


Trong hoạt động kế toán - tài chính doanh nghiệp, việc áp dụng phương pháp tính giá xuất kho phù hợp đóng vai trò quan trọng nhằm phản ánh chính xác giá vốn hàng bán, kiểm soát chi phí và tối ưu hiệu quả kinh doanh. Vậy có những phương pháp tính giá hàng xuất kho nào được áp dụng hiện nay? Bài viết dưới đây đã tổng hợp các phương pháp tính giá xuất kho phổ biến kèm theo ví dụ giúp doanh nghiệp dễ dàng áp dụng.
Phương pháp tính giá xuất kho là cách xác định giá trị hàng hóa tại thời điểm xuất kho dựa trên giá nhập, tồn đầu kỳ và biến động hàng hóa trong kỳ. Đây là cơ sở để tính giá vốn hàng bán, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và báo cáo tài chính.
Hay nói một cách dễ hiểu, mục đích của việc tính giá xuất kho nhằm đảm bảo doanh nghiệp xác định được mức giá hàng hợp lý, tránh lỗ và quản lý tồn kho tốt hơn.
Có ba phương pháp chính được dùng để tính giá xuất kho là:
Bình quân gia quyền.
Nhập trước - Xuất trước (FIFO).
Phương pháp đích danh.
Ngoài ra, một số doanh nghiệp còn dùng bình quân cuối kỳ hoặc bình quân tức thời tùy vào phần mềm quản lý.
Mỗi phương pháp có công thức tính và cách áp dụng riêng, dưới đây là phân tích chi tiết:
Bình quân gia quyền được chia thành bình quân cuối kỳ và bình quân liên hoàn, do khác nhau về thời điểm xác định giá vốn. Một bên tính sau khi kết thúc kỳ kế toán, bên còn lại cập nhật lại giá bình quân ngay sau mỗi lần nhập kho để phục vụ quản trị theo thời gian thực.
>> Xem thêm: Phiếu nhập kho là gì?
Bình quân gia quyền cuối kỳ là phương pháp tính giá xuất kho trong đó doanh nghiệp xác định đơn giá bình quân một lần vào cuối kỳ kế toán, bằng cách lấy tổng giá trị hàng tồn đầu kỳ cộng tổng giá trị hàng nhập trong kỳ chia cho tổng số lượng tương ứng. Sau đó sử dụng đơn giá này để tính giá vốn cho toàn bộ hàng hóa đã xuất trong kỳ, nhằm phản ánh giá vốn ổn định và đơn giản hóa việc tính giá xuất kho.
Công thức: Giá xuất kho = (Giá trị tồn đầu kỳ + Giá trị nhập trong kỳ) / (Số lượng tồn đầu kỳ + Số lượng nhập trong kỳ)
Ưu điểm:
Cách tính đơn giản
Không cần theo dõi chi tiết theo lô
Phù hợp sản phẩm giá ổn định
Nhược điểm:
Không theo dõi giá theo thời gian thực
Không phản ánh biến động giá thực tế trong kỳ
Không phản ánh giá theo từng lô
Chỉ tính khi kết thúc kỳ nên không theo dõi được giá tức thời
Áp dụng: Dựa trên đặc điểm và hạn chế của phương pháp này, bình quân gia quyền cuối kỳ phù hợp với các doanh nghiệp kinh doanh nhiều mặt hàng nhưng mức giá nhập tương đối ổn định, tần suất nhập - xuất không quá dày và không yêu cầu xác định giá vốn theo thời gian thực.
| Ví dụ: Hàng hóa tồn đầu kỳ là 100 sản phẩm, giá: 10.000đ. Trong kỳ cần nhập thêm 200 sản phẩm, giá: 12.000đ. Như vậy giá bình quân = (100×10000 + 200×12000)/(100 + 200) = 11.333đ/sản phẩm |

Bình quân gia quyền sau mỗi lần nhập (còn gọi là bình quân liên hoàn hoặc bình quân tức thời) là phương pháp tính giá xuất kho trong đó đơn giá bình quân được cập nhật lại ngay sau mỗi lần nhập hàng. Mỗi lần xuất kho sau đó sẽ sử dụng đơn giá bình quân mới nhất tại thời điểm xuất.
