


Tra cứu CO Form E là bước cần thiết giúp doanh nghiệp xác minh xuất xứ hàng hóa, đảm bảo hưởng ưu đãi thuế quan theo quy định. Bài viết sau, InterLOG sẽ hướng dẫn cách tra cứu CO mẫu E chuẩn xác, cập nhật mới nhất năm 2026, dễ áp dụng và hạn chế rủi ro khi làm thủ tục xuất nhập khẩu.
CO Form E là giấy chứng nhận xuất xứ mẫu E được cấp theo Hiệp định khung về hợp tác kinh tế toàn diện ASEAN - Trung Quốc (ACFTA). Chứng từ này dùng để xác nhận hàng hóa có xuất xứ từ các nước thành viên hiệp định, làm căn cứ chứng minh nguồn gốc khi xuất nhập khẩu giữa Việt Nam (hoặc ASEAN) và Trung Quốc.
Việc tra cứu CO Form E nhằm kiểm chứng tính hợp pháp và thông tin xuất xứ trên chứng từ, từ đó xác định lô hàng có đủ điều kiện hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi hay không. Quá trình này giúp người nhập khẩu xác nhận CO được phát hành đúng thẩm quyền bởi các cơ quan như CCPIT hoặc hải quan địa phương Trung Quốc, đảm bảo quyền lợi về thuế suất ưu đãi đặc biệt theo ACFTA, căn cứ vào từng mã HS của hàng hóa.

Tra cứu CO mẫu E trực tuyến là bước cần thiết giúp doanh nghiệp xác minh tính hợp lệ của chứng từ xuất xứ trước khi làm thủ tục hải quan. Tùy theo cơ quan cấp phát, CO Form E có thể được kiểm tra thông qua hệ thống của CCPIT hoặc cổng thông tin của Hải quan địa phương Trung Quốc.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng cách tra cứu, giúp bạn thực hiện nhanh chóng và hạn chế sai sót.
CO Form E do CCPIT cấp là chứng nhận xuất xứ được sử dụng phổ biến trong hoạt động nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc. Việc tra cứu đúng nguồn cấp CCPIT giúp doanh nghiệp nhanh chóng xác minh tính hợp lệ của CO, từ đó đảm bảo đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan. Doanh nghiệp có thể thực hiện tra cứu trực tuyến theo các bước sau:

Bước 1: Truy cập website kiểm tra CO của CCPIT tại địa chỉ:
Bước 2: Nhập đầy đủ và chính xác các thông tin theo yêu cầu của hệ thống, bao gồm:
CO Certificate No (申请号): Điền đúng số Certificate No. được ghi trên CO Form E.
CO Serial No (印刷号): Nhập 11 số cuối của số serial in trên chứng từ.
Security Code (验证码): Nhập mã xác thực hiển thị trên màn hình.
Việc nhập đúng từng ký tự là rất quan trọng, bởi chỉ cần sai lệch nhỏ hệ thống sẽ không trả về kết quả.
Bước 3: Nhấn nút Search để tra cứu. Nếu CO hợp lệ, hệ thống sẽ hiển thị các thông tin cơ bản như: tên nhà xuất khẩu (Exporter), số hóa đơn (Invoice No), quốc gia nhập khẩu (Country), mã HS (HS Code), đơn vị hoặc người ký xác nhận (Authorized by) và ngày cấp CO (Issue Date). Doanh nghiệp nên đối chiếu các dữ liệu này với bộ chứng từ gốc để đảm bảo tính thống nhất.
Trong trường hợp CO Form E được cấp bởi Hải quan địa phương Trung Quốc, quy trình tra cứu sẽ thực hiện trên hệ thống khác:
Bước 1: Truy cập cổng thông tin xuất xứ của Hải quan Trung Quốc tại:
Bước 2: Trên giao diện trang chủ, chọn tab Certificate Info Search để vào mục tra cứu thông tin chứng nhận.
Bước 3: Điền các thông tin cần thiết theo yêu cầu, bao gồm:
Certificate No.: Nhập số Reference No. thể hiện trên CO Form E.
Invoice No.: Nhập đúng số hóa đơn thương mại ghi trên CO.
Bước 4: Kiểm tra kết quả hiển thị và so sánh với chứng từ thực tế. Các thông tin trùng khớp sẽ giúp doanh nghiệp yên tâm về tính hợp lệ của CO trước khi nộp hồ sơ cho hải quan Việt Nam.
Khi kiểm tra CO Form E, doanh nghiệp cần chú trọng đến độ chính xác của thông tin và tình trạng hiệu lực của chứng nhận. Việc rà soát đúng quy trình giúp hạn chế rủi ro bị từ chối ưu đãi thuế và tránh phát sinh vướng mắc trong quá trình thông quan.
Điền đầy đủ và đúng chuẩn các thông tin theo yêu cầu của hệ thống
Doanh nghiệp cần nhập chính xác các trường thông tin khi tra cứu CO Form E như Certificate No., Serial No., Invoice No. và các mã xác thực liên quan. Tất cả dữ liệu phải trùng khớp với nội dung thể hiện trên CO Form E bản gốc. Chỉ một sai lệch nhỏ về ký tự, thiếu số hoặc nhầm lẫn giữa chữ và số cũng có thể khiến hệ thống không hiển thị kết quả hoặc đánh giá CO không hợp lệ, ảnh hưởng đến tiến độ xử lý hồ sơ.

