


Trong bối cảnh chi phí logistics, tỷ giá và yêu cầu về xuất xứ ngày càng siết chặt, nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may từ Trung Quốc vẫn là lựa chọn chủ lực của nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát tốt từ khâu chọn điều kiện mua bán, tổ chức vận chuyển đến thủ tục thông quan, chi phí nhập khẩu rất dễ đội lên, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Bài viết dưới đây sẽ phân tích các yếu tố liên quan để giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí khi một cách chủ động và bền vững.
Với độ mở kinh tế lớn và tốc độ hội nhập sâu rộng, Việt Nam là một trong những thị trường có lưu lượng hàng hóa xuất nhập khẩu tăng trưởng mạnh trong khu vực. Hoạt động giao thương giữa Việt Nam và Trung Quốc, đặc biệt trong các ngành sản xuất như dệt may, tạo ra nhu cầu logistics lớn và liên tục, qua đó mở ra dư địa phát triển đáng kể cho các dịch vụ vận tải, kho bãi và giao nhận quốc tế.
Tuy nhiên, điểm hạn chế lớn nhất hiện nay nằm ở chi phí. Theo các số liệu được công bố, tình hình nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may về chi phí logistics của Việt Nam đang ở mức khoảng 16 - 18% GDP, cao hơn đáng kể so với mức bình quân thế giới là 10,7%. Khi đặt trong tương quan khu vực ASEAN, mức chi phí này cũng cho thấy sự chênh lệch rõ rệt: Singapore duy trì ở mức 8,5%, Malaysia và Indonesia cùng ở mức khoảng 13%. Điều này phản ánh thực tế chi phí logistics tại Việt Nam đang ở nhóm cao trong khu vực, làm suy giảm lợi thế cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế.
Riêng đối với ngành dệt may, áp lực chi phí logistics còn thể hiện rõ nét hơn. Theo Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam Vũ Đức Giang, chi phí logistics của ngành dệt may Việt Nam hiện cao hơn Thái Lan khoảng 6%, cao hơn Trung Quốc 7%, cao hơn Malaysia 12% và cao gấp ba lần so với Singapore. Khoảng cách chi phí này đặc biệt đáng lưu ý trong bối cảnh ngành dệt may vốn cạnh tranh gay gắt về giá và phụ thuộc lớn vào chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu xuyên biên giới.
Hệ quả trực tiếp của chi phí logistics cao là làm suy giảm lợi thế cạnh tranh của sản phẩm dệt may Việt Nam, ngay cả khi doanh nghiệp vẫn duy trì được ưu thế về chi phí nhân công. Khi chi phí logistics tăng cao, giá thành sản phẩm buộc phải điều chỉnh theo, kéo theo nguy cơ giảm sức mua trên thị trường.
Về dài hạn, tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của từng doanh nghiệp mà còn tác động đến sự cân đối và ổn định của kinh tế vĩ mô, đặc biệt trong các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may.
Việc gia tăng chi phí logistics cao trong chuỗi cung ứng Trung Quốc - Việt Nam của ngành dệt may xuất phát từ nhiều nguyên nhân mang tính đặc thù, cụ thể:
Đặc thù hàng hóa
Nguyên phụ liệu dệt may thường có trọng lượng lớn hoặc chiếm nhiều thể tích, điển hình như vải cuộn, sợi và các loại phụ liệu đóng bao. Với đặc điểm cồng kềnh, hàng hóa dễ bị áp dụng phương pháp tính cước theo thể tích (CBM), làm gia tăng chi phí vận chuyển, đặc biệt trong trường hợp doanh nghiệp nhập khẩu hàng lẻ hoặc chưa tối ưu phương án xếp hàng.
Sự biến động cước vận tải biển và đường bộ
Chi phí vận chuyển chịu ảnh hưởng rõ rệt từ các giai đoạn cao điểm mua sắm cũng như tình trạng ùn tắc tại các cửa khẩu phía Bắc. Những yếu tố này khiến cước vận tải thiếu tính ổn định, làm tăng rủi ro chi phí và gây khó khăn cho doanh nghiệp trong công tác lập kế hoạch logistics.
Chi phí thông quan và kiểm định
Các quy định về kiểm tra chuyên ngành và chứng nhận hợp quy đối với sản phẩm dệt may đòi hỏi doanh nghiệp phải bổ sung hồ sơ và thực hiện các thủ tục theo yêu cầu. Quá trình này làm phát sinh chi phí trực tiếp, đồng thời kéo dài thời gian thông quan, từ đó làm tăng chi phí logistics gián tiếp.
Hạ tầng kho bãi chưa đồng bộ
Việc tổ chức lưu kho tại cảng và các kho trung chuyển chưa tối ưu dẫn đến phát sinh chi phí lưu bãi, đặc biệt là các khoản DEM/DET khi hàng hóa không được giao đúng tiến độ. Đối với doanh nghiệp dệt may, đây là yếu tố làm gia tăng đáng kể tổng chi phí logistics trong quá trình nhập khẩu nguyên phụ liệu.
