Hotline (028) 39435899
Ngôn ngữ
flag en
flag vi
flag zh
interlogistics logo

Những yếu tố giúp DN miền Bắc tối ưu thời gian vận chuyển hàng lẻ LCL Trung Quốc

Trong bối cảnh chi phí logistics và áp lực về tiến độ giao hàng ngày càng gia tăng, vận chuyển hàng lẻ LCL Trung Quốc trở thành bài toán tối ưu thời gian đối với nhiều doanh nghiệp miền Bắc.

Việc rút ngắn thời gian vận chuyển không chỉ phụ thuộc vào tuyến đi, mà còn liên quan trực tiếp đến cách tổ chức gom hàng, lựa chọn điểm thông quan, năng lực xử lý chứng từ và sự phối hợp giữa các khâu trong chuỗi logistics. 

1. Vì sao hàng LCL từ Trung Quốc thường mất nhiều thời gian hơn hàng FCL?

Trong tổng thể quy trình nhập khẩu từ Trung Quốc về Việt Nam, hàng hóa đều phải trải qua các bước cơ bản như: giao hàng từ nhà cung cấp, làm thủ tục xuất khẩu, vận chuyển quốc tế, thông quan nhập khẩu và giao hàng nội địa. Tuy nhiên, sự khác biệt về hình thức vận chuyển LCL hay FCL khiến thời gian xử lý thực tế giữa hai loại hàng này chênh lệch đáng kể.

Đối với hàng LCL (hàng lẻ), đặc thù vận chuyển làm phát sinh thêm nhiều điểm chờ so với hàng nguyên container:

  • Phụ thuộc vào quá trình gom hàng từ nhiều chủ hàng khác nhauDoanh nghiệp nhập hàng LCL thường bị động ở nhiều khâu. Trong đó, container LCL chỉ được đóng khi đã tập hợp đủ hàng từ nhiều doanh nghiệp. Chỉ cần một lô hàng giao chậm, thiếu chứng từ hoặc phát sinh vấn đề, lịch đóng container có thể bị lùi.
  • Phải qua kho CFS ở cả hai đầu: Tại Trung Quốc, hàng lẻ được đưa về kho CFS để phân loại và đóng chung container. Khi về Việt Nam, container tiếp tục được đưa về kho CFS để rút container, tách lô và xử lý từng đơn hàng riêng lẻ. Mỗi lần vào - ra kho đều phát sinh thêm thời gian chờ xử lý.
  • Nhiều khâu trung gian trong quá trình vận chuyển: Hàng LCL chịu sự phối hợp của nhiều bên hơn (đơn vị gom hàng, kho CFS, hãng tàu, đơn vị giao nhận), nên tiến độ dễ bị ảnh hưởng nếu một khâu xử lý chậm.

So sánh nhanh giữa LCL và FCL

  • Hàng FCL: Container đi thẳng từ điểm xuất đến điểm nhập, ít khâu trung gian, ít điểm chờ, thời gian vận chuyển ổn định hơn.
  • Hàng LCL: Phải gom hàng, qua kho CFS ở hai đầu và phụ thuộc vào nhiều lô hàng khác → dễ phát sinh chậm nếu quy trình không được kiểm soát tốt.

Chính những đặc thù này khiến hàng LCL từ Trung Quốc thường mất nhiều thời gian hơn hàng FCL, đặc biệt với các doanh nghiệp chưa tối ưu được khâu gom hàng và tổ chức vận chuyển.

Hàng LCL đặc thù vận chuyển làm phát sinh thêm nhiều điểm chờ 

2. Các yếu tố chính quyết định thời gian vận chuyển hàng LCL từ Trung Quốc

2.1. Lịch tàu và tuyến vận chuyển

Thời gian vận chuyển hàng LCL từ Trung Quốc về miền Bắc phụ thuộc lớn vào tần suất tàu về Hải Phòng và tính ổn định của tuyến. Các tuyến có lịch tàu dày, chạy cố định hàng tuần giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch nhập hàng và hạn chế phát sinh chờ đợi.

Trong đó, loại hình tuyến vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ:

  • Direct service (tuyến đi thẳng): tàu chạy trực tiếp từ cảng Trung Quốc về Hải Phòng, ít điểm trung gian, giảm thời gian chờ và rủi ro trễ lịch.
  • Transit port (tuyến qua cảng trung chuyển): hàng phải dỡ – xếp lại tại cảng trung chuyển, dễ bị ảnh hưởng bởi ùn tắc, thiếu chỗ xếp tàu hoặc thay đổi lịch khai thác.

