Hotline (028) 39435899
Ngôn ngữ
flag en
flag vi
flag zh
interlogistics logo

C/O Form EUR.1 là gì? Điều kiện, hồ sơ và quy trình xin cấp theo EVFTA

Tìm hiểu C/O Form EUR.1 và quy trình xin cấp theo EVFTA. InterLOG hỗ trợ tư vấn, chuẩn bị hồ sơ và cấp C/O chuyên nghiệp.

C/O Form EUR.1 là chứng nhận xuất xứ hàng hóa được sử dụng trong Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA), giúp hàng hóa đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu sang thị trường EU. Để được cấp C/O Form EUR.1, doanh nghiệp cần đáp ứng quy tắc xuất xứ, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện đúng quy trình theo quy định. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin về điều kiện, hồ sơ, quy trình cấp và những lưu ý quan trọng khi sử dụng C/O Form EUR.1.

1. C/O Form EUR.1 là gì?

Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA) mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp xuất khẩu nhờ lộ trình cắt giảm thuế quan đối với nhiều nhóm hàng. Trong đó, C/O Form EUR.1 là mẫu chứng nhận xuất xứ ưu đãi được sử dụng phổ biến đối với hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang Liên minh châu Âu (EU). 

1.1. Khái niệm C/O Form EUR.1

C/O Form EUR.1 (Certificate of Origin Form EUR.1) là chứng nhận xuất xứ hàng hóa ưu đãi được cấp theo Hiệp định EVFTA, nhằm xác nhận hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định để được xem xét hưởng ưu đãi thuế quan khi nhập khẩu vào thị trường Liên minh châu Âu (EU).

Đây là chứng từ chứng minh xuất xứ có giá trị pháp lý trong quá trình làm thủ tục hải quan. Cơ quan hải quan nước nhập khẩu sẽ căn cứ vào C/O Form EUR.1 cùng các quy định của EVFTA để xem xét áp dụng mức thuế ưu đãi đối với từng lô hàng.

Tuy nhiên, việc được cấp C/O Form EUR.1 không đồng nghĩa hàng hóa chắc chắn được hưởng ưu đãi thuế quan. Doanh nghiệp phải chứng minh hàng hóa đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ theo EVFTA, đồng thời hồ sơ, chứng từ và thông tin khai báo phải chính xác, thống nhất theo quy định.

C/O Form EUR.1 là mẫu chứng nhận xuất xứ ưu đãi được sử dụng phổ biến
C/O Form EUR.1 là mẫu chứng nhận xuất xứ ưu đãi được sử dụng phổ biến

1.2. C/O Form EUR.1 được sử dụng trong Hiệp định EVFTA như thế nào?

C/O Form EUR.1 được sử dụng đối với hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu khi doanh nghiệp có nhu cầu hưởng ưu đãi thuế quan theo EVFTA. Sau khi được cấp, chứng từ xuất trình cho cơ quan hải quan nước nhập khẩu để chứng minh xuất xứ của hàng hóa.

Không phải mọi lô hàng xuất khẩu sang EU đều sử dụng C/O Form EUR.1. Theo EVFTA, doanh nghiệp có thể lựa chọn hình thức chứng nhận xuất xứ phù hợp với từng trường hợp. Đối với đa số doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp chưa đủ điều kiện áp dụng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ, C/O Form EUR.1 vẫn là hình thức được sử dụng phổ biến.

Ngoài việc đáp ứng quy tắc xuất xứ, doanh nghiệp cần đảm bảo các thông tin trên C/O Form EUR.1 thống nhất với hóa đơn thương mại, vận đơn, tờ khai hải quan và các chứng từ liên quan. Sai lệch thông tin hoặc hồ sơ không hợp lệ có thể dẫn đến việc cơ quan hải quan từ chối áp dụng ưu đãi thuế.