Việc không kiểm soát và tối ưu chi phí logistics trong chuỗi cung ứng Trung Quốc – Việt Nam không chỉ làm gia tăng chi phí ngắn hạn mà còn kéo theo nhiều rủi ro ảnh hưởng đến hệ thống sản xuất:
Tăng giá thành sản phẩm, mất lợi thế cạnh tranh: Khi chi phí logistics không được tối ưu, giá thành sản phẩm buộc phải điều chỉnh tăng để bù đắp chi phí phát sinh. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm dệt may Việt Nam so với hàng nội địa cũng như hàng nhập khẩu từ các quốc gia khác, đặc biệt trong bối cảnh thị trường nhạy cảm về giá và biên lợi nhuận ngày càng bị thu hẹp.
Chậm trễ tiến độ sản xuất hoặc thời điểm mùa vụ: Chi phí logistics cao thường đi kèm với tình trạng vận chuyển kém ổn định và rủi ro tắc nghẽn trong chuỗi cung ứng. Việc hàng hóa không về đúng kế hoạch có thể làm gián đoạn tiến độ sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến việc đáp ứng các đơn hàng theo mùa vụ thời trang, từ đó gây thiệt hại về doanh thu và uy tín với đối tác.
Rủi ro pháp lý: Trong nỗ lực cắt giảm chi phí logistics, một số doanh nghiệp có thể lựa chọn các hình thức vận chuyển tiểu ngạch, không đầy đủ hóa đơn chứng từ. Cách làm này tiềm ẩn rủi ro pháp lý cao, có thể dẫn đến bị xử phạt, truy thu thuế hoặc đình trệ hoạt động kinh doanh, gây tác động tiêu cực lâu dài đến doanh nghiệp.
Trong bối cảnh chi phí logistics tiếp tục tạo áp lực lớn lên giá thành sản phẩm, doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần tiếp cận các giải pháp tối ưu một cách bài bản:
Tận dụng ưu đãi thuế quan từ ACFTA: Doanh nghiệp cần chủ động sử dụng C/O Form E để hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu 0% đối với các mặt hàng dệt may có xuất xứ Trung Quốc. Việc chuẩn hóa hồ sơ xuất xứ ngay từ khâu mua hàng giúp giảm đáng kể chi phí thuế, đồng thời hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình thông quan.
Lựa chọn phương thức vận chuyển đa phương thức: Kết hợp vận tải đường bộ và đường sắt liên vận là giải pháp giúp doanh nghiệp cân bằng giữa chi phí và thời gian giao hàng. So với đường hàng không, phương án này giúp giảm chi phí logistics đáng kể trong khi vẫn đáp ứng yêu cầu tiến độ đối với phần lớn nguyên phụ liệu dệt may phục vụ sản xuất.
Gom hàng và tối ưu đóng gói: Việc tổ chức gom hàng từ nhiều nhà cung cấp và áp dụng các kỹ thuật đóng gói như hút chân không hoặc ép kiện giúp giảm thể tích hàng hóa, tối ưu không gian container và hạn chế chi phí tính theo CBM. Đây là giải pháp đặc biệt hiệu quả đối với doanh nghiệp nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may theo hình thức hàng lẻ.
Hợp tác với các đơn vị 3PL: Thuê ngoài dịch vụ logistics trọn gói, từ khâu mua hàng, kiểm đếm tại xưởng Trung Quốc đến vận chuyển và giao hàng tận kho tại Việt Nam, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí tốt hơn và giảm gánh nặng vận hành nội bộ.
Tối ưu chi phí vận tải nội địa: Chi phí vận tải nội địa là một trong những khoản chiếm tỉ trọng cao, có thể lên đến 20 - 40% tổng giá vốn của một lô hàng nhập. Doanh nghiệp có khoảng cách càng xa cảng càng có mức phí cao. Do đó, để tối ưu khoản phí này, lựa chọn gom hàng về cảng nội địa theo từng khu vực là lựa chọn doanh nghiệp nên cân nhắc.
Đặc biệt với doanh nghiệp tại khu vực Bắc Ninh, Bắc Giang, Hà Nội hay Vĩnh Phúc, việc gom hàng về cảng nội địa - ICD Tiên Sơn thay vì cảng Hải Phòng có thể giúp tối ưu chi phí vận tải lên đến 50%.
Như vậy, đối với những doanh nghiệp nhập khẩu hàng lẻ LCL từ Trung Quốc, việc lựa chọn giải pháp vận chuyển phù hợp là một trong những lưu ý quan trọng góp phần tối ưu chi phí, tối ưu quãng đường và thời gian giao hàng.
Trong đó, giải pháp ICD Tiên Sơn từ InterLOG đóng vai trò điểm tiếp nhận, lưu kho và phân phối nội địa, giúp doanh nghiệp rút ngắn quãng đường vận chuyển, giảm chi phí vận tải nội địa đến tối ưu và nhanh chóng xử lý các thủ tục, kế hoạch nhận hàng sau khi thông quan.
Chi phí logistics có tác động trực tiếp đến giá thành và hiệu quả sản xuất của doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Việc kiểm soát tốt chi phí, đặc biệt với các lô nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may theo hình thức hàng lẻ, giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch sản xuất và duy trì lợi thế cạnh tranh. Tổ chức hợp lý các khâu vận chuyển và khai thác hàng hóa là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng Trung Quốc - Việt Nam.