bộ quy tắc xuất xứ và hình thức chứng nhận riêng.
Doanh nghiệp cần lưu ý:
Việc tách bạch quy tắc theo từng thị trường ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tránh nhầm lẫn khi lập hồ sơ và khi làm việc với khách hàng nhập khẩu.
Xuất xứ của thành phẩm phụ thuộc rất lớn vào xuất xứ của nguyên liệu cấu thành. Vì vậy, doanh nghiệp cần rà soát kỹ nguồn gốc đầu vào trước khi kết luận sản phẩm đạt tiêu chí.
Một số nội dung cần thực hiện:
Nên xây dựng sẵn cơ chế thu thập và cập nhật chứng từ, thông tin xuất xứ từ nhà cung cấp thay vì chờ đến khi phát sinh đơn hàng.

Đây là bước kiểm tra kỹ thuật cụ thể để xác định sản phẩm có đáp ứng quy tắc xuất xứ hay không, và cần được xem xét độc lập với việc tra cứu quy tắc ở bước 1.
Doanh nghiệp cần:
Nếu mã HS bị xác định sai hoặc không thống nhất giữa các bộ chứng từ, việc đánh giá xuất xứ sẽ sai theo. Đây cũng là điểm cơ quan chức năng thường xem xét khi thẩm tra hồ sơ.
Với những sản phẩm áp dụng tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC), số liệu là cơ sở quyết định kết quả. Số liệu thiếu chính xác hoặc thiếu nhất quán là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị yêu cầu giải trình.
Doanh nghiệp cần đảm bảo:

Khả năng chứng minh xuất xứ quan trọng không kém việc sản phẩm thực sự đạt tiêu chí. Khi bị hậu kiểm hoặc kiểm tra xác minh, doanh nghiệp phải truy ngược được từ thành phẩm về nguyên liệu và chứng minh bằng chứng từ.
Bộ hồ sơ cần được tổ chức để có thể đối chiếu với nhau, gồm:
Điều quan trọng là dữ liệu giữa các bộ chứng từ phải thống nhất và có thể truy ngược từ thành phẩm đến nguyên liệu. Khi hồ sơ được xây dựng theo hướng này, việc chuẩn bị chứng từ trở thành một phần của quá trình kiểm soát xuất xứ chứ không phải công việc làm thêm vào phút chót.
Nhiều doanh nghiệp chỉ bắt đầu kiểm tra xuất xứ khi hàng đã sẵn sàng xuất, dẫn đến tình trạng phát hiện sai sót quá muộn. Để chủ động hơn, doanh nghiệp nên thực hiện các việc sau trước khi nộp hồ sơ đề nghị cấp C/O:

Không phải doanh nghiệp nào cũng có bộ phận chuyên trách về xuất xứ, trong khi quy tắc của từng FTA lại khác nhau và thường xuyên có cập nhật. Với doanh nghiệp FDI, nơi nguyên liệu đến từ nhiều quốc gia và hàng hóa xuất đi nhiều thị trường, việc tự xử lý toàn bộ quy trình này dễ tạo áp lực về nhân sự lẫn rủi ro sai sót. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp chọn đơn vị chuyên môn đồng hành ngay từ đầu.
InterLOG cung cấp dịch vụ cấp C/O trọn gói, đi cùng doanh nghiệp xuyên suốt quá trình: từ tư vấn tiêu chí xuất xứ phù hợp với từng sản phẩm và thị trường, chuẩn bị bộ hồ sơ, cho đến nộp hồ sơ và theo dõi tiến trình xử lý cho tới khi hoàn tất. Doanh nghiệp không phải làm việc với nhiều đầu mối hay tự xoay xở qua từng bước.
Với kinh nghiệm xử lý hồ sơ C/O cho nhiều loại hình hàng hóa, đội ngũ InterLOG chú trọng rà soát hồ sơ kỹ lưỡng và thường xuyên cập nhật yêu cầu xuất xứ theo từng FTA. Nhờ đó, những lỗi thường gặp như áp sai quy tắc, số liệu không khớp hay thiếu chứng từ được phát hiện sớm, hạn chế tối đa sai sót trong quá trình thực hiện.
Như vậy, xuất xứ hàng hóa cần được kiểm soát từ sớm, không nên để đến sát ngày xuất hàng mới xử lý. Doanh nghiệp FDI nên xác định đúng quy tắc theo từng thị trường, rà soát nguyên liệu, HS code, BOM và hồ sơ truy xuất ngay từ đầu để hưởng ưu đãi thuế quan và giữ đúng tiến độ giao hàng. Nếu chưa có bộ phận chuyên trách, InterLOG sẵn sàng đồng hành để quy trình cấp C/O thuận lợi hơn.