1.3. Vai trò và lợi ích của C/O Form EUR.1

C/O Form EUR.1 là căn cứ để cơ quan hải quan nước nhập khẩu xác định hàng hóa có đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan theo EVFTA. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc sử dụng đúng C/O Form EUR.1 không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu về xuất xứ mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu sang thị trường EU.

  • Hưởng ưu đãi thuế quan theo EVFTA: Khi hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ và có C/O Form EUR.1 hợp lệ, doanh nghiệp hoặc nhà nhập khẩu có thể được áp dụng mức thuế ưu đãi theo cam kết của EVFTA. Đây là lợi ích quan trọng nhất khi sử dụng chứng từ này.
  • Nâng cao khả năng cạnh tranh của hàng hóa: Ưu đãi thuế giúp giảm chi phí nhập khẩu, từ đó tăng lợi thế cạnh tranh về giá cho hàng hóa Việt Nam tại thị trường EU. Đồng thời, việc đáp ứng đầy đủ yêu cầu về xuất xứ cũng góp phần nâng cao uy tín của doanh nghiệp với đối tác.
  • Hỗ trợ quá trình thông quan: C/O Form EUR.1 là một trong những chứng từ được sử dụng để chứng minh xuất xứ hàng hóa trong quá trình làm thủ tục hải quan. Hồ sơ đầy đủ và chính xác giúp hạn chế việc bổ sung chứng từ, xác minh xuất xứ hoặc từ chối áp dụng ưu đãi thuế quan.
C/O Form EUR.1 là chứng nhận xuất xứ hàng hóa ưu đãi được cấp theo Hiệp định EVFTA
C/O Form EUR.1 là chứng nhận xuất xứ hàng hóa ưu đãi được cấp theo Hiệp định EVFTA

2. Điều kiện để được cấp C/O Form EUR.1

Để được cấp C/O Form EUR.1, hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ theo EVFTA và doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh theo quy định. Tùy từng mặt hàng, cơ quan cấp C/O sẽ xem xét các tiêu chí xuất xứ, điều kiện vận chuyển và tính hợp lệ của hồ sơ trước khi cấp chứng nhận.

2.1. Hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ theo EVFTA

Quy tắc xuất xứ là điều kiện tiên quyết để được cấp C/O Form EUR.1 và hưởng ưu đãi thuế quan theo EVFTA. Theo đó, hàng hóa phải được sản xuất hoặc gia công tại Việt Nam theo các tiêu chí xuất xứ quy định trong hiệp định.

Hàng hóa có thể được coi là có xuất xứ nếu thuộc một trong hai trường hợp:

  • Hàng hóa phải đạt xuất xứ thuần túy (khai thác, trồng trọt 100% tại VN) 
  • Có xuất xứ không thuần túy (dùng nguyên liệu nước ngoài nhưng trải qua công đoạn gia công, chế biến đủ điều kiện chuyển đổi mã HS hoặc đáp ứng hàm lượng giá trị gia tăng quy định). 

Đối với từng mã HS, doanh nghiệp cần tra cứu quy tắc xuất xứ tương ứng để xác định hàng hóa có đủ điều kiện xin cấp C/O Form EUR.1 hay không.

2.2. Các tiêu chí xuất xứ thường gặp theo EVFTA

Đối với hàng hóa không có xuất xứ thuần túy, EVFTA quy định nhiều tiêu chí xuất xứ khác nhau tùy theo từng nhóm sản phẩm. Một số tiêu chí phổ biến gồm:

Tiêu chí

Nội dung

WO (Wholly Obtained)

Hàng hóa có xuất xứ thuần túy hoặc được sản xuất hoàn toàn tại Việt Nam.

CTC (CC, CTH, CTSH)

Hàng hóa đáp ứng yêu cầu chuyển đổi mã HS sau quá trình sản xuất.

RVC (Regional Value Content)

Đáp ứng tỷ lệ hàm lượng giá trị khu vực theo quy định của EVFTA.

