Trang chủBlogHướng dẫn chi tiết quy trình xuất khẩu nông sản cho doanh Nghiệp từ A-Z 2026
Hướng dẫn chi tiết quy trình xuất khẩu nông sản cho doanh Nghiệp từ A-Z 2026
Hướng dẫn chi tiết quy trình xuất khẩu nông sản sang thị trường EU, Mỹ, Nhật. Cập nhật thủ tục, chứng từ và tiêu chuẩn kiểm dịch mới nhất 2026 từ InterLOG.
Xuất khẩu nông sản đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt từ khâu thu hoạch đến khi hàng đến tay người tiêu dùng quốc tế. Bài viết cung cấp hướng dẫn chi tiết quy trình 8 bước xuất khẩu hàng nông sản mới nhất 2026 giúp hàng hóa thông quan thuận lợi, tránh rủi ro pháp lý.
1. Tổng quan về xuất khẩu nông sản Việt Nam 2026
Bước sang năm 2026, bức tranh xuất khẩu nông sản Việt Nam được định hình bởi cả cơ hội tăng trưởng lẫn áp lực cạnh tranh ngày càng rõ nét. Để hiểu đúng “sân chơi” mà doanh nghiệp đang tham gia, cần nhìn nhận song song tiềm năng thị trường và những thách thức đặc thù tại từng khu vực xuất khẩu chủ lực như sau:
1.1. Tiềm năng và thách thức thị trường
Năm 2026 tiếp tục mở ra cánh cửa rộng cho nông sản Việt, với kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này dự báo duy trì đà tăng trưởng ổn định (ước đạt trên 30 tỷ USD, theo số liệu tham khảo từ Tổng cục Hải quan). Mỗi thị trường mang đến cơ hội và yêu cầu riêng biệt:
EU & Vương quốc Anh: Ưa chuộng cà phê đặc sản, hạt điều chế biến sâu, trái cây nhiệt đới (thanh long, xoài). Lợi thế lớn từ Hiệp định EVFTA/UKVFTA với thuế suất 0%.
Mỹ: Là thị trường khó tính nhưng trả giá cao cho hạt điều nhân, tiêu đen, một số loại trái cây đóng hộp và đông lạnh đáp ứng tiêu chuẩn FDA.
Trung Quốc & ASEAN: Tiêu thụ mạnh gạo, sắn và các loại hạt, trái cây tươi với thủ tục tương đối thuận lợi nhờ hiệp định và vị trí địa lý gần.
Nhật Bản & Hàn Quốc: Sẵn sàng chi trả cao cho cà phê chuyên grade, trái cây sạch hữu cơ, thủy sản chất lượng đáp ứng các tiêu chuẩn về dư lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt.
1.2. Sự khác biệt giữa xuất khẩu nông sản và hàng hóa thông thường
Xuất khẩu nông sản là một "cuộc chơi" hoàn toàn khác biệt với những yêu cầu đặc thù:
Yêu cầu kiểm dịch bắt buộc: Hầu hết nông sản tươi và khô đều cần Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật để chứng minh không mang mầm bệnh.
Rào cản kỹ thuật khắt khe: Các quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs), kim loại nặng, vi sinh vật của EU, Mỹ, Nhật luôn thay đổi và ở mức rất thấp.
Đòi hỏi logistics đặc biệt: Hàng tươi sống cần được bảo quản xuyên suốt trong dây chuyền lạnh (Cold Chain) từ kho, vận chuyển nội địa đến container lạnh (Reefer) quốc tế.
Áp lực về thời gian & chất lượng: Thời hạn sử dụng ngắn đòi hỏi quy trình logistics nhanh chóng, đồng bộ để giữ nguyên độ tươi, chất lượng khi đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
Năm 2026 tiếp tục mở ra cánh cửa rộng cho nông sản Việt
2. Quy trình 8 bước xuất khẩu nông sản chuẩn 2026
Để chinh phục các thị trường quốc tế khắt khe, một quy trình xuất khẩu nông sản bài bản, tuân thủ đầy đủ các quy định về logistics và pháp lý là yếu tố then chốt. Dưới đây là 8 bước tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp đưa hàng hóa từ vườn rau, cánh đồng đến tay người tiêu dùng toàn cầu một cách an toàn và hiệu quả.
