


Tính đến năm 2026, Việt Nam đang tham gia 19+ Hiệp định thương mại tự do (FTA) có hiệu lực - mỗi FTA gắn với một form C/O riêng, tiêu chí xuất xứ riêng, thậm chí cơ quan cấp riêng. Chính sự đa dạng này khiến không ít doanh nghiệp xuất khẩu rơi vào tình huống: chọn nhầm form, khai sai tiêu chí, nộp nhầm cơ quan - và hệ quả là mất toàn bộ ưu đãi thuế, hoặc tệ hơn là bị từ chối thông quan tại nước nhập khẩu.
C/O (Certificate of Origin) là Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa. Đây là một chứng từ thương mại quốc tế căn bản, do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu (hoặc tổ chức được ủy quyền, hoặc chính nhà sản xuất/xuất khẩu trong cơ chế tự chứng nhận) cấp nhằm xác nhận quốc gia nơi mặt hàng đó được khai thác hoặc sản xuất.
Các form C/O đang lưu hành tại Việt Nam đều thuộc một trong hai nhóm lớn:
1. C/O ưu đãi (Preferential C/O): Gắn với một FTA cụ thể. Hàng hóa có C/O loại này được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi - thường thấp hơn nhiều so với thuế suất MFN (thuế tối huệ quốc), nhiều trường hợp về 0%. Đây là lý do chính khiến doanh nghiệp xuất khẩu cần xin C/O.
2. C/O không ưu đãi (Non-preferential C/O): Không gắn với FTA, không mang lại ưu đãi thuế quan. Mục đích chính là chứng minh xuất xứ hàng hóa - cần thiết khi xuất sang thị trường chưa có FTA với Việt Nam, hoặc khi nước nhập khẩu yêu cầu xác nhận nguồn gốc để kiểm soát chính sách thương mại.
Tại Việt Nam, Bộ Công Thương là cơ quan nhà nước duy nhất có thẩm quyền quản lý và cấp phát Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa - C/O.

Form B là loại C/O không ưu đãi phổ biến nhất. Dù không giúp hưởng thuế suất thấp hơn, Form B vẫn giữ vai trò quan trọng: chứng minh hàng hóa có xuất xứ Việt Nam, đáp ứng quy định nhãn mác "Made in Vietnam" tại nước nhập khẩu, và phục vụ mục đích thống kê thương mại của hải quan.
Form D là một trong những form được sử dụng nhiều nhất trong hoạt động xuất khẩu nội khối ASEAN. Lưu ý quan trọng: Form D và Form RCEP cùng áp dụng cho thị trường ASEAN nhưng có tiêu chí xuất xứ và lộ trình cắt giảm thuế khác nhau - doanh nghiệp cần đối chiếu cụ thể theo từng mặt hàng và thị trường đích trước khi quyết định dùng form nào.
Form E là một trong những form được xin nhiều nhất tại Việt Nam do kim ngạch xuất khẩu sang Trung Quốc rất lớn. Một số lưu ý đặc thù khi khai Form E: thông tin trên C/O phải khớp chính xác với tờ khai hải quan và Invoice về mô tả hàng hóa, số lượng, đơn vị tính. Sai lệch dù nhỏ cũng có thể bị phía Trung Quốc từ chối chấp nhận.
Cần phân biệt rõ Form AK và Form VK: cả hai đều dùng để xuất khẩu sang Hàn Quốc, nhưng Form VK (thuộc VKFTA - FTA song phương Việt Nam - Hàn Quốc) thường có mức cắt giảm thuế sâu hơn với nhiều nhóm hàng. Doanh nghiệp nên so sánh biểu thuế cụ thể theo từng mã HS trước khi chọn form.
Tương tự trường hợp Hàn Quốc, Nhật Bản có hai FTA với Việt Nam: Form AJ (AJCEP - đa phương) và Form VJ (VJEPA - song phương). Mức ưu đãi thuế của hai form này khác nhau theo từng nhóm hàng, do đó không thể mặc định chọn một form mà cần tra biểu thuế cụ thể.
Form AI có điểm khác biệt so với phần lớn các form ASEAN+1: tiêu chí xuất xứ yêu cầu đáp ứng đồng thời cả RVC và CTH, thay vì lựa chọn một trong hai. Điều này đặt ra yêu cầu chặt chẽ hơn trong việc tính toán định mức và kiểm soát nguyên liệu đầu vào.
Lưu ý: Úc và New Zealand cũng là thành viên của CPTPP. Đối với một số mặt hàng, mức thuế theo CPTPP có thể ưu đãi hơn AANZFTA - cần đối chiếu biểu thuế trước khi xin cấp form.