Công thức:
Đơn giá bình quân sau mỗi lần nhập xuất mới = (Giá trị tồn kho trước nhập + Giá trị hàng nhập mới) / (Số lượng tồn kho trước nhập+ Số lượng hàng nhập mới)
Sau khi xác định được đơn giá mới, toàn bộ các lần xuất kho tiếp theo sẽ áp dụng mức giá này cho đến khi có lần nhập hàng tiếp theo.
Ưu điểm:
Giá vốn phản ánh tương đối chính xác giá thị trường tại từng thời điểm
Hạn chế chênh lệch lớn giữa giá vốn và giá mua thực tế
Phù hợp với doanh nghiệp có nhiều đơn hàng nhỏ, xuất kho liên tục
Được chấp nhận theo chuẩn mực kế toán Việt Nam
Nhược điểm:
Phụ thuộc vào phần mềm quản lý kho (WMS/ERP)
Khối lượng tính toán lớn nếu nhập – xuất thường xuyên
Khó áp dụng thủ công, dễ sai sót nếu không có hệ thống tự động
Phụ thuộc nhiều vào độ chính xác của dữ liệu nhập kho
Không phù hợp với doanh nghiệp nhỏ chưa có phần mềm quản lý kho
Áp dụng: Xét theo đặc tính tính toán và cách cập nhật giá vốn, bình quân gia quyền sau mỗi lần nhập thích hợp với các doanh nghiệp có hoạt động nhập - xuất kho diễn ra thường xuyên, giá hàng hóa biến động theo từng lần nhập và cần theo dõi giá vốn chính xác tại thời điểm xuất kho, đặc biệt trong môi trường kinh doanh nhiều SKU và xử lý đơn liên tục.
| Ví dụ: Giả sử tồn đầu kỳ là 100 sản phẩm, giá: 10.000đ. Ngày 1 - Nhập kho: Nhập 200 sản phẩm, giá: 12.000đ Theo đó, Đơn giá bình quân sau mỗi lần nhập xuất mới = (100 × 10000 + 200 × 12000)(100 + 200) = 11.333đ/sản phẩm Ngày 2 - Xuất kho: Xuất 150 sản phẩm, nên giá vốn = 150 × 11.333 = 1.699.950đ (Sau khi xuất, đơn giá bình quân KHÔNG thay đổi) |
FIFO (First In, First Out) là phương pháp giả định hàng nhập trước sẽ được xuất trước. Hàng tồn kho còn lại sẽ thuộc những lần nhập tại thời điểm gần nhất.
Giá vốn xuất kho = (Số lượng xuất x Đơn giá lô nhập trước đó) + (Số lượng còn lại x Đơn giá lô nhập tiếp theo)
Ưu điểm:
Phù hợp sản phẩm có hạn sử dụng
Khớp với thực tế luân chuyển
Tối ưu dòng tiền và tồn kho
Nhược điểm:
Giá vốn thấp khi giá tăng → lợi nhuận cao → chịu thuế nhiều hơn
Phải theo dõi tồn từng lô
Áp dụng: Phương pháp FIFO (Nhập trước – Xuất trước) phù hợp với các doanh nghiệp có đặc thù hàng hóa cần luân chuyển theo thứ tự thời gian nhập, cụ thể gồm:
Doanh nghiệp kinh doanh hàng có hạn sử dụng như thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm
Kho phân phối FMCG, hàng tiêu dùng nhanh có vòng quay cao
Doanh nghiệp yêu cầu xuất hàng đúng lô nhập trước để hạn chế tồn kho lâu ngày
Đơn vị quản lý kho theo lô hoặc theo ngày nhập, có hệ thống hỗ trợ FIFO/FEFO
Doanh nghiệp cần kiểm soát tồn kho và dòng tiền hiệu quả thông qua luân chuyển hàng hóa hợp lý
| Ví dụ: Nhập lô 1: 100 sản phẩm, giá: 10.000đ Nhập lô 2: 200 sản phẩm, giá: 12.000đ Xuất: 150 sản phẩm, bao gồm: 100 sản phẩm lô 1 và 50 sản phẩm lô 2. Như vậy: Giá vốn xuất kho = 100×10.000 + 50×12.000 = 1.600.000đ |

Là phương pháp xác định giá xuất kho theo đúng giá từng lô hàng hoặc từng sản phẩm.