PSR (Product Specific Rules)

Đáp ứng quy tắc xuất xứ riêng đối với từng mã HS.

Doanh nghiệp cần căn cứ vào mã HS của sản phẩm để xác định đúng tiêu chí xuất xứ áp dụng, bởi mỗi mặt hàng có thể có quy định khác nhau.

2.3. Điều kiện về vận chuyển hàng hóa

Ngoài quy tắc xuất xứ, hàng hóa phải đáp ứng quy định về vận chuyển để được hưởng ưu đãi thuế quan theo EVFTA. Theo đó, hàng hóa cần được vận chuyển trực tiếp từ Việt Nam sang EU hoặc đáp ứng điều kiện quá cảnh theo quy định của hiệp định.

Trường hợp hàng hóa đi qua nước thứ ba, doanh nghiệp có thể phải cung cấp chứng từ chứng minh hàng hóa vẫn chịu sự giám sát của cơ quan hải quan và không trải qua quá trình gia công, chế biến ngoài các hoạt động cần thiết để bảo quản hoặc phục vụ vận chuyển.

2.4. Điều kiện về hồ sơ chứng minh xuất xứ

Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh xuất xứ khi đề nghị cấp C/O Form EUR.1. Tùy từng trường hợp, cơ quan cấp C/O có thể yêu cầu các tài liệu như chứng từ về nguyên liệu đầu vào, định mức sản xuất, bảng kê nguyên vật liệu (BOM), quy trình sản xuất hoặc các chứng từ thương mại liên quan.

Toàn bộ thông tin trên hồ sơ phải thống nhất với tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại và nội dung khai báo trên C/O Form EUR.1. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý và hạn chế yêu cầu bổ sung.

Quy tắc xuất xứ là điều kiện tiên quyết để được cấp C/O Form EUR.1 và hưởng ưu đãi thuế quan theo EVFTA
Quy tắc xuất xứ là điều kiện tiên quyết để được cấp C/O Form EUR.1 và hưởng ưu đãi thuế quan theo EVFTA

3. Hồ sơ và quy trình xin cấp C/O Form EUR.1

Sau khi xác định hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ theo EVFTA, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện thủ tục xin cấp C/O Form EUR.1 theo quy định. Hồ sơ đầy đủ, thông tin chính xác và thống nhất sẽ giúp quá trình xét cấp diễn ra nhanh chóng, hạn chế việc bổ sung hoặc chỉnh sửa.

3.1. Hồ sơ xin cấp C/O Form EUR.1

Hồ sơ đề nghị cấp C/O Form EUR.1 gồm các chứng từ chứng minh thông tin lô hàng và xuất xứ hàng hóa. Tùy từng trường hợp, cơ quan cấp C/O có thể yêu cầu bổ sung tài liệu để phục vụ việc kiểm tra, xác minh.

Thông thường, hồ sơ bao gồm:

  • Đơn đề nghị cấp C/O theo mẫu quy định.
  • Mẫu C/O Form EUR.1 đã khai hoàn chỉnh.
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
  • Phiếu đóng gói (Packing List).
  • Vận đơn hoặc chứng từ vận tải (nếu có).
  • Tờ khai hải quan xuất khẩu.
  • Hồ sơ chứng minh xuất xứ hàng hóa như bảng kê nguyên vật liệu (BOM), định mức sản xuất, chứng từ nguyên liệu hoặc các tài liệu liên quan khác (khi được yêu cầu).

Lưu ý: Thông tin về tên hàng, mã HS, số lượng, trọng lượng và người xuất khẩu phải thống nhất trên toàn bộ hồ sơ.

3.2. Quy trình xin cấp C/O Form EUR.1

Doanh nghiệp thực hiện thủ tục xin cấp C/O Form EUR.1 theo các bước sau:

Bước

Nội dung

Bước 1

Xác định hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ theo EVFTA.

Bước 2

Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ đề nghị cấp C/O.

