


Việc hiểu rõ CO CQ là gì giúp doanh nghiệp chuẩn bị chứng từ đúng yêu cầu khi làm thủ tục xuất nhập khẩu. CO (Certificate of Origin) là giấy chứng nhận xuất xứ, xác nhận nguồn gốc của hàng hóa. CQ (Certificate of Quality) là giấy chứng nhận chất lượng, xác nhận hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn đã công bố. Hai chứng từ thường được nhắc chung trong bộ hồ sơ lô hàng nhưng khác nhau về mục đích, đơn vị cấp và tính bắt buộc. Bài viết trình bày khái niệm, vai trò của từng loại và những điểm khác biệt cần nắm rõ.
Khái niệm về CO: CO là viết tắt của Certificate of Origin, tức giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa. Chứng từ này xác nhận hàng hóa được sản xuất hoặc chế biến tại một quốc gia hay vùng lãnh thổ cụ thể. Khái niệm về CQ: CQ là viết tắt của Certificate of Quality, tức giấy chứng nhận chất lượng. Chứng từ này xác nhận hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng của nhà sản xuất, của nước sản xuất hoặc tiêu chuẩn quốc tế. |
Trong xuất nhập khẩu, chứng nhận CO cho biết hàng hóa được sản xuất tại quốc gia hay vùng lãnh thổ nào. Thông tin này có ý nghĩa quan trọng đối với thuế quan, bởi khi lô hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ của một hiệp định thương mại và có CO hợp lệ, người nhập khẩu có thể được áp dụng thuế suất ưu đãi thay vì mức thuế thông thường. Chẳng hạn, hàng có xuất xứ ASEAN kèm CO form D có thể hưởng thuế nhập khẩu thấp hơn theo hiệp định ATIGA.
Ngoài ra, CO còn là cơ sở giúp cơ quan hải quan của hai nước xác định đúng chính sách thuế và các quy định quản lý áp dụng cho lô hàng, qua đó chứng minh hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hợp pháp về thuế quan.
Một bộ CO thường thể hiện thông tin của người xuất khẩu và người nhập khẩu, mô tả hàng hóa cùng mã HS, số lượng, tiêu chí xuất xứ mà hàng đáp ứng, và phần xác nhận của cơ quan hoặc tổ chức cấp.
Mỗi thị trường và hiệp định thương mại lại sử dụng một mẫu CO riêng. Dưới đây là những mẫu thường gặp nhất:
| Mẫu CO | Hiệp định / cơ chế | Thị trường áp dụng |
Form A | Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) | Các nước dành ưu đãi GSP cho Việt Nam |
Form B | CO không ưu đãi | Thị trường không áp dụng ưu đãi thuế theo hiệp định |
Form D | ATIGA | Các nước ASEAN |
Form E | ACFTA (ASEAN - Trung Quốc) | Trung Quốc |
Form AK | AKFTA (ASEAN - Hàn Quốc) | Hàn Quốc |
Form AJ | AJCEP (ASEAN - Nhật Bản) | Nhật Bản |
Form VJ | VJEPA (Việt Nam - Nhật Bản) | Nhật Bản |
Form VK | VKFTA (Việt Nam - Hàn Quốc) | Hàn Quốc |
Form AANZ | AANZFTA (ASEAN - Úc - New Zealand) | Úc, New Zealand |
EUR.1 | EVFTA (Việt Nam - EU) | Liên minh châu Âu |
Việc dùng sai mẫu có thể khiến lô hàng không được hưởng ưu đãi, gặp nhiều rủi ro hậu kiểm về xuất xứ, vì vậy doanh nghiệp nên đối chiếu hiệp định áp dụng ngay từ khi ký hợp đồng.
Hiện nay, tại Việt Nam, cơ quan duy nhất có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) là Bộ Công Thương, bao gồm các tổ chức/đơn vị được Bộ ủy quyền hoặc phân cấp thực hiện.

Nếu CO nghiêng về yếu tố thuế quan thì CQ gắn với niềm tin giữa hai bên mua bán. Chứng từ này thể hiện cam kết của người bán về chất lượng hàng hóa, đồng thời xác nhận sản phẩm đạt các thông số kỹ thuật đã công bố. Với người mua, CQ là cơ sở để nghiệm thu lô hàng. Khi phát sinh tranh chấp về chất lượng, đây cũng là căn cứ quan trọng để đối chiếu giữa hai bên.
Một bộ CQ thường thể hiện tên hàng hóa, số lô và ngày sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng (như ISO, IEC hoặc tiêu chuẩn cơ sở), kết quả kiểm nghiệm và chữ ký, con dấu của đơn vị cấp. Tùy yêu cầu của hợp đồng, CQ có thể được cấp theo hai hình thức:
| Hình thức | Chứng nhận bắt buộc | Chứng nhận tự nguyện |
Đối tượng áp dụng | Hàng hóa liên quan trực tiếp đến an toàn, sức khỏe con người hoặc môi trường (thực phẩm, thiết bị y tế, hóa chất…) | Các loại hàng hóa còn lại, theo nhu cầu của doanh nghiệp hoặc đối tác |
Căn cứ thực hiện | Yêu cầu quản lý của cơ quan nhà nước | Thỏa thuận hợp đồng hoặc mong muốn nâng cao uy tín sản phẩm |
Mục đích | Đáp ứng điều kiện nhập khẩu, lưu hành hàng hóa | Chứng minh chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế hoặc tiêu chuẩn công bố |