Giá trị xuất kho = Số lượng xuất (từng loại/lô) x Giá nhập thực tế tương ứng
Ưu điểm:
Chính xác tuyệt đối
Phù hợp hàng giá trị cao: điện máy, máy móc, thiết bị kỹ thuật
Nhược điểm:
Quản lý phức tạp
Không phù hợp sản phẩm có số lượng lớn
Áp dụng: Phương pháp đích danh (Specific Identification) phù hợp với các doanh nghiệp cần xác định chính xác giá vốn theo từng sản phẩm hoặc từng lô hàng cụ thể, thường áp dụng cho:
Doanh nghiệp kinh doanh hàng hóa có giá trị cao, đơn chiếc hoặc số lượng không lớn
Ngành điện máy, máy móc, thiết bị kỹ thuật, linh kiện công nghiệp
Doanh nghiệp sản xuất theo đơn hàng, quản lý nguyên vật liệu theo số serial hoặc mã lô
Đơn vị có yêu cầu truy xuất nguồn gốc chặt chẽ, phục vụ kiểm toán, bảo hành hoặc tiêu chuẩn quốc tế
Doanh nghiệp có hệ thống quản lý kho và kế toán chi tiết, cho phép theo dõi từng sản phẩm riêng biệt
Phương pháp này không phù hợp với các doanh nghiệp có số lượng SKU lớn và tần suất xuất kho cao do yêu cầu quản lý phức tạp và chi phí vận hành lớn.
| Ví dụ: Nhập lô 1 ngày 1/1: Nhập 100 sản phẩm A giá 10.000đ/sản phẩm. Nhập lô 2 ngày 5/1: Nhập 50 sản phẩm A giá 12.000đ/sản phẩm. Ngày 10/1: Xuất 30 sản phẩm A. Theo phương pháp đích danh (giả sử xuất lô 1 ngày 1/1) thì giá trị xuất kho = 30 x 10.000đ = 300.000đ. Nếu xuất lô 2 ngày 5/1 thì giá trị xuất kho = 30 x 12.000đ = 360.000đ. |

Doanh nghiệp nên chọn phương pháp phù hợp với đặc thù kho. Chẳng hạn như, FIFO phù hợp hàng có hạn sử dụng, bình quân gia quyền phù hợp doanh nghiệp có nhiều SKU, còn phương pháp đích danh phù hợp sản phẩm giá trị cao hoặc yêu cầu truy xuất nguồn gốc.
Dưới đây là bảng so sánh tổng quan ba phương pháp để bạn dễ lựa chọn:
| Tiêu chí | Bình quân cuối kỳ | Bình quân sau mỗi lần nhập | FIFO | Đích danh |
| Độ chính xác giá vốn | Trung bình | Khá cao | Cao | Rất cao |
| Cập nhật giá theo thời gian thực | Không | Có | Có | Có |
| Phù hợp SKU lớn | Rất phù hợp | Rất phù hợp | Phù hợp | Không phù hợp |
| Quản lý theo lô | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Bắt buộc | Bắt buộc |
| Mức độ phức tạp | Thấp | Trung bình | Trung bình | Cao |
| Phụ thuộc vào phần mềm | Thấp | Cao | Trung bình | Cao |
| Phản ánh biến động giá | Kém | Tốt | Tốt | Xuất sắc |
| Áp dụng cho hàng giá trị cao | Không tốt | Không tốt | Trung bình | Rất tốt |
| Tính thuế - lợi nhuận | Ổn định | Ổn định | Giá vốn thấp khi giá tăng, giúp lợi nhuận cao hơn | Minh bạch theo lô |
| Tính giá vốn theo lô | Không | Không | Có | Có |
Mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm với những tính năng riêng. Doanh nghiệp nên xem xét kỹ lưỡng loại hình kinh doanh, vấn đề đang gặp phải… để lựa chọn phương thức phù hợp.