Bước 3

Khai báo và nộp hồ sơ trên Hệ thống quản lý và cấp chứng nhận xuất xứ điện tử (eCoSys).

Bước 4

Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, kiểm tra và thẩm định hồ sơ.

Bước 5

Nhận kết quả cấp C/O hoặc bổ sung hồ sơ theo yêu cầu (nếu có).

Trong quá trình thẩm định, cơ quan cấp C/O có thể yêu cầu doanh nghiệp giải trình hoặc cung cấp thêm tài liệu chứng minh xuất xứ nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có thông tin cần xác minh.

3.3. Thời gian xử lý hồ sơ

Thời gian cấp C/O Form EUR.1 phụ thuộc vào tính đầy đủ của hồ sơ và kết quả thẩm định của cơ quan cấp C/O. Đối với hồ sơ hợp lệ, C/O thường được cấp trong thời gian theo quy định hiện hành. Cụ thể:

  • Nộp online (qua hệ thống eCoSys): Kết quả xét duyệt thường có trong vòng 6 đến 8 tiếng làm việc.
  • Nộp trực tiếp (bản giấy): Thời gian cấp thường là 8 tiếng làm việc.
  • Nộp qua đường bưu điện: Thời gian trả kết quả là trong vòng 24 giờ làm việc kể từ khi cơ quan tiếp nhận hồ sơ đầy đủ.

Trường hợp hồ sơ có sai sót, thiếu chứng từ hoặc cần xác minh xuất xứ, thời gian xử lý có thể kéo dài do doanh nghiệp phải bổ sung hoặc giải trình theo yêu cầu. Vì vậy, doanh nghiệp nên rà soát kỹ toàn bộ thông tin trước khi nộp hồ sơ để tránh ảnh hưởng đến tiến độ xuất khẩu.

3.4. Cơ quan có thẩm quyền cấp C/O Form EUR.1

Theo quy định hiện hành, C/O Form EUR.1 được cấp bởi Bộ Công Thương.Doanh nghiệp có thể thực hiện khai báo và nộp hồ sơ thông qua Hệ thống quản lý và cấp chứng nhận xuất xứ điện tử (eCoSys). 

Sau khi hồ sơ được phê duyệt, doanh nghiệp nhận C/O theo hướng dẫn của cơ quan cấp và sử dụng chứng từ này trong bộ hồ sơ xuất khẩu để đề nghị hưởng ưu đãi thuế quan theo EVFTA.

Hồ sơ đề nghị cấp C/O Form EUR.1 gồm các chứng từ chứng minh thông tin lô hàng và xuất xứ hàng hóa
Hồ sơ đề nghị cấp C/O Form EUR.1 gồm các chứng từ chứng minh thông tin lô hàng và xuất xứ hàng hóa

4. Hướng dẫn khai C/O Form EUR.1

Khai báo chính xác thông tin trên C/O Form EUR.1 là yêu cầu bắt buộc để hồ sơ được chấp nhận và hàng hóa đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan theo EVFTA. Doanh nghiệp cần đảm bảo nội dung khai báo thống nhất với hóa đơn thương mại, vận đơn, tờ khai hải quan và các chứng từ liên quan.

4.1. Cấu trúc mẫu C/O Form EUR.1

Mẫu C/O Form EUR.1 được xây dựng theo mẫu thống nhất với 14 ô, bao gồm các nhóm thông tin chính về doanh nghiệp xuất khẩu, người nhập khẩu, hàng hóa, phương thức vận chuyển, hóa đơn thương mại và xác nhận của cơ quan cấp C/O.

Mặc dù mẫu C/O có nhiều ô thông tin, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các nội dung liên quan đến tên hàng, mã HS, tiêu chí xuất xứ và số hóa đơn thương mại vì đây là những thông tin thường được cơ quan cấp và hải quan nước nhập khẩu đối chiếu.