2.1. Bước 1: Nghiên cứu thị trường và đàm phán hợp đồng
Mọi chuyến hàng thành công đều bắt đầu từ sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Bước đầu tiên và cũng là nền tảng chính là việc nghiên cứu thấu đáo thị trường mục tiêu và thiết lập một hợp đồng ngoại thương rõ ràng, bảo vệ quyền lợi cho đôi bên.
Nghiên cứu yêu cầu nhập khẩu: Doanh nghiệp phải xác định chính xác các rào cản kỹ thuật (TBT) và vệ sinh dịch tễ (SPS) của nước nhập khẩu. Điều này bao gồm việc nắm rõ ngưỡng dư lượng tối đa (MRLs) cho thuốc bảo vệ thực vật, các tiêu chuẩn về an toàn vi sinh, quy cách đóng gói, ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc bắt buộc (ví dụ: các quy định nghiêm ngặt của EU, USDA của Mỹ, hay JAS của Nhật).
Lựa chọn điều kiện giao hàng (Incoterms): Việc chọn đúng điều khoản Incoterms là then chốt để phân định rõ trách nhiệm và chi phí giữa bên bán và bên mua. Đối với nông sản tươi, lạnh, các điều kiện như CIP (Carriage and Insurance Paid to) thường được ưu tiên, vì người bán chịu trách nhiệm vận chuyển, mua bảo hiểm và giao hàng đến một địa điểm quy định tại nước nhập khẩu, đảm bảo kiểm soát tốt hơn "dây chuyền lạnh".
Đàm phán hợp đồng: Hợp đồng cần được đàm phán chi tiết, ghi rõ các thông số kỹ thuật về chất lượng, phương pháp lấy mẫu và kiểm tra, điều khoản thanh toán quốc tế (L/C, T/T), cũng như các điều khoản về thời gian giao hàng, phạt bồi thường và cơ chế giải quyết tranh chấp
2.2. Bước 2: Chuẩn bị hàng hóa và chứng nhận nguồn gốc
Sau khi có hợp đồng, bước tiếp theo là chuẩn bị lô hàng đáp ứng mọi tiêu chuẩn đã cam kết, bắt đầu từ nguồn nguyên liệu đầu vào.
Tuân thủ tiêu chuẩn canh tác và thu hoạch: Toàn bộ quá trình từ canh tác, thu hoạch đến sơ chế ban đầu phải tuân thủ nghiêm ngặt các chứng nhận như VietGAP, GlobalG.A.P., hoặc Organic. Điều này đảm bảo hàng hóa được sản xuất một cách an toàn, bền vững và có thể truy xuất được.
Thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc (Traceability): Đây là yêu cầu bắt buộc tại hầu hết các thị trường phát triển. Doanh nghiệp cần có hệ thống ghi chép và lưu trữ thông tin chi tiết cho mỗi lô hàng, từ mã vùng trồng, ngày thu hoạch, đến cơ sở đóng gói. Hệ thống này không chỉ đáp ứng quy định mà còn là công cụ mạnh mẽ để xử lý sự cố thu hồi hàng nếu phát sinh.
Xác nhận nguồn gốc hợp pháp: Cần có đầy đủ giấy tờ chứng minh vùng trồng và cơ sở đóng gói đã được cơ quan chức năng cấp mã số và phê duyệt.
2.3. Bước 3: Kiểm tra chất lượng và kiểm dịch nông sản
Đây là rào cản kỹ thuật quan trọng nhất, quyết định liệu lô hàng có được phép xuất khẩu hay không.
Kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm được công nhận: Mẫu hàng phải được gửi đến các phòng thử nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025 để phân tích dư lượng thuốc BVTV, kim loại nặng và vi sinh vật. Kết quả phải nằm trong ngưỡng cho phép của nước nhập khẩu.
Xin Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate): Hồ sơ được nộp lên Cục Bảo vệ Thực vật (PPD). Đây là chứng từ bắt buộc để chứng minh lô hàng không mang mầm bệnh.