Rà soát trạng thái hiệu lực của chứng nhận
Bên cạnh việc kiểm tra thông tin, doanh nghiệp cần xác nhận CO Form E còn hiệu lực và được cấp đúng thẩm quyền. Cần đối chiếu ngày cấp CO với thời điểm xuất khẩu, kiểm tra xem chứng nhận có bị hủy, thu hồi hoặc hết hạn hay không. Việc rà soát kỹ trạng thái hiệu lực giúp doanh nghiệp chủ động phòng tránh rủi ro, đảm bảo CO được hải quan chấp nhận và lô hàng được hưởng ưu đãi thuế theo quy định.
Trong quá trình tra cứu giấy chứng nhận xuất xứ mẫu E, nhiều doanh nghiệp gặp vướng mắc do sai lệch thông tin, thời gian cập nhật chậm hoặc chứng từ không còn hiệu lực. Việc nắm rõ các tình huống thường gặp và cách xử lý sẽ giúp hạn chế rủi ro khi làm thủ tục hải quan và đảm bảo quyền lợi thuế quan.
Khi tra cứu CO Form E phát hiện thông tin không khớp với invoice hoặc vận đơn, doanh nghiệp nên liên hệ ngay nhà xuất khẩu để điều chỉnh hoặc xin cấp lại CO trước khi nộp cho hải quan.
Thông thường, kết quả tra cứu CO mẫu E được cập nhật trong khoảng 1–3 ngày làm việc kể từ ngày cấp, tùy vào cơ quan phát hành chứng nhận.
Nếu tra cứu CO Form E cho thấy chứng nhận đã hết hạn hoặc không hợp lệ, doanh nghiệp sẽ không được hưởng ưu đãi thuế, trừ một số trường hợp đặc biệt được phép cấp sau theo quy định.
Tra cứu CO Form E đúng cách giúp doanh nghiệp xác minh xuất xứ hàng hóa, đảm bảo CO hợp lệ và hưởng ưu đãi thuế theo ACFTA. Việc thực hiện tra cứu CO Form E sớm, chính xác sẽ hạn chế rủi ro pháp lý, giảm chi phí phát sinh và tối ưu thời gian thông quan.
Để chắc chắn hơn về thông tin tra cứu, khách hàng có thể liên hệ với InterLOG - đơn vị cung cấp các dịch vụ giải pháp logistics chuyên nghiệp, đảm bảo rà soát chứng từ và hỗ trợ xử lý theo đúng quy định hải quan, hạn chế rủi ro về thuế và thông quan. Với kinh nghiệm thực tiễn, InterLOG sẵn sàng đồng hành hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra, xử lý chứng từ xuất nhập khẩu hiệu quả.