Thông tin từ mục 1 - mục 10 tại mẫu C/O mẫu EUR.1
Thông tin từ mục 1 - mục 10 tại mẫu C/O mẫu EUR.1
Thông tin tại mục 11 và mục 12
Thông tin tại mục 11 và mục 12
Thông tin tại mục 13 và 14
Thông tin tại mục 13 và 14

4.2. Hướng dẫn khai các thông tin trên C/O Form EUR.1

Khi khai C/O Form EUR.1, doanh nghiệp cần điền đầy đủ và chính xác các thông tin theo quy định hiện hành. Một số nội dung quan trọng gồm:

Nội dung

Hướng dẫn khai

Người xuất khẩu

Ghi đầy đủ tên và địa chỉ doanh nghiệp theo hồ sơ đăng ký.

Người nhập khẩu

Ghi đúng thông tin của đơn vị nhập khẩu theo hợp đồng hoặc hóa đơn thương mại.

Thông tin hàng hóa

Khai tên hàng, số lượng, trọng lượng và mã HS thống nhất với bộ chứng từ xuất khẩu.

Tiêu chí xuất xứ

Ghi đúng tiêu chí xuất xứ áp dụng theo quy định của EVFTA đối với từng mặt hàng.

Hóa đơn thương mại

Khai số và ngày phát hành hóa đơn thương mại tương ứng với lô hàng.

Sau khi hoàn thành, doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ thông tin trước khi nộp hồ sơ để hạn chế sai sót và tránh phải chỉnh sửa nhiều lần.

Sai sót trong quá trình khai báo có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian cấp
Sai sót trong quá trình khai báo có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian cấp

5. Những lưu ý khi sử dụng C/O Form EUR.1

Việc được cấp C/O Form EUR.1 không đồng nghĩa hàng hóa chắc chắn được hưởng ưu đãi thuế quan theo EVFTA. Trong quá trình sử dụng, doanh nghiệp cần lưu ý về thời hạn hiệu lực của C/O, quy định cấp sau hoặc cấp lại, cũng như trách nhiệm lưu trữ hồ sơ để phục vụ công tác kiểm tra, xác minh xuất xứ khi cần thiết.

5.1. Thời hạn hiệu lực của C/O Form EUR.1

Theo quy định của Hiệp định EVFTA, C/O Form EUR.1 có thời hạn hiệu lực là 12 tháng kể từ ngày cấp tại nước thành viên xuất khẩu 

Trong trường hợp quá thời hạn hoặc chứng từ không đáp ứng các điều kiện theo quy định, cơ quan hải quan có thể từ chối áp dụng ưu đãi thuế. Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động theo dõi tiến độ giao hàng và chuẩn bị chứng từ kịp thời để tránh ảnh hưởng đến quá trình thông quan.

5.2. Trường hợp cấp sau hoặc cấp lại C/O Form EUR.1

Trong một số trường hợp, C/O Form EUR.1 có thể được cấp sau thời điểm xuất khẩu theo quy định của EVFTA, chẳng hạn khi phát sinh sai sót ngoài ý muốn hoặc có lý do chính đáng khiến doanh nghiệp chưa thể xin cấp trước khi hàng được xuất khẩu.

Nếu C/O bị mất, thất lạc hoặc hư hỏng, doanh nghiệp cũng có thể đề nghị cấp lại bản sao theo quy định. Việc cấp sau hoặc cấp lại phải đáp ứng điều kiện và thực hiện theo trình tự do cơ quan có thẩm quyền hướng dẫn.

5.3. Kiểm tra, xác minh xuất xứ hàng hóa

Sau khi C/O Form EUR.1 được cấp, cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu hoặc nước nhập khẩu có thể tiến hành kiểm tra, xác minh xuất xứ nếu phát hiện dấu hiệu nghi ngờ hoặc cần làm rõ thông tin trên chứng từ.

Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ chứng minh xuất xứ, bao gồm chứng từ nguyên liệu, quy trình sản xuất và các tài liệu liên quan để phục vụ công tác kiểm tra khi được yêu cầu. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ sẽ giúp quá trình xác minh diễn ra thuận lợi và hạn chế rủi ro bị từ chối ưu đãi thuế quan.

5.4. Những trường hợp C/O Form EUR.1 có thể không được chấp nhận

Mặc dù đã được cấp C/O Form EUR.1, hàng hóa vẫn có thể không được hưởng ưu đãi thuế quan nếu không đáp ứng các điều kiện theo quy định. Một số trường hợp thường gặp gồm:

  • Hàng hóa không đáp ứng quy tắc xuất xứ theo EVFTA.
  • Thông tin trên C/O không thống nhất với bộ chứng từ xuất khẩu.
  • Hồ sơ chứng minh xuất xứ không đầy đủ hoặc không đủ căn cứ xác minh.
  • C/O hết hiệu lực hoặc không được xuất trình đúng thời hạn theo quy định.
  • Cơ quan hải quan nước nhập khẩu kết luận hàng hóa không đủ điều kiện hưởng ưu đãi sau khi kiểm tra, xác minh.

Để hạn chế các rủi ro trên, doanh nghiệp nên rà soát kỹ hồ sơ trước khi đề nghị cấp C/O, đồng thời lưu trữ đầy đủ chứng từ liên quan trong suốt thời gian theo quy định để phục vụ công tác kiểm tra khi cần thiết.

Những trường hợp C/O Form EUR.1 có thể không được chấp nhận
Những trường hợp C/O Form EUR.1 có thể không được chấp nhận

6. Phân biệt C/O Form EUR.1 với các chứng nhận xuất xứ khác

Ngoài C/O Form EUR.1, doanh nghiệp còn có thể sử dụng nhiều loại chứng nhận xuất xứ ưu đãi khác tùy theo thị trường xuất khẩu và hiệp định thương mại áp dụng. Việc phân biệt đúng từng loại chứng từ giúp doanh nghiệp lựa chọn hình thức phù hợp, tránh ảnh hưởng đến quyền lợi hưởng ưu đãi thuế quan.

6.1. C/O Form EUR.1 và Statement on Origin

C/O Form EUR.1 và Statement on Origin đều được EVFTA công nhận là chứng từ chứng minh xuất xứ hàng hóa để hưởng ưu đãi thuế quan. Tuy nhiên, hai hình thức này có sự khác biệt về cách thức phát hành.

C/O Form EUR.1 do cơ quan, tổ chức được Bộ Công Thương ủy quyền cấp sau khi doanh nghiệp nộp hồ sơ và đáp ứng các điều kiện theo quy định. Trong khi đó, Statement on Origin là tuyên bố xuất xứ do nhà xuất khẩu tự lập trên chứng từ thương mại khi đáp ứng các điều kiện của EVFTA, áp dụng cho mọi lô hàng từ EU và lô hàng của Việt Nam có giá trị dưới 6.000 EUR, hoặc cho các nhà xuất khẩu đủ điều kiện được cấp mã số REX. 

Đối với phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp chưa đủ điều kiện áp dụng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ, C/O Form EUR.1 vẫn là hình thức được sử dụng phổ biến khi xuất khẩu hàng hóa sang EU.

6.2. C/O Form EUR.1 và các mẫu C/O ưu đãi khác

C/O Form EUR.1 chỉ áp dụng đối với hàng hóa xuất khẩu sang thị trường Liên minh châu Âu theo Hiệp định EVFTA. Trong khi đó, mỗi hiệp định thương mại tự do sẽ có mẫu chứng nhận xuất xứ riêng tương ứng với từng thị trường.

Ví dụ, doanh nghiệp xuất khẩu sang các nước ASEAN sử dụng C/O Form D, xuất khẩu sang Trung Quốc sử dụng C/O Form E, xuất khẩu sang Hàn Quốc theo AKFTA sử dụng C/O Form AK. Đối với CPTPP hoặc RCEP, doanh nghiệp sẽ thực hiện chứng nhận xuất xứ theo quy định của từng hiệp định.

