Hotline (028) 39435899
Ngôn ngữ
flag en
flag vi
flag zh
interlogistics logo

Certificate of Origin (C/O) là gì? Những điều doanh nghiệp cần biết

Certificate of Origin là gì trong xuất nhập khẩu? Tìm hiểu khái niệm C/O, vai trò, các loại C/O phổ biến, quy trình xin cấp và những lưu ý quan trọng.

Certificate of Origin là gì là câu hỏi quan trọng với mọi doanh nghiệp xuất nhập khẩu, bởi C/O (Giấy chứng nhận xuất xứ) không chỉ quyết định ưu đãi thuế quan mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thông quan và chi phí logistics. Việc hiểu đúng bản chất, loại hình và quy trình cấp C/O giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và tối ưu hiệu quả thương mại quốc tế.

1. C/O là gì trong xuất nhập khẩu?

Trước khi đi sâu vào quy trình và ứng dụng, doanh nghiệp cần hiểu đúng khái niệm C/O trong thương mại quốc tế.

1.1. Certificate of Origin (C/O) là gì?

Certificate of Origin (C/O) là chứng từ xác nhận xuất xứ hàng hóa, do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp. Chứng từ này thể hiện rõ hàng hóa được sản xuất, gia công hoặc có nguồn gốc từ quốc gia hay khu vực nào theo các quy tắc xuất xứ đã được quy định.

Trong xuất nhập khẩu, C/O là căn cứ để cơ quan hải quan nước nhập khẩu áp dụng mức thuế phù hợp, kiểm soát chính sách thương mại và đảm bảo tính minh bạch của dòng hàng hóa xuyên biên giới.

1.2. Ai được quyền cấp C/O?

Không phải mọi tổ chức đều có quyền cấp Certificate of Origin. Tại Việt Nam, việc cấp C/O được thực hiện bởi các cơ quan nhà nước và tổ chức được Bộ Công Thương ủy quyền nhằm đảm bảo tính pháp lý và thống nhất trong quản lý xuất xứ hàng hóa.

Cụ thể, các cơ quan có thẩm quyền cấp C/O tại Việt Nam bao gồm:

  • Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI): Thường cấp các loại C/O phổ biến như Form A, Form B, C/O không ưu đãi hoặc theo yêu cầu đặc thù của thị trường nhập khẩu.
  • Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu tại các tỉnh, thành phố (thuộc hệ thống quản lý của Bộ Công Thương): Có thẩm quyền cấp các mẫu C/O ưu đãi theo các hiệp định thương mại tự do như Form D (ATIGA), Form E (ACFTA), Form AK (AKFTA), Form CPTPP, EVFTA,…

Việc xác định đúng cơ quan cấp, đúng loại C/Ođúng hồ sơ kèm theo là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian xử lý và hạn chế nguy cơ bị từ chối C/O hoặc bị hải quan nước nhập khẩu nghi ngờ xuất xứ.

>> Xem thêm: Việt Nam còn bỏ ngõ nhiều cơ hội trong CPTPP

CO lầ gì trong xuất nhập khẩu
Cơ quan có thẩm quyền cấp C/O tại Việt Nam: VCCI và hệ thống Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu – Bộ Công Thương.

2. Mục đích của việc cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) là gì?

Khi tìm hiểu vai trò của C/O là gì trong xuất nhập khẩu, có thể thấy giấy chứng nhận này giúp doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế quan theo các Hiệp định Thương mại, đáp ứng yêu cầu pháp lý của nước nhập khẩu, áp dụng các biện pháp thuế chống phá giá, và phục vụ cho mục đích thống kê thương mại, xúc tiến thương mại… Cụ thể là:

2.1. Hưởng ưu đãi thuế quan theo hiệp định thương mại

C/O là điều kiện bắt buộc để hàng hóa được hưởng thuế suất ưu đãi theo các hiệp định FTA như ASEAN, EVFTA, CPTPP… Chỉ cần sai loại C/O hoặc không đáp ứng quy tắc xuất xứ, doanh nghiệp có thể mất toàn bộ ưu đãi thuế, làm tăng đáng kể giá thành hàng hóa.

2.2. Giảm rủi ro pháp lý và thông quan

Một bộ C/O hợp lệ giúp hạn chế nguy cơ bị từ chối thông quan, truy thu thuế hoặc xử phạt hành chính. Điều này đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp xuất khẩu thường xuyên sang nhiều thị trường có yêu cầu kiểm soát xuất xứ nghiêm ngặt.

