


Tuy nhiên, phía sau lợi thế về giá và nguồn hàng ổn định là hàng loạt rào cản về chứng từ, HS code, chính sách quản lý chuyên ngành và rủi ro thông quan kéo dài. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến lô hàng bị giữ lại, phát sinh chi phí lớn và gián đoạn kế hoạch sản xuất.
Trong giai đoạn 2025 - 2026, nhập linh kiện điện tử từ Trung Quốc tiếp tục là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp FDI ngành điện tử tại Việt Nam. Phần lớn doanh nghiệp dựa vào nguồn cung Trung Quốc dù chính sách và thông quan ngày một thay đổi.
1 - Sự phụ thuộc
Trong bối cảnh sản xuất điện tử toàn cầu dịch chuyển về khu vực Đông Nam Á, Việt Nam ngày càng phụ thuộc nguồn linh kiện từ Trung Quốc, đặc biệt các thành phần như chip, bo mạch, module điện tử và linh kiện phụ trợ.
Theo số liệu mới nhất từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, trong năm 2024, nhập khẩu nhóm máy tính, sản phẩm điện tử và linh kiện từ Trung Quốc ước đạt khoảng 33 - 34 tỷ USD, chiếm hơn 32% tổng giá trị nhập khẩu của nhóm này và tăng gần 49% so với cùng kỳ năm trước.
Tính đến 8 tháng đầu năm 2025, Việt Nam tiếp tục gia tăng nhập khẩu linh kiện điện tử từ Trung Quốc, với khoảng 33,5 tỷ USD nhập khẩu trong nhóm sản phẩm điện tử - tăng khoảng 47,5% so với cùng kỳ năm 2024, tiếp tục khẳng định vị trí là nguồn cung chủ lực.
Những con số này phản ánh rõ rệt sự phụ thuộc của doanh nghiệp FDI vào nguồn cung linh kiện từ Trung Quốc, do phần lớn các tập đoàn lớn như Samsung, LG đặt cơ sở sản xuất và lắp ráp tại Việt Nam yêu cầu nguồn nguyên liệu giá rẻ và linh hoạt.
2 - Lợi thế
Với vị trí địa lý gần và mạng lưới logistics phát triển, Trung Quốc cho phép doanh nghiệp FDI Việt Nam duy trì tốc độ cung ứng linh kiện cao và chi phí vận chuyển cạnh tranh. Trong nhiều trường hợp, linh kiện có thể vận chuyển bằng đường bộ hoặc đường biển chỉ trong vài ngày, giảm thời gian tồn kho.

3 - Áp lực
Việc gần 33 - 34 tỷ USD giá trị linh kiện điện tử nhập từ Trung Quốc trong năm 2024 - 2025 đặt doanh nghiệp vào tình thế cần đảm bảo thông quan nhanh chóng để không ảnh hưởng đến sản xuất tại các nhà máy FDI.
Dữ liệu tổng kim ngạch nhập khẩu đạt trên 110 tỷ USD cho 9 tháng năm 2025 cho thấy ngành sản xuất điện tử - vốn chủ yếu dựa vào linh kiện nhập khẩu, trong tình trạng biến động rủi ro về logistic, chính sách thuế và kiểm định hàng hóa.
Thực tế, linh kiện điện tử là nhóm hàng có mức độ rủi ro cao trong thông quan do đặc thù kỹ thuật phức tạp, danh mục quản lý chuyên ngành chồng chéo và yêu cầu chứng từ khắt khe. Do đó, doanh nghiệp nên lưu ý các vấn đề để tránh gặp trục trặc hoặc bị giữ lại tại khâu khai báo, ảnh hưởng đến tiến độ chung.
Linh kiện điện tử có số lượng mã HS lớn, cấu trúc phân loại phức tạp và ranh giới giữa các nhóm hàng nhỏ. Nhiều linh kiện dễ bị nhầm lẫn giữa linh kiện rời, bộ phận đồng bộ, module tích hợp hay bán thành phẩm, đặc biệt với các mặt hàng như bo mạch, IC, cảm biến, module RF hoặc linh kiện gắn kèm phần mềm.
Việc áp sai HS Code không chỉ làm thay đổi mức thuế nhập khẩu mà còn kéo theo rủi ro bị bác mã HS, truy thu thuế, xử phạt hành chính, thậm chí bị chuyển luồng kiểm tra thực tế. Với doanh nghiệp FDI có kim ngạch lớn và nhập khẩu thường xuyên, rủi ro này dễ lặp lại nếu không có cơ sở dữ liệu mã HS ổn định và thống nhất từ đầu.
Một số nhóm mã HS code phổ biến doanh nghiệp có thể tham khảo trong thị trường nhập linh kiện điện tử:

Một số linh kiện điện tử nhập khẩu thuộc danh mục quản lý của Bộ Thông tin & Truyền thông hoặc Bộ Công Thương, đặc biệt là các linh kiện có liên quan đến phát sóng vô tuyến, an toàn bức xạ, hiệu suất năng lượng hoặc tương thích điện từ (EMC).
Vấn đề thường phát sinh khi doanh nghiệp không xác định rõ ngay từ đầu linh kiện nào phải kiểm tra chuyên ngành, linh kiện nào được miễn, hoặc sử dụng sai loại chứng nhận. Nhiều trường hợp linh kiện chỉ dùng để lắp ráp nội bộ, không bán ra thị trường nhưng vẫn bị yêu cầu bổ sung hồ sơ do cách khai báo chưa rõ ràng. Điều này khiến thời gian thông quan kéo dài, phát sinh chi phí lưu kho, lưu container và ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất.
Đối với hàng linh kiện nhập từ Trung Quốc, C/O Form E là cơ sở quan trọng để hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu 0% theo ACFTA. Tuy nhiên, đây cũng là chứng từ dễ phát sinh lỗi nhất.
Chỉ cần một sai sót nhỏ như khác biệt tên hàng, sai trị giá, mô tả không khớp với hóa đơn thương mại, hoặc quy tắc xuất xứ không rõ ràng, hải quan có thể bác C/O và từ chối ưu đãi thuế. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp phải nộp đủ thuế trước, sau đó làm hồ sơ khiếu nại hoặc xin hoàn thuế, kéo dài dòng tiền và tăng chi phí tài chính.
Khi có dấu hiệu nghi ngờ xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, hải quan có quyền tạm dừng thông quan để xác minh, kể cả khi doanh nghiệp nhập khẩu với mục đích sản xuất nội bộ.
Quá trình xác minh IPR thường kéo dài và phụ thuộc nhiều vào việc doanh nghiệp có đầy đủ hồ sơ chứng minh nguồn gốc, hợp đồng phân phối hoặc thư ủy quyền hay không. Đây là rủi ro đặc biệt lớn với các doanh nghiệp FDI nhập linh kiện từ nhiều nhà cung cấp khác nhau tại Trung Quốc.
Linh kiện điện tử có đặc thù kích thước nhỏ, giá trị cao, số lượng lớn, nhiều lô hàng lên tới hàng trăm nghìn hoặc hàng triệu đơn vị. Khi bị chuyển luồng kiểm hóa thực tế, nguy cơ phát sinh chênh lệch giữa tờ khai và thực tế hàng hóa là rất cao, đặc biệt với các lô hàng gom (LCL) hoặc nhiều mã linh kiện trong cùng container.
Chỉ cần lệch số lượng hoặc sai packing list, doanh nghiệp có thể bị yêu cầu giải trình, sửa tờ khai hoặc xử phạt, kéo dài thời gian thông quan. Với mô hình sản xuất Just-in-time, đây là rủi ro có thể làm gián đoạn toàn bộ dây chuyền.