Do mỗi hiệp định có quy tắc xuất xứ và điều kiện áp dụng khác nhau, doanh nghiệp cần xác định đúng thị trường xuất khẩu và hiệp định liên quan trước khi đề nghị cấp C/O. Việc sử dụng không đúng mẫu chứng nhận xuất xứ có thể khiến lô hàng không được hưởng ưu đãi thuế quan, dù đáp ứng các điều kiện về xuất xứ.

C/O Form EUR.1 và Statement on Origin đều được EVFTA công nhận là chứng từ chứng minh xuất xứ hàng hóa
C/O Form EUR.1 và Statement on Origin đều được EVFTA công nhận là chứng từ chứng minh xuất xứ hàng hóa

7. Câu hỏi thường gặp về C/O Form EUR.1

7.1. C/O Form EUR.1 có thời hạn bao lâu?

Theo quy định của EVFTA, C/O Form EUR.1 có thời hạn hiệu lực để cơ quan hải quan nước nhập khẩu xem xét áp dụng ưu đãi thuế quan. Doanh nghiệp cần xuất trình C/O trong thời hạn theo quy định và đảm bảo chứng từ còn hiệu lực tại thời điểm làm thủ tục nhập khẩu.

7.2. C/O Form EUR.1 có bắt buộc đối với mọi lô hàng xuất khẩu sang EU không?

Không. C/O Form EUR.1 chỉ cần thiết khi doanh nghiệp hoặc nhà nhập khẩu muốn hưởng ưu đãi thuế quan theo EVFTA. Trường hợp không đề nghị áp dụng ưu đãi thuế hoặc sử dụng hình thức chứng nhận xuất xứ khác theo quy định của hiệp định thì không bắt buộc sử dụng C/O Form EUR.1.

7.3. Doanh nghiệp cần lưu trữ hồ sơ chứng minh xuất xứ trong bao lâu?

Doanh nghiệp cần lưu trữ hồ sơ chứng minh xuất xứ theo thời hạn quy định của pháp luật và EVFTA để phục vụ công tác kiểm tra, xác minh khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu. Việc lưu trữ đầy đủ hồ sơ giúp doanh nghiệp chứng minh tính hợp lệ của C/O Form EUR.1 và hạn chế rủi ro trong quá trình kiểm tra sau thông quan.

Việc xin cấp C/O Form EUR.1 đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ và chuẩn bị hồ sơ chính xác theo quy định của EVFTA. Chỉ một sai sót nhỏ trong quá trình khai báo cũng có thể ảnh hưởng đến quyền lợi hưởng ưu đãi thuế quan.

InterLOG cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ xin cấp C/O trọn gói, từ rà soát quy tắc xuất xứ, chuẩn bị hồ sơ đến theo dõi quá trình cấp chứng nhận. Liên hệ với InterLOG để được chuyên gia hỗ trợ nhanh chóng, giúp doanh nghiệp tối ưu thời gian xử lý và nâng cao hiệu quả xuất khẩu.

InterLOG hỗ trợ xin C/O Form EUR.1

Với kinh nghiệm hỗ trợ hàng trăm bộ hồ sơ form EUR.1 trên eCoSys, InterLOG cung cấp dịch vụ:

  • Kiểm tra hồ sơ miễn phí
  • Soạn thảo và tối ưu toàn bộ hồ sơ
  • Hỗ trợ khai báo & nộp trên eCoSys
  • Xử lý phát sinh nhanh chóng
  • Cam kết thời gian và tỷ lệ thành công cao

Liên hệ ngay InterLOG để được tư vấn và hỗ trợ xin C/O form EUR.1 chuyên nghiệp nhất!

 

Tác giả: InterLOG
Chia sẻ
Đã copy link
Liên hệ với chúng tôi