2.3. Nâng cao uy tín với đối tác và khách hàng quốc tế

Việc chuẩn bị đầy đủ C/O thể hiện năng lực vận hành chuyên nghiệp, minh bạch và tuân thủ quy định quốc tế, qua đó giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín lâu dài với đối tác và cơ quan quản lý.

3. Đặc điểm của Certificate of Origin (C/O) là gì?

Xuất phát từ mục đích sử dụng trong thương mại quốc tế, Certificate of Origin (C/O) mang những đặc điểm riêng biệt, phản ánh vai trò pháp lý và kỹ thuật của chứng từ này trong hoạt động xuất nhập khẩu. Việc nắm rõ các đặc điểm cốt lõi giúp doanh nghiệp sử dụng C/O đúng cách, tránh sai sót và rủi ro khi thông quan.

3.1. C/O cấp cho hàng hoá xuất nhập khẩu:

  • C/O chỉ được cấp cho hàng hóa tham gia lưu thông quốc tế, tức các lô hàng đã hoặc sẽ thực hiện thủ tục xuất khẩu sang thị trường nước ngoài. Những hàng hóa không phục vụ mục đích xuất khẩu sẽ không thuộc phạm vi cấp C/O.
  • Để được cấp Certificate of Origin, lô hàng cần có đầy đủ thông tin thương mại và logistics như: người xuất khẩu – nhập khẩu, mô tả hàng hóa, số lượng, trị giá, phương thức vận chuyển và bộ chứng từ liên quan. Trên thực tế, C/O thường được xin trong quá trình làm thủ tục hải quan hoặc ngay sau khi hàng đã giao, tùy theo quy định của từng loại C/O.

3.2. C/O được cấp phải được xác định theo quy tắc xuất xứ cụ thể và quy tắc này phải được chấp nhận và thừa nhận bởi nước nhập khẩu

  • Một C/O chỉ có giá trị khi được cấp đúng theo quy tắc xuất xứđược nước nhập khẩu thừa nhận. Quy tắc xuất xứ là căn cứ xác định hàng hóa có đủ điều kiện được coi là có xuất xứ từ một quốc gia hoặc khu vực nhất định hay không.
  • Tùy từng hiệp định thương mại, quy tắc xuất xứ có thể dựa trên tiêu chí hàng hóa thuần túy, chuyển đổi mã HS, hàm lượng giá trị khu vực hoặc công đoạn gia công đáng kể. Mỗi loại C/O sẽ gắn với một quy tắc và biểu mẫu biểu riêng. Nếu áp dụng sai quy tắc xuất xứ, hàng hóa có thể không được hưởng ưu đãi thuế hoặc phát sinh rủi ro khi thông quan.
giấy chứng nhận xuất xứ
Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ quy định của nước nhập khẩu trước khi làm C/O.

4. Các loại C/O phổ biến trong xuất nhập khẩu

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, Certificate of Origin (C/O) không chỉ có một loại duy nhất mà được phân chia theo mục đích sử dụng, hiệp định thương mại và hình thức cấp. Việc hiểu rõ từng nhóm C/O giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng mẫu chứng nhận xuất xứ, đảm bảo hưởng ưu đãi thuế quan hợp pháp và tránh rủi ro khi thông quan hàng hóa.

4.1. C/O ưu đãi theo Hiệp định Thương mại Tự do (FTA)

C/O ưu đãi là loại giấy chứng nhận xuất xứ được cấp cho hàng hóa đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ theo các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) mà Việt Nam là thành viên. Loại C/O này cho phép hàng hóa được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi hoặc thuế suất 0% tại thị trường nhập khẩu.

Một số mẫu C/O ưu đãi phổ biến hiện nay gồm:

  • C/O mẫu D (ATIGA): Áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu trong khu vực ASEAN.
  • C/O mẫu AK (ASEAN - Hàn Quốc): Từ ngày 01/05/2026, việc cấp và quản lý mẫu AK được thực hiện theo Thông tư 49/2025/TT-BCT, bổ sung quy định chi tiết về cấp lùi và xác minh xuất xứ.
  • C/O mẫu E (ASEAN - Trung Quốc), mẫu AJ (ASEAN - Nhật Bản), mẫu VJ (Việt Nam - Nhật Bản), cùng nhiều mẫu khác theo từng FTA song phương và đa phương.

Việc sử dụng đúng mẫu C/O ưu đãi không chỉ giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí thuế nhập khẩu, mà còn nâng cao lợi thế cạnh tranh cho hàng hóa tại thị trường quốc tế.