VKFTA là FTA song phương giữa Việt Nam và Hàn Quốc, có phạm vi cam kết rộng hơn và mức cắt giảm thuế sâu hơn so với AKFTA (đa phương ASEAN - Hàn Quốc) với nhiều nhóm hàng. Tuy nhiên, ngưỡng RVC của Form VK cao hơn Form AK (45% so với 40%), nên doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ khả năng đáp ứng tiêu chí trước khi lựa chọn.
Form VJ sử dụng tiêu chí LVC thay vì RVC - điểm khác biệt quan trọng so với Form AJ. LVC chỉ tính giá trị nguyên liệu, nhân công và chi phí sản xuất tại Việt Nam, không bao gồm nguyên liệu từ các nước ASEAN khác như cách tính RVC trong AJCEP. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính toán định mức.
Form VC ít phổ biến hơn so với các form ASEAN, nhưng cần thiết khi xuất khẩu sang Chile và muốn hưởng thuế ưu đãi theo VCFTA. Tiêu chí xuất xứ khá đa dạng tùy nhóm hàng, cần tra cứu Phụ lục quy tắc xuất xứ cụ thể của VCFTA.
Form EAV sử dụng tiêu chí VAC - một cách tính khác với RVC hay LVC. Ngưỡng 50% là yêu cầu tương đối cao, phù hợp với các doanh nghiệp có tỷ lệ gia công, chế biến sâu tại Việt Nam. Lưu ý: bối cảnh thị trường EAEU năm 2026 có nhiều biến động do tình hình địa chính trị - doanh nghiệp nên cập nhật thông tin hiệu lực FTA trước khi xin cấp.

EVFTA mở ra cơ hội giảm thuế rất lớn với hàng xuất khẩu Việt Nam sang EU - nhiều nhóm hàng đã về 0% sau lộ trình cắt giảm. Tuy nhiên, EU áp dụng cơ chế hậu kiểm (post-clearance verification) nghiêm ngặt: hải quan EU có quyền yêu cầu xác minh C/O đã cấp bất kỳ lúc nào trong vòng 3 năm. Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ chứng minh xuất xứ tối thiểu 5 năm.
Năm 2026, EU tiếp tục tăng cường kiểm tra hậu thông quan với hàng dệt may, điện tử và thủy sản - các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam cần đặc biệt chú ý.
Dù cùng tên EUR.1, Form EUR.1 UKVFTA và Form EUR.1 EVFTA là hai loại chứng từ hoàn toàn khác nhau - không thể dùng lẫn. Sau Brexit, Anh và EU áp dụng chính sách thương mại độc lập, quy tắc xuất xứ cũng có sự khác biệt ở một số nhóm hàng. Ngoài ra, UKVFTA đang từng bước chuyển sang cơ chế REX (Registered Exporter) - tự chứng nhận xuất xứ thay vì xin cấp từng lô hàng.
CPTPP nổi bật với hai đặc điểm: (1) phạm vi thị trường rộng, đặc biệt là Canada và Mexico - hai thị trường trước đây không có FTA với Việt Nam; (2) cho phép tự chứng nhận xuất xứ thay vì bắt buộc phải xin C/O từ cơ quan nhà nước, giúp linh hoạt hơn trong vận hành. Tuy nhiên, quy tắc xuất xứ của CPTPP được đánh giá là phức tạp hơn các FTA ASEAN thế hệ cũ.
RCEP là FTA có phạm vi lớn nhất Việt Nam tham gia tính đến 2026 - bao phủ hầu hết các thị trường xuất khẩu trọng điểm trong một hiệp định duy nhất. Hai điểm nổi bật: (1) cộng gộp xuất xứ mở rộng - nguyên liệu từ bất kỳ nước thành viên RCEP nào đều được tính vào hàm lượng xuất xứ; (2) hỗ trợ back-to-back C/O - thuận lợi cho chuỗi cung ứng qua nhiều nước.
Điểm cần lưu ý: dù RCEP bao phủ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản - những thị trường đã có FTA riêng với ASEAN - mức thuế theo RCEP không nhất thiết ưu đãi hơn Form E, AK hay AJ. Doanh nghiệp cần so sánh biểu thuế cụ thể theo từng HS code trước khi chọn.
Form A từng là công cụ quan trọng để hàng Việt Nam tiếp cận thị trường EU, Nhật, Mỹ với thuế suất thấp. Năm 2026, phạm vi áp dụng đã thu hẹp đáng kể. Với các thị trường đã có FTA như EU, Nhật - doanh nghiệp nên ưu tiên dùng EUR.1 hoặc Form VJ thay vì Form A để được ưu đãi ổn định và không phụ thuộc vào chính sách đơn phương của nước nhập khẩu.