Trước bối cảnh tình trạng kẹt cảng vẫn diễn ra cục bộ theo thời điểm, các tuyến qua cảng trung chuyển có xu hướng phát sinh chậm nhiều hơn. Tại cảng Hải Phòng, theo CEIC, có đến 94.000 tàu vào ngày 05/01/2026, tăng vượt mức so với 66.000 tàu vào ngày 29/12/2025. Dữ liệu cho thấy số lượng tàu về cảng ngày càng tăng, đặc biệt trong dịp cao điểm đầu năm.

Mặt khác, so với FCL, hàng LCL dễ bị “kẹt lịch tàu” hơn do container chỉ được đóng khi đủ hàng từ nhiều chủ hàng. Nếu khâu gom hàng hoặc lịch tàu không được vận hành thuận lợi, lịch đi có thể bị lùi sang chuyến sau.

2.2. Thời gian xử lý hàng tại kho CFS

Kho CFS là điểm xử lý bắt buộc đối với hàng LCL và là một trong những khâu ảnh hưởng lớn đến tổng thời gian vận chuyển. Quy trình xử lý tại kho CFS bao gồm: Dỡ container, phân loại hàng theo từng chủ hàng, tách lô để làm thủ tục và giao nhận.

Mỗi công đoạn đều cần thời gian xử lý thực tế, phụ thuộc vào năng lực kho, mức độ tập trung hàng và tình trạng tồn đọng tại thời điểm hàng về. Trên thực tế, hàng LCL thường mất thêm vài ngày tại kho CFS so với hàng FCL do phải trải qua đầy đủ các bước dỡ - phân loại - tách lô, trong khi FCL có thể kéo container ra khỏi cảng ngay sau khi hoàn tất thủ tục cần thiết.

Công đoạn kiểm hàng nhập tại kho  

2.3. Quy trình xử lý chứng từ và thông quan

Hàng LCL thường yêu cầu xử lý chứng từ chi tiết và đồng bộ hơn (invoice, packing list, C/O, tờ khai hải quan) do một container liên quan đến nhiều lô hàng và nhiều chủ hàng khác nhau. Do đó rủi ro phát sinh chậm thủ tục thông quan với hàng lẻ lớn hơn. 

Thông thường, các sai sót phổ biến nằm ở các giấy tờ quan trọng như invoice, packing list hoặc ở HS code. Việc xử lý chứng từ không đầy đủ hoặc khai báo sai mã HS có thể kéo dài thời gian thông quan từ mức trung bình 1 - 3 ngày lên đến 4 - 5 ngày hoặc hơn, khi các cơ quan hải quan yêu cầu bổ sung hoặc điều chỉnh hồ sơ.

2.4. Quãng đường và phương án vận chuyển nội địa

Trong chuỗi vận chuyển hàng LCL từ Trung Quốc về miền Bắc, quãng đường và phương án vận chuyển nội địa là yếu tố quyết định thời điểm hàng thực tế về đến kho doanh nghiệp. Dù hàng đã cập cảng và hoàn tất thông quan, tiến độ giao hàng vẫn có thể kéo dài nếu phương án vận chuyển nội địa không được tổ chức phù hợp ngay từ đầu.

Thông thường, hàng hóa sẽ được vận chuyển trực tiếp từ cảng Hải Phòng về nhà máy/doanh nghiệp, toàn bộ quãng đường vận chuyển nội địa bắt đầu từ khu vực cảng Hải Phòng. Cách làm này thường phù hợp với các doanh nghiệp có kho nằm gần cảng hoặc khối lượng hàng nhỏ, điểm giao nhận đơn lẻ. 

Tuy nhiên, trong thực tế vận hành, phương án này dễ chịu tác động bởi tình trạng ùn tắc tại cổng cảng, thời gian chờ xe lấy hàng và áp lực giao thông khu vực cảng, đặc biệt vào các giai đoạn cao điểm. Những nhà máy/doanh nghiệp miền Bắc nằm xa cảng Hải Phòng như ở Bắc Giang, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc có thể bị đình trệ thời gian nhận hàng.

Quãng đường và phương án vận chuyển nội địa bằng xe container 

3. Doanh nghiệp miền Bắc làm gì để tối ưu vận chuyển hàng LCL?

Trong bối cảnh hàng LCL chịu nhiều ràng buộc về lịch tàu, kho CFS và vận chuyển nội địa, việc tối ưu thời gian không thể thực hiện đơn lẻ ở từng khâu. Doanh nghiệp miền Bắc có thể tham khảo các hướng sau:

3.1. Lựa chọn làm việc với đơn vị 3PL phù hợp

Đối với hàng LCL nhập khẩu từ Trung Quốc, kinh nghiệm xử lý thực tế của đơn vị 3PL là yếu tố quyết định. Doanh nghiệp nên ưu tiên các đơn vị có năng lực vận hành LCL chuyên sâu, am hiểu đặc thù gom hàng nhiều chủ, xử lý tại kho CFS và phối hợp lịch tàu.