>> Thông tin thêm: Dịch vụ gửi hàng đi Trung Quốc năm 2026

mục đích của giấy chứng nhận xuất xứ
C/O ưu đãi: Chứng nhận xuất xứ hàng hóa đáp ứng quy tắc FTA để hưởng thuế ưu đãi

4.2. C/O không ưu đãi

Khác với C/O ưu đãi, C/O không ưu đãi không nhằm mục đích hưởng ưu đãi thuế quan mà được sử dụng để chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa theo yêu cầu quản lý thương mại của nước nhập khẩu.

Loại C/O này thường được yêu cầu trong các trường hợp:

  • Hàng hóa thuộc diện điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc tự vệ thương mại.
  • Thị trường nhập khẩu cần xác minh hàng hóa không có xuất xứ từ quốc gia bị hạn chế hoặc áp thuế cao.
  • Các mặt hàng nhạy cảm như thép, gỗ, sản phẩm công nghiệp xuất khẩu sang Mỹ, EU hoặc một số thị trường đặc thù.

Mặc dù không mang lại lợi ích về thuế suất, C/O không ưu đãi vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm rủi ro pháp lý và đảm bảo thông quan thuận lợi.

4.3. C/O điện tử - xu hướng tất yếu trong xuất nhập khẩu năm 2026

Song song với C/O truyền thống bản giấy, C/O điện tử (e-C/O) đang trở thành xu hướng chủ đạo trong hoạt động xuất nhập khẩu hiện nay. Việc triển khai C/O điện tử được thực hiện thông qua các hệ thống điện tử quốc gia và khu vực, tiêu biểu như ASEAN Single Window (ASW). C/O điện tử mang lại nhiều lợi ích rõ rệt:

  • Rút ngắn thời gian cấp và tiếp nhận chứng từ.
  • Giảm chi phí in ấn, lưu trữ và vận chuyển hồ sơ.
  • Tăng tính minh bạch và khả năng xác minh xuất xứ giữa các cơ quan hải quan.

Trong bối cảnh năm 2026, khi thủ tục hải quan ngày càng số hóa, việc doanh nghiệp làm quen và triển khai C/O điện tử đúng quy trình là yếu tố quan trọng giúp tối ưu thời gian thông quan và hạn chế rủi ro chứng từ.

5. Certificate of Origin được cấp khi nào? Bao lâu nhận được?

Thời điểm xin cấp và thời gian xử lý Certificate of Origin (C/O) ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giao hàng và khả năng hưởng ưu đãi thuế của doanh nghiệp. Do đó, việc nắm rõ các mốc cấp C/O và thời gian xử lý hồ sơ là yếu tố quan trọng trong quá trình xuất nhập khẩu.

5.1. Thời điểm cấp ℅

Tùy theo từng loại C/O và quy định của hiệp định thương mại, C/O có thể được cấp tại các thời điểm khác nhau trong quá trình xuất khẩu hàng hóa:

  • Cấp trước (Pre-shipment C/O): Là hình thức phổ biến nhất, thường được thực hiện trước ngày hàng rời cảng từ 1–3 ngày để đảm bảo bộ chứng từ hoàn chỉnh.
  • Cấp đúng ngày giao hàng: Áp dụng trong một số trường hợp, tuy nhiên có rủi ro nếu hồ sơ chưa kịp xử lý.
  • Cấp sau (Back-to-Back C/O): Chỉ áp dụng cho các trường hợp đặc biệt, cần có lý do chính đáng và không phải thị trường nhập khẩu nào cũng chấp nhận.

5.2. Thời gian xử lý hồ sơ C/O

Thời gian cấp C/O phụ thuộc vào hình thức nộp hồ sơ và mức độ hoàn chỉnh của bộ chứng từ:

  • Nộp trực tiếp: Khoảng 1–2 ngày làm việc
  • Nộp online qua hệ thống điện tử: 4–8 giờ trong giờ hành chính
  • Trường hợp cần kiểm tra bổ sung: 3–5 ngày làm việc
giấy chứng nhận xuất xứ là gì
Doanh nghiệp nên hồ sơ xin cấp C/O đúng thời hạn quy định để tránh bị chậm trễ thời gian cấp.

6. Điều kiện để hàng hóa được cấp Certificate of Origin

Không phải mọi lô hàng xuất khẩu đều đủ điều kiện xin cấp Certificate of Origin. Để C/O có giá trị pháp lý và được chấp nhận tại thị trường nhập khẩu, hàng hóa cần đáp ứng các tiêu chí xuất xứ theo quy định của từng hiệp định thương mại hoặc quy tắc quản lý xuất xứ hiện hành.

