Ùn tắc, kẹt cảng biển đang trở thành rủi ro lớn trong chuỗi cung ứng, trực tiếp làm gián đoạn tiến độ nhập nguyên liệu, kéo dài thời gian giao hàng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp.
1. Tình trạng ùn tắc, kẹt cảng biển là gì?
Ùn tắc, kẹt cảng biển là tình trạng hệ thống cảng không thể tiếp nhận và xử lý tàu, container đúng công suất thiết kế, khiến tàu phải neo chờ ngoài khơi, hàng hóa không được bốc dỡ hoặc giải phóng kịp thời. Trường hợp này thường xuất phát từ lưu lượng tàu tăng đột biến trong khi năng lực khai thác cầu bến, bãi container và hạ tầng kết nối sau cảng (đường bộ, ICD, kho bãi) không đáp ứng tương ứng.
Trên thực tế, tình trạng kẹt cảng thường được nhận diện qua một số dấu hiệu rõ rệt như: thời gian tàu chờ cập bến kéo dài so với lịch trình ban đầu; tỷ lệ lấp đầy bãi container (yard occupancy) duy trì ở mức cao; xe đầu kéo xếp hàng dài tại cổng cảng; hoạt động giao nhận, thông quan bị gián đoạn hoặc xử lý chậm.
→ Hệ quả trực tiếp của ùn tắc, kẹt cảng là tàu chậm cập bến, container bị tồn bãi kéo dài, phát sinh lưu container - lưu bãi, tiến độ thông quan bị trì hoãn. Về dài hạn, tình trạng này làm đứt gãy kế hoạch nhập nguyên liệu, ảnh hưởng dây chuyền sản xuất và khiến doanh nghiệp khó kiểm soát chi phí logistics cũng như thời gian giao hàng cho đối tác.

2. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng kẹt cảng biển
Tình trạng ùn tắc, kẹt cảng biển không xuất phát từ một yếu tố đơn lẻ mà là hệ quả tổng hợp của nhiều nguyên nhân liên quan đến cung - cầu vận tải, hạ tầng, con người và bối cảnh thương mại toàn cầu. Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến nhất:
- Sự gia tăng khối lượng hàng hóa: Sự phục hồi và tăng trưởng của thương mại quốc tế khiến lưu lượng hàng hóa qua cảng tăng nhanh, đặc biệt vào các mùa cao điểm nhập khẩu nguyên liệu và hàng tiêu dùng. Khi sản lượng container vượt quá công suất thiết kế, cảng dễ rơi vào trạng thái quá tải, kéo theo thời gian tàu chờ bến và container tồn bãi tăng cao.
- Thiếu hụt lao động: Nguồn nhân lực trong chuỗi cung ứng như khai thác cảng, bốc xếp, lái xe đầu kéo và xử lý chứng từ không đáp ứng kịp nhu cầu thực tế sẽ làm chậm toàn bộ chuỗi vận hành. Chỉ cần thiếu hụt ở một khâu cũng có thể gây dồn ứ tàu, hàng và phương tiện ra vào cảng.
- Cơ sở hạ tầng lão hóa: Nhiều cảng biển được đầu tư từ sớm, trong khi tốc độ tăng trưởng hàng hóa nhanh hơn khả năng nâng cấp hạ tầng. Cầu bến, thiết bị xếp dỡ, bãi container và hệ thống giao thông kết nối không còn phù hợp với tàu trọng tải lớn và mật độ container hiện nay, làm giảm hiệu suất khai thác.
- Căng thẳng địa chính trị: Xung đột khu vực, thay đổi chính sách thương mại hoặc điều chỉnh tuyến vận tải quốc tế khiến tàu phải đổi hướng, dồn về một số cảng trung chuyển nhất định. Sự dịch chuyển đột ngột này tạo áp lực lớn lên các cảng vốn đã khai thác gần ngưỡng công suất.
- Gián đoạn thời tiết: Thời tiết xấu như bão, áp thấp, mưa lớn hoặc sương mù kéo dài buộc cảng phải tạm ngừng hoặc hạn chế khai thác. Hoạt động bị gián đoạn trong thời gian ngắn nhưng dễ gây hiệu ứng dồn chuyến, dồn hàng, dẫn đến kẹt cảng kéo dài sau đó.