Xin Giấy chứng nhận y tế/VSATTP (Health Certificate): Đối với một số mặt hàng nông sản đặc thù hoặc yêu cầu riêng của thị trường (như trái cây tươi vào EU, thủy sản), doanh nghiệp cần xin thêm chứng nhận về vệ sinh an toàn thực phẩm từ cơ quan có thẩm quyền (thường là Cục Quản lý Chất lượng Nông Lâm sản và Thủy sản - NAFIQAD hoặc Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm).
2.4. Bước 4: Đóng gói, ghi nhãn và vận chuyển nội địa
Chất lượng nông sản có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng ngay ở khâu hậu thu hoạch. Do đó, việc đóng gói và vận chuyển nội địa phải đảm bảo duy trì điều kiện bảo quản tối ưu. Cụ thể là:
Đóng gói chuyên nghiệp: Hàng hóa cần được phân loại, làm sạch và đóng vào bao bì phù hợp. Với hàng tươi sống, việc đóng gói phải thực hiện trong kho lạnh và xếp vào container lạnh (Reefer Container) đã được làm lạnh sẵn.
Ghi nhãn đầy đủ và chính xác: Nhãn hàng phải có thông tin bằng ngôn ngữ nước nhập khẩu, bao gồm tên sản phẩm, xuất xứ, mã truy xuất, ngày thu hoạch/đóng gói, hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản.
Vận chuyển nội địa bằng xe chuyên dụng: Container lạnh phải được vận chuyển từ kho đến cảng bằng xe lạnh chuyên dụng để đảm bảo "dây chuyền lạnh" không bị gián đoạn.
Đóng gói, ghi nhãn đầy đủ và vận chuyển chuyên nghiệp đảm bảo chất lượng hàng hóa an toàn suốt hành trình.
2.5. Bước 5: Hoàn thiện bộ chứng từ xuất khẩu
Chứng từ là bằng chứng pháp lý cho mọi cam kết. Một bộ hồ sơ điển hình bao gồm:
Chứng từ thương mại cơ bản: Bao gồm Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List).
Chứng từ vận tải: Quan trọng nhất là Vận đơn lạnh (Reefer Bill of Lading) do hãng tàu hoặc công ty forwarder cấp, ghi rõ nhiệt độ cài đặt và yêu cầu bảo quản.
Chứng từ xuất xứ và ưu đãi thuế quan: Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) - với form phù hợp (Form E cho ASEAN, Form EV cho EVFTA, Form A cho GSP...) để được hưởng thuế suất ưu đãi.
Chứng từ kiểm dịch và chất lượng: Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, Giấy chứng nhận y tế/VSATTP, và bản gốc Kết quả kiểm nghiệm từ phòng lab.
2.6. Bước 6: Khai báo và thông quan hải quan
Thủ tục hải quan hiện nay đã được số hóa hoàn toàn, giúp tăng tốc quy trình nhưng vẫn yêu cầu sự chính xác tuyệt đối.
Khai báo điện tử trên hệ thống VNACCS: Chuyên viên khai báo hải quan sẽ sử dụng chứng từ đã có để khai và truyền tờ khai hải quan xuất khẩu điện tử lên hệ thống VNACCS.
Nộp và xuất trình chứng từ điện tử/tại chỗ: Bộ chứng từ số hóa được upload lên hệ thống. Đặc biệt, các chứng từ như Giấy kiểm dịch và C/O sẽ được xuất trình để đối chiếu.
Theo dõi kết quả phân luồng: Hệ thống tự động phân luồng kiểm tra: Luồng Xanh (thông quan ngay lập tức), Luồng Vàng (kiểm tra hồ sơ, chứng từ), hoặc Luồng Đỏ (kiểm tra cả hồ sơ lẫn thực tế hàng hóa tại cảng). Lô hàng chỉ được xếp lên tàu sau khi có kết quả thông quan.
2.7. Bước 7: Vận chuyển quốc tế và giám sát hành trình
Khi hàng đã rời cảng, việc lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp và giám sát chặt chẽ là chìa khóa đảm bảo an toàn cho lô hàng xuyên suốt hành trình dài.