6.1. Tiêu chí xuất xứ hàng hóa

Hàng hóa được coi là đủ điều kiện cấp C/O khi thuộc một trong hai nhóm sau:

  • Hàng hóa thuần túy: Được khai thác, trồng trọt, nuôi trồng hoặc sản xuất hoàn toàn tại một quốc gia.
  • Hàng hóa không thuần túy: Có sử dụng nguyên liệu nhập khẩu nhưng đã trải qua quá trình gia công tại Việt Nam và đáp ứng quy tắc xuất xứ như chuyển đổi mã HS, hàm lượng giá trị khu vực (Regional Value Content - RVC) hoặc công đoạn gia công đáng kể.

Mỗi FTA sẽ quy định tiêu chí xuất xứ riêng cho từng mặt hàng, vì vậy doanh nghiệp cần xác định đúng quy tắc áp dụng trước khi xin C/O.

6.2. Lưu ý về quy tắc xuất xứ

Áp dụng sai quy tắc xuất xứ là nguyên nhân phổ biến khiến C/O bị từ chối hoặc bị truy thu thuế sau thông quan. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng không phải mọi công đoạn gia công đều được chấp nhận, và quy tắc xuất xứ có thể khác nhau giữa các hiệp định dù cùng một loại hàng hóa.

Việc rà soát quy tắc xuất xứ ngay từ khâu sản xuất và chuẩn bị hồ sơ giúp doanh nghiệp xin C/O thuận lợi và hạn chế rủi ro pháp lý trong xuất nhập khẩu.

7. Quy trình xin cấp C/O trong xuất nhập khẩu

Để việc xin cấp Certificate of Origin diễn ra thuận lợi và đúng tiến độ, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình rõ ràng và chuẩn hóa hồ sơ ngay từ đầu. Một quy trình bài bản sẽ giúp hạn chế việc bổ sung chứng từ và rút ngắn thời gian xử lý.

7.1. Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ xin cấp C/O

Hồ sơ thường bao gồm:

  • Đơn đề nghị cấp C/O đã được điền đầy đủ và hợp lệ.
  • Mẫu C/O đã được khai hoàn chỉnh.
  • Bản sao tờ khai hải quan đã hoàn thành thủ tục hải quan (có đóng dấu sao y bản chính của doanh nghiệp).
  • Bản sao hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
  • Bản sao vận tải đơn (Bill of Lading) hoặc các chứng từ vận tải tương đương.
  • Bảng tính toán chi tiết hàm lượng giá trị khu vực (RVC) nếu C/O yêu cầu.
  • Bản sao quy trình sản xuất hàng hóa.
  • Bản sao chứng từ chứng minh nguồn gốc nguyên phụ liệu (hóa đơn mua bán, tờ khai hải quan nhập khẩu...).

7.2 Bước 2: Nộp hồ sơ và nhận C/O

Doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan cấp hoặc qua hệ thống điện tử tùy theo loại C/O. Nếu hồ sơ hợp lệ, C/O sẽ được cấp trong vòng 1 - 3 ngày làm việc.

7.3. Bước 3: Sử dụng C/O trong thông quan

C/O cần được nộp đúng thời điểm cho cơ quan hải quan nước nhập khẩu để được áp dụng ưu đãi thuế và tránh phát sinh tranh chấp xuất xứ.

quy trình xin cấp C/O trong xuất nhập khẩu
Một quy trình bài bản sẽ giúp hạn chế việc bổ sung chứng từ và rút ngắn thời gian xử lý.

8. Kinh nghiệm cần biết khi làm C/O trong xuất nhập khẩu

Trong thực tế triển khai, việc xin và sử dụng Certificate of Origin không chỉ dừng lại ở khâu chuẩn bị hồ sơ, mà còn đòi hỏi doanh nghiệp hiểu rõ các rủi ro tiềm ẩn và có phương án xử lý phù hợp. Việc nắm vững những sai sót thường gặp và lựa chọn giải pháp đúng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tránh phát sinh chi phí và gián đoạn hoạt động logistics.

8.1. Những sai sót thường gặp khi làm C/O

Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp mới tham gia xuất nhập khẩu, thường gặp khó khăn khi tự xử lý C/O do chưa nắm vững quy định và quy tắc xuất xứ. Một số sai sót phổ biến có thể kể đến:

  • Khai sai thông tin xuất xứ hàng hóa: Thông tin về quốc gia sản xuất, tiêu chí xuất xứ hoặc mô tả hàng hóa không thống nhất với bộ chứng từ thương mại.
  • Sử dụng sai loại C/O: Lựa chọn không đúng form C/O theo hiệp định thương mại khiến hàng hóa không được hưởng ưu đãi thuế.
  • Không đáp ứng quy tắc xuất xứ: Do chưa hiểu rõ tiêu chí chuyển đổi mã HS, hàm lượng giá trị khu vực hoặc công đoạn gia công đáng kể.