Việc chuẩn hóa quy trình ngay từ khâu chuẩn bị hồ sơ, lựa chọn phương án vận chuyển đến phối hợp với đối tác logistics chuyên ngành là yếu tố then chốt giúp giảm thời gian thông quan, kiểm soát chi phí và tránh gián đoạn dây chuyền sản xuất.
Với đặc thù linh kiện điện tử có nhiều mã HS gần nhau, doanh nghiệp nên thực hiện tra cứu mã HS kỹ lưỡng và tham vấn trước với đơn vị có kinh nghiệm thay vì chờ đến lúc mở tờ khai. Việc tham vấn giá và mã HS từ sớm giúp doanh nghiệp thống nhất cách phân loại, hạn chế rủi ro bị bác mã, truy thu thuế hoặc chuyển luồng kiểm hóa khi hàng đã cập cảng.
Một trong những nguyên nhân phổ biến khiến hàng linh kiện điện tử bị giữ lại là thiếu đồng nhất giữa hợp đồng, hóa đơn thương mại, packing list và C/O. Doanh nghiệp FDI cần xây dựng quy trình kiểm soát chứng từ rõ ràng, trong đó mô tả hàng hóa, trị giá, quy cách và xuất xứ phải khớp tuyệt đối giữa các chứng từ. Việc này đặc biệt quan trọng với C/O Form E, bởi chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể khiến lô hàng mất ưu đãi thuế và kéo dài thời gian xử lý.
Theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22-12-2024 của Bộ Chính trị, các Chi cục Hải quan ngày một tích cực trong việc ứng dụng công nghệ. Với doanh nghiệp, sử dụng các phần mềm khai báo hải quan điện tử hiện đại giúp giảm sai sót thủ công, lưu trữ lịch sử tờ khai và nhanh chóng đối chiếu dữ liệu khi phát sinh vấn đề.

Linh kiện điện tử là nhóm hàng phức tạp, không phải đơn vị logistics nào cũng có đủ kinh nghiệm xử lý các vấn đề về HS code, kiểm tra chuyên ngành hay IPR. Doanh nghiệp FDI nên hợp tác với đối tác am hiểu đặc thù hàng điện tử, có kinh nghiệm làm việc với hải quan và cơ quan quản lý chuyên ngành, đồng thời có khả năng tư vấn giải pháp ngay từ khi lên kế hoạch nhập hàng.
Một đối tác logistics phù hợp có thể giúp doanh nghiệp tránh được nhiều rủi ro trước khi phát sinh. Hiện nay, InterLOG đang đồng hành cùng nhiều doanh nghiệp FDI nhập linh kiện điện tử từ Trung Quốc thông qua các giải pháp vận tải và tư vấn mã HS từ sớm, rà soát chứng từ trước khi mở tờ khai, phối hợp xử lý kiểm tra chuyên ngành và tối ưu điểm thông quan theo từng lô hàng.
Bên cạnh chứng từ và khai báo, việc lựa chọn điểm thông quan và mô hình gom hàng phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu thời gian xử lý.
Với nhập hàng LCL linh kiện điện tử, các giải pháp như ICD Tiên Sơn cho khu vực miền Bắc (Bắc Ninh, Bắc Giang, Vĩnh Phúc…) hoặc gom và xử lý tại CFS Chu Lai cho khu vực miền Trung (Quảng Nam, Quảng Ngãi,...) giúp tăng tính chủ động trong kiểm hóa và linh hoạt hơn trong điều phối hàng về nhà máy. Đây là hướng đi được nhiều doanh nghiệp FDI lựa chọn nhằm kiểm soát tốt hơn khâu hải quan và đảm bảo tiến độ sản xuất ổn định.

Như vậy, nhập linh kiện điện tử từ Trung Quốc có vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI, nhưng đi kèm nhiều khó khăn trong các khâu thông quan, nhập cảng. Việc chủ động chuẩn hóa hồ sơ, áp mã HS chính xác, kiểm soát tốt quy trình thông quan hay giải pháp vận chuyển phù hợp tạo lợi thế và tránh gián đoạn sản xuất.