Lựa chọn phương thức vận chuyển: Đường biển bằng container lạnh là lựa chọn kinh tế cho khối lượng lớn, thời gian vận chuyển dài. Đường hàng không phù hợp với nông sản cao cấp, giá trị cao, dễ hư hỏng và cần tốc độ, dù chi phí lớn hơn nhiều.
Giám sát nhiệt độ tự động liên tục: Thiết bị ghi nhiệt độ (Data Logger) lắp bên trong container sẽ ghi lại toàn bộ diễn biến nhiệt độ trong suốt hành trình. Dữ liệu này là bằng chứng quan trọng chứng minh việc duy trì cold chain nếu có tranh chấp về chất lượng hàng khi đến nơi.
Mua bảo hiểm hàng hóa: Nông sản là mặt hàng dễ tổn thất. Việc mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu (thường theo điều kiện Institute Cargo Clauses A) là bắt buộc để bảo vệ tài chính trước các rủi ro như hư hỏng, mất mát, chậm trễ trong quá trình vận chuyển.
2.8. Bước 8: Giao hàng và hỗ trợ sau xuất khẩu
Công việc không kết thúc khi hàng đến cảng đích. InterLOG luôn giữ mối quan hệ lâu dài với đối tác sau bán hàng:
Bàn giao chứng từ gốc: Giao bộ chứng từ vận tải gốc (Bill of Lading) cho đối tác nhập khẩu để họ nhận hàng.
Hỗ trợ giải quyết phát sinh: Sẵn sàng hỗ trợ đối tác trong trường hợp có vấn đề tại cảng đến (chậm trễ, thủ tục).
Thu thập phản hồi: Lấy ý kiến từ người mua để cải thiện chất lượng và quy trình cho các lô hàng tiếp theo.
3. Các chứng từ bắt buộc khi xuất khẩu nông sản
Xuất khẩu nông sản không chỉ là việc vận chuyển hàng hóa mà còn là quá trình minh chứng về nguồn gốc, chất lượng và sự tuân thủ pháp luật. Dưới đây là các nhóm chứng từ bắt buộc được phân loại rõ ràng.
3.1. Chứng từ thương mại và vận tải
Đây là nhóm chứng từ cơ bản, cung cấp thông tin về giao dịch và hướng dẫn việc vận chuyển, giao nhận.
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Là chứng từ quan trọng nhất, thể hiện giá trị và mô tả lô hàng. Nó là căn cứ để tính thuế xuất khẩu, mua bảo hiểm và thanh toán quốc tế.
Phiếu đóng gói (Packing List): Cung cấp chi tiết về cách thức đóng gói, số lượng, trọng lượng. Đối với hàng cần bảo quản lạnh, phải ghi rõ nhiệt độ bảo quản yêu cầu.
Vận đơn (Bill of Lading): Là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển và là chứng từ sở hữu hàng hóa. Với hàng lạnh, phải sử dụng Vận đơn lạnh (Reefer B/L) ghi rõ nhiệt độ cài đặt.
3.2. Chứng từ kiểm dịch và chất lượng
Nhóm chứng từ này chứng minh hàng hóa an toàn, không mang mầm bệnh và đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu.
Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate): Là chứng từ bắt buộc tuyệt đối cho hầu hết nông sản tươi sống, do Cục Bảo vệ Thực vật cấp.
Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Health Certificate): Được yêu cầu bởi một số thị trường khắt khe (như EU, Mỹ) đối với một số mặt hàng cụ thể.
Kết quả kiểm nghiệm dư lượng thuốc BVTV và vi sinh: Là tài liệu kỹ thuật quan trọng nhất để chứng minh chất lượng, thường được nhà nhập khẩu yêu cầu trước khi hàng cập cảng.
3.3. Chứng từ xuất xứ (C/O)
C/O là chìa khóa để được hưởng ưu đãi thuế quan, trực tiếp làm tăng lợi nhuận.
Form EV: Áp dụng khi xuất khẩu sang Liên minh Châu Âu (EU) theo Hiệp định EVFTA, giúp hưởng thuế 0% cho nhiều mặt hàng.