Những sai sót này dù nhỏ nhưng có thể dẫn đến việc bị từ chối ưu đãi thuế, chậm thông quan hoặc thậm chí bị truy thu và xử phạt sau thông quan.

8.2. Giải pháp hạn chế rủi ro C/O từ InterLOG

Để tránh các rủi ro trên, nhiều doanh nghiệp lựa chọn phối hợp với đơn vị logistics có chuyên môn sâu về chứng từ và xuất xứ hàng hóa. Với kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, InterLOG mang đến các giải pháp hỗ trợ C/O toàn diện, bao gồm:

  • Tư vấn lựa chọn loại C/O phù hợp theo từng thị trường và hiệp định thương mại
  • Rà soát quy tắc xuất xứ, kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ trước khi nộp
  • Hỗ trợ xin cấp C/O nhanh chóng, đúng quy định, hạn chế tối đa rủi ro bị trả hồ sơ
  • Kết hợp dịch vụ logistics trọn gói như thông quan, vận chuyển và lưu kho, giúp doanh nghiệp đồng bộ hóa toàn bộ chuỗi xuất nhập khẩu

Thông qua việc đồng hành cùng InterLOG, doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm thời gian xử lý chứng từ mà còn chủ động kiểm soát rủi ro pháp lý, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động logistics trong dài hạn.

kinh nghiệm cần biết khi làm C/O
InterLOG tư vấn và hỗ trợ C/O giúp doanh nghiệp giảm rủi ro xuất nhập khẩu

9. Câu hỏi thường gặp về Certificate of Origin (FAQ)

9.1. C/O có bắt buộc trong mọi lô hàng xuất nhập khẩu không?

C/O không bắt buộc cho mọi lô hàng xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, C/O là chứng từ bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định FTA hoặc khi cơ quan hải quan nước nhập khẩu yêu cầu chứng minh xuất xứ hàng hóa.

9.2. Không có C/O thì có thông quan được không?

Trong nhiều trường hợp, hàng hóa vẫn có thể được thông quan nếu không có C/O. Tuy nhiên, doanh nghiệp sẽ không được hưởng thuế suất ưu đãi và có thể phải chịu mức thuế nhập khẩu cao hơn hoặc bị kiểm tra xuất xứ chặt chẽ hơn.

9.3. Doanh nghiệp có thể ủy quyền làm C/O không?

Có. Doanh nghiệp hoàn toàn có thể ủy quyền cho đơn vị logistics như InterLOG để đảm bảo hồ sơ chính xác và tiết kiệm thời gian.

9.4. Trên giấy chứng nhận Certificate of Origin (C/O) có nội dung gì?

Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) là chứng từ pháp lý quan trọng, vì vậy nội dung trên C/O phải thể hiện rõ nguồn gốc và đặc điểm của lô hàng. Thông thường, một C/O hợp lệ sẽ bao gồm các thông tin chính sau:

  • Loại mẫu C/O: Thể hiện C/O được cấp theo hiệp định hoặc quy tắc xuất xứ cụ thể (ví dụ: Form D, Form E, Form AK…).
  • Thông tin người xuất khẩu và nhập khẩu: Tên, địa chỉ đầy đủ của các bên liên quan.
  • Thông tin hàng hóa: Tên hàng, số lượng, trọng lượng, giá trị, bao bì và ký mã hiệu đóng gói.
  • Thông tin vận chuyển: Phương thức vận tải, tên phương tiện, cảng xếp hàng – dỡ hàng, số vận đơn.
  • Tiêu chí xác định xuất xứ: Căn cứ chứng minh hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ theo quy định.
  • Xác nhận của cơ quan có thẩm quyền: Chữ ký, con dấu của đơn vị cấp C/O tại nước xuất khẩu.

Về hình thức cấp, C/O có thể được cấp trực tiếp bởi nước xuất xứ hoặc C/O giáp lưng (back-to-back) trong trường hợp hàng hóa được tái xuất qua một nước trung gian.

Hiểu đúng certificate of origin là gì và sử dụng C/O đúng cách không chỉ giúp doanh nghiệp hưởng ưu đãi thuế quan mà còn giảm rủi ro pháp lý và tối ưu hiệu quả logistics. Trong bối cảnh thương mại quốc tế liên tục thay đổi, việc đồng hành cùng đơn vị logistics giàu kinh nghiệm như InterLOG sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quản trị xuất nhập khẩu và phát triển bền vững trên thị trường toàn cầu.

Tác giả: InterLOG
Chia sẻ
Đã copy link
Liên hệ với chúng tôi
Tin tức liên quan