Hotline (028) 39435899
Ngôn ngữ
flag en
flag vi
flag zh
interlogistics logo

Những lưu ý khi xử lý xuất xứ hàng hóa cho doanh nghiệp FDI

Doanh nghiệp FDI cần lưu ý gì khi xử lý xuất xứ hàng hóa, tìm hiểu các điểm cần kiểm tra để hạn chế sai sót khi xin C/O.

Với doanh nghiệp FDI, xuất xứ hàng hóa không chỉ là thủ tục để xin C/O mà còn quyết định lô hàng có được hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do (FTA) hay không. Chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI thường trải dài qua nhiều quốc gia, nguyên liệu đến từ công ty mẹ và nhà cung cấp nước ngoài, nên chỉ một sai sót nhỏ trong xác định xuất xứ cũng có thể dẫn đến bị từ chối cấp C/O, bị truy thu thuế hoặc chậm tiến độ giao hàng. 

1. Xác định đúng quy tắc xuất xứ theo từng thị trường

Bước đầu tiên là xác định lô hàng sẽ được hưởng ưu đãi theo FTA nào, dựa trên thị trường nhập khẩu, chẳng hạn ASEAN, EU, Hàn Quốc, Nhật Bản, các nước CPTPP hay RCEP. Mỗi hiệp định có bộ quy tắc xuất xứ và hình thức chứng nhận riêng.

Doanh nghiệp cần lưu ý:

  • Xác định FTA áp dụng cho từng lô hàng và thị trường đích, đồng thời cân nhắc FTA nào mang lại ưu đãi phù hợp nhất.
  • Tra cứu quy tắc xuất xứ theo đúng mã HS/sản phẩm. Quy tắc xuất xứ thường được quy định riêng cho từng nhóm hàng (còn gọi là quy tắc cụ thể mặt hàng, PSR), không thể áp dụng chung cho mọi sản phẩm.
  • Không áp dụng một quy tắc cho nhiều thị trường. Cùng một sản phẩm, có thể đạt xuất xứ theo hiệp định này nhưng không đạt theo hiệp định khác do tiêu chí và cách tính khác nhau.

Việc tách bạch quy tắc theo từng thị trường ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tránh nhầm lẫn khi lập hồ sơ và khi làm việc với khách hàng nhập khẩu.

2. Rà soát nguồn gốc nguyên liệu đầu vào

Xuất xứ của thành phẩm phụ thuộc rất lớn vào xuất xứ của nguyên liệu cấu thành. Vì vậy, doanh nghiệp cần rà soát kỹ nguồn gốc đầu vào trước khi kết luận sản phẩm đạt tiêu chí.

Một số nội dung cần thực hiện:

  • Phân loại nguyên liệu có xuất xứ và không có xuất xứ theo quy định của từng hiệp định.
  • Kiểm tra cả nguyên liệu nhập khẩu lẫn nguyên liệu mua trong nước. Nguyên liệu mua từ nhà cung cấp nội địa chưa chắc mặc nhiên được xem là có xuất xứ Việt Nam. Doanh nghiệp cần có tài liệu chứng minh từ nhà cung cấp.
  • Đặc biệt lưu ý nguyên liệu từ công ty mẹ hoặc nhà cung cấp nước ngoài. Đây là nhóm nguyên liệu phổ biến ở doanh nghiệp FDI, thường chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành, nên ảnh hưởng trực tiếp đến việc sản phẩm có đạt tiêu chí xuất xứ hay không.

Nên xây dựng sẵn cơ chế thu thập và cập nhật chứng từ, thông tin xuất xứ từ nhà cung cấp thay vì chờ đến khi phát sinh đơn hàng.

Xuất xứ của thành phẩm phụ thuộc rất lớn vào xuất xứ của nguyên liệu cấu thành
Xuất xứ của thành phẩm phụ thuộc rất lớn vào xuất xứ của nguyên liệu cấu thành

3. Kiểm tra HS code và tiêu chí chuyển đổi mã số

Đây là bước kiểm tra kỹ thuật cụ thể để xác định sản phẩm có đáp ứng quy tắc xuất xứ hay không, và cần được xem xét độc lập với việc tra cứu quy tắc ở bước 1.

Doanh nghiệp cần:

  • Xác định đúng mã HS của thành phẩm, vì mã HS quyết định quy tắc xuất xứ áp dụng.
  • Đối chiếu mã HS của từng nguyên liệu đầu vào để làm cơ sở đánh giá.
  • Kiểm tra tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa khi quy tắc yêu cầu, gồm chuyển đổi Chương (CC), chuyển đổi Nhóm (CTH) hoặc chuyển đổi phân nhóm (CTSH).

Nếu mã HS bị xác định sai hoặc không thống nhất giữa các bộ chứng từ, việc đánh giá xuất xứ sẽ sai theo. Đây cũng là điểm cơ quan chức năng thường xem xét khi thẩm tra hồ sơ.

4. Kiểm soát BOM - định mức và số liệu tính xuất xứ

Với những sản phẩm áp dụng tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC), số liệu là cơ sở quyết định kết quả. Số liệu thiếu chính xác hoặc thiếu nhất quán là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị yêu cầu giải trình.