Một đơn vị 3PL phù hợp cần có khả năng kiểm soát xuyên suốt chuỗi vận chuyển, từ gom hàng tại Trung Quốc, bố trí lịch tàu, xử lý chứng từ, thông quan cho đến giao hàng nội địa. Việc am hiểu chứng từ LCL giúp hạn chế sửa hồ sơ, tránh phát sinh điều chỉnh hải quan làm kéo dài thời gian thông quan.

Ngoài ra, lịch gom và lịch tàu ổn định trên tuyến Trung Quốc - miền Bắc là tiêu chí quan trọng. Khi lịch trình được chuẩn hóa và duy trì đều đặn, doanh nghiệp có thể chủ động kế hoạch nhập hàng thay vì phụ thuộc vào các chuyến gom phát sinh.

3.2. Lựa chọn giải pháp gom hàng phù hợp

Giải pháp gom hàng ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian đóng container và khả năng bám lịch tàu. Doanh nghiệp nên ưu tiên gom hàng tập trung, có lịch cắt hàng cố định theo tuần hoặc theo tuyến, thay vì gom nhỏ lẻ, chờ đủ hàng mới tổ chức đóng container.

Việc đồng bộ thời gian giao hàng từ nhiều nhà cung cấp giúp rút ngắn thời gian chờ gom, giảm nguy cơ lỡ chuyến tàu và hạn chế việc dồn hàng sang các chuyến sau. Khi giải pháp gom hàng được thiết kế ổn định, container LCL có thể được đóng đúng kế hoạch, đảm bảo tiến độ vận chuyển xuyên suốt từ Trung Quốc về Việt Nam.

Ngược lại, mô hình gom rời rạc, thiếu lịch cắt hàng rõ ràng khiến doanh nghiệp khó kiểm soát thời gian, đặc biệt trong giai đoạn cao điểm hoặc khi lịch tàu thay đổi.

Lựa chọn giải pháp gom hàng phù hợp để tối ưu thời gian nhận hàng 

3.3. Khai thác tiềm năng của cảng nội địa

Hiện nay, cảng nội địa đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu thời gian và giảm áp lực cho hệ thống cảng biển. Việc trung chuyển container từ cảng biển về cảng nội địa giúp giảm tình trạng chờ bãi, ùn tắc cục bộ và áp lực khai thác tại khu vực cảng, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm nhập khẩu.

Từ góc độ vận hành, cảng nội địa cho phép tách lô, lưu kho và phân phối hàng LCL một cách chủ động, thay vì xử lý tập trung tại cảng biển. Bên cạnh đó, tiềm năng của hệ thống cảng nội địa tại miền Bắc nằm ở khả năng kết nối trực tiếp với các khu công nghiệp trọng điểm, giúp rút ngắn chặng vận chuyển cuối và giảm phụ thuộc vào tình trạng giao thông khu vực cảng biển. 

Đối với doanh nghiệp miền Bắc (khu vực Bắc Giang, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc…), cảng nội địa (ICD) là phương án phù hợp giúp tối ưu chặng vận chuyển cuối của hàng LCL. Việc đưa container về ICD giúp giảm áp lực chờ bãi và ùn tắc tại cảng biển, đồng thời rút ngắn quãng đường vận chuyển nội địa sau thông quan.

Tại ICD, hàng LCL có thể được tách lô, lưu kho và phân phối linh hoạt về các khu công nghiệp, thay vì xử lý dồn dập tại khu vực cảng biển. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch nhận hàng, đặc biệt với các lô hàng cần phân phối cho nhiều điểm khác nhau.

Vận chuyển hàng lẻ LCL từ Trung Quốc về miền Bắc chịu tác động đồng thời từ nhiều khâu trong chuỗi logistics, từ gom hàng, lịch tàu, xử lý tại kho CFS đến phương án vận chuyển nội địa. Việc khai thác hiệu quả hệ thống cảng nội địa giúp giảm áp lực cho cảng biển, rút ngắn quãng đường vận chuyển và tăng tính chủ động trong giao nhận. Khi được tổ chức đồng bộ, vận chuyển hàng LCL không chỉ ổn định hơn về tiến độ mà còn tạo lợi thế vận hành dài hạn cho doanh nghiệp miền Bắc.

Liên hệ ngay đến InterLOG - đơn vị duy nhất cung cấp giải pháp Consol Master LCL Import Tiên Sơn để nhận được tư vấn chi tiết, giải đáp và lên lịch trình tàu chạy nhanh chóng!

Tác giả: InterLOG
Chia sẻ
Đã copy link
Liên hệ với chúng tôi