Ví dụ: Một doanh nghiệp thương mại điện tử chuyên mỹ phẩm với hơn 12.000 SKU, mỗi ngày xử lý 4.000 - 6.000 đơn, trước đây tính giá xuất kho theo FIFO thủ công trên Excel.
Điều này dẫn đến:
Sai lệch giá vốn từ 5-8% mỗi tháng.
Cập nhật giá nhập mới chậm 1-2 ngày.
Báo cáo giá vốn cuối ngày không chính xác.
Không đồng bộ dữ liệu giữa team vận hành - kế toán.
Sau khi chuyển sang bình quân liên hoàn (WAC realtime) trên hệ thống WMS.
Kết quả:
Sai lệch giá vốn giảm còn <1%/tháng.
Báo cáo giá vốn tự động theo giờ (realtime).
Thời gian xử lý đơn giảm 35% nhờ đồng bộ tồn kho đúng giá trị.
Không còn tình trạng "nhầm lô" hoặc “thiếu giá” khi xuất hàng.
Nhận định: Bình quân liên hoàn phù hợp với TMĐT vì SKU nhiều, tần suất nhập - xuất liên tục và cần giá vốn cập nhật từng phút.
Việc áp dụng phương pháp tính giá xuất kho không chỉ là vấn đề kế toán, mà còn liên quan trực tiếp đến vận hành kho, quản trị chi phí và độ chính xác của báo cáo tài chính. Dưới đây là những lưu ý quan trọng doanh nghiệp cần nắm rõ.
Mỗi phương pháp tính giá xuất kho gắn liền với cách tổ chức kho và luồng hàng thực tế. Áp dụng sai phương pháp sẽ dẫn đến giá vốn không phản ánh đúng thực tế, dù số liệu kế toán vẫn “đúng công thức”. Theo đó, doanh nghiệp có thể tham khảo các gợi ý sau:
Kho có tần suất xuất hàng liên tục và xử lý nhiều đơn nhỏ thường phù hợp với phương pháp bình quân liên hoàn hoặc FIFO.
Kho lưu trữ hàng hóa có hạn sử dụng cần áp dụng FIFO hoặc FEFO để đảm bảo hàng được luân chuyển đúng hạn và hạn chế tồn kho quá hạn.
Kho kinh doanh hàng hóa giá trị cao và yêu cầu truy xuất nguồn gốc chi tiết nên sử dụng phương pháp đích danh để đảm bảo độ chính xác của giá vốn.
Doanh nghiệp không nên thay đổi phương pháp tính giá xuất kho giữa các kỳ nếu không có lý do hợp lệ. Việc thay đổi tùy tiện có thể làm sai lệch lợi nhuận giữa các kỳ, gây rủi ro khi kiểm toán hoặc quyết toán thuế và khiến dữ liệu kế toán thiếu tính so sánh. Trường hợp buộc phải thay đổi, cần ghi nhận rõ lý do và thời điểm áp dụng.

Các phương pháp như FIFO và đích danh yêu cầu doanh nghiệp phải:
Theo dõi ngày nhập, lô hàng, vị trí lưu trữ
Đảm bảo hàng được xuất đúng thứ tự và đúng lô
Nếu kho không quản lý theo vị trí hoặc theo lô, việc áp dụng FIFO/Đích danh chỉ mang tính lý thuyết và dễ phát sinh sai sót.
Với kho có nhiều SKU và tần suất nhập - xuất cao, việc tính giá thủ công bằng Excel:
Dễ sai công thức
Khó kiểm soát dữ liệu lịch sử
Mất nhiều thời gian đối soát
Trong trường hợp này, doanh nghiệp nên:
Sử dụng phần mềm WMS/ERP
Hoặc hợp tác với đơn vị Logistics chuyên nghiệp bên ngoài để đảm bảo tính chính xác.