CO CQ là gì? Khác nhau ở điểm nào? Hai chứng từ khác nhau ở nhiều điểm, nhưng cốt lõi nằm ở thông tin mà mỗi loại xác nhận: CO nói về nguồn gốc, CQ nói về chất lượng.
| Tiêu chí | CO (Certificate of Origin) | CQ (Certificate of Quality) |
| Định nghĩa | Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa | Giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa |
| Mục đích | Xác nhận nguồn gốc, làm căn cứ hưởng ưu đãi thuế | Xác nhận hàng đạt tiêu chuẩn, thông số kỹ thuật |
| Đơn vị cấp | Cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước xuất khẩu | Nhà sản xuất hoặc tổ chức giám định, chứng nhận độc lập |
| Tính bắt buộc | Cần khi muốn hưởng ưu đãi thuế hoặc khi quy định, hợp đồng yêu cầu | Bắt buộc với nhóm hàng thuộc diện quản lý chất lượng; các hàng còn lại thường theo yêu cầu hợp đồng |
| Ảnh hưởng đến thuế | Quyết định việc áp dụng thuế suất ưu đãi | Không trực tiếp ảnh hưởng đến thuế |
Như vậy, CO là chứng từ cần có khi doanh nghiệp muốn hưởng ưu đãi thuế, CQ chủ yếu xuất hiện theo thỏa thuận hợp đồng, trừ nhóm hàng thuộc diện chứng nhận bắt buộc theo quy định của cơ quan quản lý.

Việc xác định cần chứng từ nào phụ thuộc vào mục tiêu của lô hàng. CO cần chuẩn bị khi doanh nghiệp muốn hưởng thuế suất ưu đãi, khi hợp đồng hoặc thư tín dụng (L/C) yêu cầu, hoặc khi cần chứng minh nguồn gốc với cơ quan quản lý. CQ được dùng khi hàng thuộc diện chứng nhận bắt buộc, khi hợp đồng quy định, hoặc khi người mua cần căn cứ xác nhận chất lượng lô hàng.
Sau khi nhận chứng từ, doanh nghiệp nên rà soát kỹ trước khi nộp hoặc lưu hồ sơ.
Với CO, cần đối chiếu những điểm sau:
Với CQ, cần xem xét các điểm sau:
Câu 1: Nhập khẩu có bắt buộc phải có CO CQ không?
Không phải lô hàng nào cũng bắt buộc có cả hai chứng từ. CO cần thiết khi doanh nghiệp muốn hưởng thuế suất ưu đãi hoặc khi quy định, hợp đồng yêu cầu. CQ bắt buộc với nhóm hàng liên quan đến an toàn, sức khỏe, môi trường theo quy định quản lý; với các hàng còn lại, CQ thường được cung cấp theo thỏa thuận giữa người mua và người bán.
Câu 2: CO có thay thế được CQ không?
Không. CO chỉ xác nhận nguồn gốc xuất xứ, còn CQ xác nhận chất lượng hàng hóa. Hai chứng từ có chức năng khác nhau nên không thể dùng thay cho nhau.
Câu 3: CO có thời hạn bao lâu?
Thời hạn hiệu lực phụ thuộc vào từng mẫu CO và hiệp định áp dụng. Nhiều mẫu CO ưu đãi có hiệu lực khoảng 12 tháng kể từ ngày cấp, tuy nhiên doanh nghiệp nên đối chiếu quy định cụ thể của từng hiệp định tại thời điểm làm thủ tục.
Để hiểu CO CQ là gì, cần nắm được CO là xác nhận xuất xứ, căn cứ để hưởng ưu đãi thuế, còn CQ là xác nhận chất lượng, thể hiện cam kết của người bán. Phân biệt rõ giữa hai chứng từ giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ chính xác, hạn chế rủi ro khi làm thủ tục hải quan và tối ưu chi phí thuế.
Trong số hai chứng từ, CO thường đòi hỏi nhiều kinh nghiệm hơn. Chỉ cần sai sót ở một khâu, lô hàng có thể mất ưu đãi thuế hoặc bị chậm thông quan. Nếu doanh nghiệp cần hỗ trợ làm giấy chứng nhận xuất xứ CO, Inter LOG cung cấp dịch vụ tư vấn và thực hiện thủ tục CO trọn gói, từ xác định mẫu CO phù hợp, rà soát hồ sơ đến nộp và theo dõi kết quả cấp. Liên hệ Inter LOG để được tư vấn cụ thể theo mặt hàng và thị trường của lô hàng.