Doanh nghiệp cần đảm bảo:

  • BOM (bảng kê nguyên vật liệu) khớp với thực tế sản xuất, không chỉ là bản thiết kế trên giấy.
  • Định mức có cơ sở chứng minh, ví dụ dữ liệu sản xuất, biên bản kiểm tra hoặc tài liệu kỹ thuật.
  • Số liệu tính RVC thống nhất với dữ liệu kế toán và sản xuất, gồm giá nguyên liệu, chi phí, giá xuất xưởng.
  • Đánh giá lại xuất xứ khi thay đổi nguyên liệu hoặc quy trình sản xuất. Thay đổi nhà cung cấp, nguồn nguyên liệu hay công đoạn gia công đều có thể làm thay đổi kết quả xác định xuất xứ trước đó.
Doanh nghiệp cần kiểm soát BOM - định mức và số liệu tính xuất xứ
Doanh nghiệp cần kiểm soát BOM - định mức và số liệu tính xuất xứ

5. Đảm bảo hồ sơ xuất xứ có thể truy xuất và đối chiếu

Khả năng chứng minh xuất xứ quan trọng không kém việc sản phẩm thực sự đạt tiêu chí. Khi bị hậu kiểm hoặc kiểm tra xác minh, doanh nghiệp phải truy ngược được từ thành phẩm về nguyên liệu và chứng minh bằng chứng từ.

Bộ hồ sơ cần được tổ chức để có thể đối chiếu với nhau, gồm:

  • Hồ sơ nguyên liệu: hóa đơn, tờ khai nhập khẩu, chứng từ mua hàng, chứng nhận xuất xứ của nguyên liệu (nếu có).
  • Hồ sơ sản xuất: lệnh sản xuất, phiếu xuất kho nguyên liệu, báo cáo nhập xuất tồn, quy trình sản xuất.
  • Chứng từ xuất khẩu: hợp đồng, hóa đơn thương mại, packing list, tờ khai xuất khẩu, vận đơn.
  • C/O hoặc chứng từ chứng nhận xuất xứ tương ứng với từng thị trường.

Điều quan trọng là dữ liệu giữa các bộ chứng từ phải thống nhất và có thể truy ngược từ thành phẩm đến nguyên liệu. Khi hồ sơ được xây dựng theo hướng này, việc chuẩn bị chứng từ trở thành một phần của quá trình kiểm soát xuất xứ chứ không phải công việc làm thêm vào phút chót.

6. Kiểm tra xuất xứ trước khi đề nghị cấp C/O

Nhiều doanh nghiệp chỉ bắt đầu kiểm tra xuất xứ khi hàng đã sẵn sàng xuất, dẫn đến tình trạng phát hiện sai sót quá muộn. Để chủ động hơn, doanh nghiệp nên thực hiện các việc sau trước khi nộp hồ sơ đề nghị cấp C/O:

  • Đánh giá hàng hóa đã thực sự đáp ứng tiêu chí xuất xứ theo quy tắc của hiệp định áp dụng.
  • Rà soát toàn bộ thông tin trên C/O và bộ chứng từ đi kèm, gồm tên và địa chỉ các bên, mô tả hàng hóa, mã HS, số lượng, trị giá, số hóa đơn, ngày tháng.
  • Kiểm tra cơ quan cấp và cách thức cấp C/O hiện hành. Tùy hiệp định, doanh nghiệp có thể xin C/O từ cơ quan có thẩm quyền hoặc tự chứng nhận xuất xứ theo cơ chế của hiệp định. Quy định và quy trình có thể được cập nhật nên cần kiểm tra trước khi thực hiện.
  • Không chờ đến lúc hàng chuẩn bị xuất mới kiểm tra, để còn thời gian bổ sung, điều chỉnh hồ sơ mà không ảnh hưởng tiến độ giao hàng.
Kiểm tra xuất xứ trước khi đề nghị cấp C/O
Kiểm tra xuất xứ trước khi đề nghị cấp C/O

Dịch vụ hỗ trợ xử lý xuất xứ hàng hóa cho doanh nghiệp FDI 

Không phải doanh nghiệp nào cũng có bộ phận chuyên trách về xuất xứ, trong khi quy tắc của từng FTA lại khác nhau và thường xuyên có cập nhật. Với doanh nghiệp FDI, nơi nguyên liệu đến từ nhiều quốc gia và hàng hóa xuất đi nhiều thị trường, việc tự xử lý toàn bộ quy trình này dễ tạo áp lực về nhân sự lẫn rủi ro sai sót. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp chọn đơn vị chuyên môn đồng hành ngay từ đầu.

InterLOG cung cấp dịch vụ cấp C/O trọn gói, đi cùng doanh nghiệp xuyên suốt quá trình: từ tư vấn tiêu chí xuất xứ phù hợp với từng sản phẩm và thị trường, chuẩn bị bộ hồ sơ, cho đến nộp hồ sơ và theo dõi tiến trình xử lý cho tới khi hoàn tất. Doanh nghiệp không phải làm việc với nhiều đầu mối hay tự xoay xở qua từng bước.

Với kinh nghiệm xử lý hồ sơ C/O cho nhiều loại hình hàng hóa, đội ngũ InterLOG chú trọng rà soát hồ sơ kỹ lưỡng và thường xuyên cập nhật yêu cầu xuất xứ theo từng FTA. Nhờ đó, những lỗi thường gặp như áp sai quy tắc, số liệu không khớp hay thiếu chứng từ được phát hiện sớm, hạn chế tối đa sai sót trong quá trình thực hiện.

Như vậy, xuất xứ hàng hóa cần được kiểm soát từ sớm, không nên để đến sát ngày xuất hàng mới xử lý. Doanh nghiệp FDI nên xác định đúng quy tắc theo từng thị trường, rà soát nguyên liệu, HS code, BOM và hồ sơ truy xuất ngay từ đầu để hưởng ưu đãi thuế quan và giữ đúng tiến độ giao hàng. Nếu chưa có bộ phận chuyên trách, InterLOG sẵn sàng đồng hành để quy trình cấp C/O thuận lợi hơn. 

Tác giả: InterLOG
Chia sẻ
Đã copy link
Liên hệ với chúng tôi