Với 15+ form C/O đang lưu hành, câu hỏi "dùng form nào?" không có một đáp án duy nhất - mà phụ thuộc vào 3 yếu tố cần kiểm tra theo thứ tự:
Bước 1 - Xác định thị trường xuất khẩu (nước đến là đâu?) Đây là yếu tố quyết định đầu tiên. Mỗi form C/O chỉ có giá trị tại một hoặc một nhóm thị trường nhất định. Không thể dùng Form E để xuất sang EU hay dùng Form EUR.1 để xuất sang Trung Quốc.
Bước 2 - Kiểm tra FTA Việt Nam đang hiệu lực với thị trường đó năm 2026 Một số thị trường có nhiều FTA đồng thời hiệu lực - ví dụ Hàn Quốc có cả AKFTA (Form AK) và VKFTA (Form VK), Nhật Bản có cả AJCEP (Form AJ) và VJEPA (Form VJ), Úc có cả AANZFTA (Form AANZ) và CPTPP. Lúc này bước 3 sẽ quyết định.
Bước 3 - So sánh mức thuế và kiểm tra khả năng đáp ứng tiêu chí xuất xứ Với các thị trường có nhiều FTA, cần tra biểu thuế theo từng mã HS để xem form nào cho thuế suất thấp hơn - sau đó kiểm tra hàng hóa có đáp ứng tiêu chí xuất xứ của form đó không (RVC, LVC, VAC, CTH…). Nếu hàng hóa đáp ứng tiêu chí của cả hai form, chọn form có thuế suất ưu đãi hơn.
Trường hợp chưa đáp ứng tiêu chí - không nên "ép" khai báo để đủ điều kiện. Rủi ro bị kiểm tra hậu thông quan và truy thu thuế, phạt nặng cao hơn nhiều so với chi phí được tư vấn đúng từ đầu.

Dù đã hiểu rõ các loại form, thực tế cho thấy không ít doanh nghiệp vẫn gặp sự cố khi xin cấp C/O - phần lớn đến từ những lỗi có thể phòng tránh được:
1. Chọn sai form do không cập nhật FTA đang hiệu lực Bức tranh FTA thay đổi liên tục - đặc biệt trong giai đoạn 2022 - 2026 khi RCEP đi vào hiệu lực, lộ trình EVFTA/UKVFTA tiếp tục cắt giảm. Một số doanh nghiệp vẫn dùng form cũ theo thói quen mà không kiểm tra lại liệu có form mới ưu đãi hơn không.
2. Sai tiêu chí xuất xứ - đặc biệt với RVC Tính sai hàm lượng giá trị khu vực (RVC) là lỗi phổ biến nhất. Nguyên nhân thường do: dùng sai công thức tính (build-up hay build-down), tính nhầm nguyên liệu không có xuất xứ, hoặc BOM chưa được cập nhật theo thực tế sản xuất.
3. Chứng từ thương mại không khớp với khai báo C/O Invoice, Packing List, tờ khai hải quan và nội dung C/O phải nhất quán về: mô tả hàng hóa, số lượng, đơn vị tính, mã HS. Bất kỳ sự không khớp nào đều có thể khiến C/O bị từ chối hoặc bị yêu cầu giải trình.
4. Nộp hồ sơ nhầm cơ quan dẫn đến mất thời gian xử lý và trễ tiến độ xuất hàng.
5. Chưa đăng ký hồ sơ thương nhân Với doanh nghiệp lần đầu xin C/O, đăng ký hồ sơ thương nhân là bước bắt buộc phải làm trước. Bỏ qua bước này khiến toàn bộ hồ sơ xin cấp C/O không được tiếp nhận.

Nắm được 19+ form C/O và biết cách phân biệt là nền tảng cần thiết, tuy nhiên phần phức tạp nằm ở bước: kiểm tra tiêu chí xuất xứ cụ thể theo từng mã HS, tính toán RVC/LVC/VAC từ BOM thực tế, soát xét toàn bộ chứng từ trước khi nộp, và xử lý các vấn đề phát sinh.
Đây là phần mà một sai sót nhỏ có thể dẫn đến hệ quả lớn: C/O bị từ chối, lô hàng chậm thông quan, hoặc bị truy thu thuế trong đợt kiểm tra hậu thông quan.
InterLOG hỗ trợ doanh nghiệp toàn bộ quy trình xin cấp C/O - từ tư vấn xác định form phù hợp, kiểm tra điều kiện xuất xứ, hoàn thiện hồ sơ, đến khai báo và theo dõi trạng thái cấp C/O. Đội ngũ chuyên viên hơn 20 năm kinh nghiệm, hỗ trợ đa dạng form C/O theo tất cả FTA Việt Nam đang tham gia.