- Sự chậm trễ về hải quan và quy định: Thủ tục kiểm tra, thông quan kéo dài, thay đổi quy định đột xuất hoặc áp dụng biện pháp kiểm soát chặt khiến container không được giải phóng kịp thời khỏi cảng. Container tồn đọng làm giảm diện tích bãi trống và gia tăng nguy cơ ùn tắc.
- Mô hình cảng: Mô hình khai thác cảng không chuyên biệt cũng là một nguyên nhân quan trọng. Điển hình như cảng Tiên Sa hiện đang tích hợp cảng du lịch và cảng xuất nhập khẩu hàng hóa. Việc đồng thời phục vụ tàu du lịch và tàu hàng trong cùng không gian, cùng hệ thống hạ tầng kết nối hạn chế, làm gia tăng áp lực khai thác và dễ dẫn đến tình trạng kẹt cảng, tắc nghẽn hàng hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại khu vực miền Trung.
3. Những ảnh hưởng lớn đến kế hoạch sản xuất do kẹt cảng biển
Thực tế, tình trạng ùn tắc, kẹt cảng biển không chỉ gây chậm trễ ở khâu vận chuyển mà còn tạo ra tác động dây chuyền, ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến toàn bộ kế hoạch sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp:
Ảnh hưởng trực tiếp:
- Chậm trễ nguyên liệu nhập khẩu: Nguyên liệu không về đúng kế hoạch khiến nhà máy thiếu đầu vào, buộc phải giãn tiến độ hoặc dừng một phần/toàn bộ dây chuyền sản xuất, đặc biệt với các mô hình sản xuất theo đơn hàng hoặc just-in-time.
- Tăng chi phí: Do container bị lưu tại cảng lâu ngày, doanh nghiệp phải chịu thêm phí lưu container, lưu bãi, phí kẹt cảng, dem và det, làm đội chi phí nhập khẩu và giảm biên lợi nhuận.
- Xáo trộn lịch sản xuất: Kế hoạch sản xuất, nhân sự và máy móc phải điều chỉnh liên tục; doanh nghiệp có thể phải tăng ca, hoặc sắp xếp lại lịch vận hành để bù tiến độ đã mất.
- Giảm chất lượng hàng: Nguyên liệu tồn bãi kéo dài, bảo quản trong điều kiện không tối ưu dễ bị ẩm mốc, hư hỏng, biến chất hoặc không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, đặc biệt với thực phẩm, nông sản, hóa chất và nguyên liệu nhạy cảm.

Ảnh hưởng gián tiếp:
- Rối loạn chuỗi cung ứng: Sự chậm trễ tại cảng làm đứt gãy liên kết giữa các khâu nhập khẩu - sản xuất - phân phối, khiến toàn bộ kế hoạch vận hành mất tính đồng bộ.
- Mất cơ hội kinh doanh: Thành phẩm không hoàn thành đúng hạn do thiếu nguyên liệu, dẫn đến giao hàng trễ cho đối tác nước ngoài, ảnh hưởng uy tín và khả năng duy trì hợp đồng dài hạn.
- Tăng rủi ro tài chính: Tiến độ nhập - xuất bị kéo
- dài làm dòng tiền quay vòng chậm, chi phí phát sinh tăng trong khi doanh thu bị trì hoãn, khiến tồn kho cao và áp lực tài chính lớn hơn cho doanh nghiệp.
Chẳng hạn:
Những doanh nghiệp ngành điện tử, chỉ cần thiếu một số linh kiện chủ chốt do tàu chậm cập cảng hoặc container tồn bãi, toàn bộ dây chuyền lắp ráp có thể phải tạm dừng. Hệ quả là tiến độ giao hàng bị kéo dài, ảnh hưởng trực tiếp đến hợp đồng và uy tín với đối tác nước ngoài.
Việc giao nhận hàng đúng và đủ là một mắt xích quan trọng trong dây chuyền sản xuất của các doanh nghiệp, đặc biệt là với các doanh nghiệp thuộc KCN với số lượng hàng lớn. Hiện nay, ngoài các cảng biển quốc tế, Chính Phủ ngày càng đẩy mạnh xây dựng và phát triển các cảng cạn trên toàn quốc nhằm thúc đẩy và khai thác hàng hóa hiệu quả. Đây là tiềm năng và là cơ hội để nhiều doanh nghiệp có thể tối ưu quá trình nhập hàng. Tại khu vực miền Trung, cảng Chu Lai với kho CFS là một trong những giải pháp tối ưu hàng đầu mà doanh nghiệp có thể tham khảo thay cho cảng Tiên Sa.
Có thể thấy, kẹt cảng biển không còn là rủi ro ngắn hạn mà đã trở thành bài toán dài hạn đối với các doanh nghiệp sản xuất phụ thuộc nhập khẩu. Việc chủ động lựa chọn hạ tầng cảng phù hợp, phân luồng hàng hóa hiệu quả và tối ưu điểm thông quan là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp ổn định kế hoạch sản xuất, kiểm soát chi phí và duy trì năng lực cạnh tranh trong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng biến động.