Dù áp dụng phương pháp nào, nếu số liệu tồn kho thực tế không khớp với hệ thống, toàn bộ kết quả tính giá xuất kho đều sai. Vì thế, doanh nghiệp cần kiểm kê định kỳ (tháng/quý/năm) và tìm cách xử lý chênh lệch tồn kho kịp thời (nếu có).
Trong quá trình áp dụng thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn còn băn khoăn về cách triển khai từng phương pháp tính giá xuất kho, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến quản lý lô hàng, tính nhất quán và yêu cầu hệ thống.
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp và phần giải đáp chi tiết.
Có. FIFO yêu cầu quản lý tồn kho theo lô hoặc theo ngày nhập để đảm bảo hàng nhập trước được xuất trước, đặc biệt quan trọng với thực phẩm, dược phẩm và FMCG.
Không phù hợp. Bình quân cuối kỳ chỉ tính giá sau khi kết thúc kỳ kế toán, không phản ánh giá vốn theo thời gian thực, dễ gây sai lệch khi xuất hàng nhiều lần trong kỳ.
Không khuyến nghị. Phương pháp đích danh chỉ phù hợp khi số lượng SKU ít nhưng giá trị từng sản phẩm cao, vì yêu cầu theo dõi chi tiết từng sản phẩm hoặc serial.
Doanh nghiệp được phép thay đổi phương pháp tính giá xuất kho nhưng phải đảm bảo tính nhất quán trong kỳ, lập biên bản giải trình và cập nhật lại quy trình kế toán. Việc thay đổi phải được phản ánh rõ trong báo cáo tài chính.
Đoạn kết
Trên đây InterLOG đã tổng hợp các phương pháp tính giá xuất kho phổ biến hiện nay. Nhìn chung, trên thực tế, hiệu quả của từng phương pháp không chỉ phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng, mà còn nằm ở cách doanh nghiệp triển khai và kiểm soát dữ liệu kho vận. Một hệ thống quản lý kho phù hợp sẽ đóng vai trò nền tảng, giúp tự động áp dụng phương pháp tính giá xuất kho đã lựa chọn, hạn chế tối đa sai sót thủ công, đồng thời đảm bảo dữ liệu minh bạch cho bộ phận kế toán và quản lý.
Yếu tố trên đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp thuê kho vận bên ngoài, khi khả năng kiểm soát sẽ bị hạn chế nếu đơn vị kho chỉ dừng ở mức lưu trữ hàng hóa, chưa được chuẩn hóa sâu về quy trình và dữ liệu. Trong trường hợp đó, dù doanh nghiệp áp dụng bất kỳ phương pháp tính giá xuất kho nào, kết quả chỉ thực sự chính xác khi toàn bộ dữ liệu nhập - xuất - tồn được ghi nhận đầy đủ, đúng lô hàng, đúng vị trí và đúng thời điểm trên hệ thống.
Vì vậy, để đảm bảo tính chính xác của giá vốn và nâng cao hiệu quả quản trị, doanh nghiệp nên cân nhắc hợp tác với đơn vị Logistics có năng lực quản trị kho toàn diện. Đơn vị này không chỉ đảm bảo vận hành lưu trữ và xử lý đơn hàng, mà còn hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát dữ liệu nhập – xuất – tồn và giá vốn một cách minh bạch, nhất quán.
InterLOG - Hỗ trợ vận hành kho chuẩn chỉnh từ nhập hàng đến xuất đơn Nếu doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc kiểm soát nhập – xuất – tồn, áp dụng FIFO/FEFO chưa đồng bộ giữa thực tế và báo cáo, hoặc cần một hệ thống kho vận đủ năng lực xử lý SKU lớn, tần suất xuất hàng cao, InterLOG sẵn sàng đồng hành với giải pháp fulfillment và quản trị kho toàn diện.
![]() >> Liên hệ InterLOG để được tư vấn giải pháp kho phù hợp với mô hình vận hành và tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp! |