Form E: Xuất khẩu trong khối ASEAN theo Hiệp định ATIGA, giúp hàng hóa được hưởng thuế suất ưu đãi nội khối.
Form A: Dành cho các nước đang phát triển được hưởng chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) từ các nước phát triển.
Tham khảo mẫu giấy chứng nhận xuất xứ C/O form E
4. 5 rủi ro thường gặp và cách phòng tránh khi xuất khẩu nông sản
Quy trình xuất khẩu nông sản là chuỗi các bước liên kết chặt chẽ từ kiểm soát chất lượng, chuẩn bị chứng từ, vận chuyển cho đến thông quan hàng hóa. Nếu một khâu trong quy trình xảy ra sai sót, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với nguy cơ chậm tiến độ giao hàng mà còn có thể phát sinh chi phí lớn hoặc bị trả hàng. Vì vậy, việc nhận diện sớm các rủi ro trong quy trình xuất khẩu nông sản và chủ động phòng tránh là yếu tố then chốt giúp hoạt động xuất khẩu diễn ra suôn sẻ.
4.1. Rủi ro về chất lượng và an toàn thực phẩm
Trong quy trình xuất khẩu nông sản, rủi ro về chất lượng và an toàn thực phẩm là nghiêm trọng nhất, do đây là tiêu chí được các thị trường nhập khẩu kiểm soát rất chặt chẽ. Nếu không đáp ứng yêu cầu, lô hàng có thể bị trả về hoặc tiêu hủy ngay tại cửa khẩu.
Nguyên nhân phổ biến gồm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡng cho phép (MRLs), nhiễm vi sinh vật, hoặc hư hỏng do chuỗi lạnh không được duy trì xuyên suốt quá trình vận chuyển.
Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp cần kiểm soát chất lượng ngay từ khâu sản xuất, áp dụng các tiêu chuẩn như VietGAP, Global G.A.P. theo yêu cầu từng thị trường. Đồng thời, việc kiểm nghiệm mẫu đại diện cho mỗi lô hàng trước khi xuất khẩu tại phòng thí nghiệm được công nhận là bước quan trọng giúp đảm bảo quy trình xuất khẩu nông sản đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. Rủi ro về thủ tục và chứng từ
Sai sót về thủ tục và chứng từ là một trong những rủi ro thường gặp nhất trong quy trình xuất khẩu nông sản, đặc biệt với các doanh nghiệp mới tham gia xuất khẩu. Chỉ cần thiếu hoặc sai một giấy tờ, hàng hóa có thể bị giữ lại tại cảng, phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi và ảnh hưởng đến chất lượng nông sản.
Nguyên nhân thường đến từ việc chậm giấy kiểm dịch thực vật, khai sai thông tin trên C/O dẫn đến mất ưu đãi thuế quan, hoặc bộ chứng từ không thống nhất giữa invoice, packing list và vận đơn.
Giải pháp là doanh nghiệp cần lập kế hoạch chuẩn bị chứng từ ngay từ đầu quy trình xuất khẩu nông sản, rà soát kỹ thông tin trước khi nộp hồ sơ. Việc hợp tác với đơn vị logistics chuyên nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp được tư vấn đúng quy định, hạn chế tối đa rủi ro tại khâu thông quan.
4.3. Rủi ro trong vận chuyển và bảo quản
Trong quy trình xuất khẩu nông sản, khâu vận chuyển và bảo quản đóng vai trò quyết định đến chất lượng hàng hóa khi đến tay đối tác. Nông sản là mặt hàng nhạy cảm với nhiệt độ, độ ẩm và thời gian vận chuyển, nên rất dễ phát sinh rủi ro nếu không được kiểm soát tốt.
Các sự cố thường gặp bao gồm mất điện container lạnh, tàu chậm lịch kéo dài thời gian vận chuyển hoặc xếp hàng không đúng kỹ thuật dẫn đến dập, hư hỏng.
Để phòng tránh, doanh nghiệp nên lựa chọn hãng tàu uy tín, có kinh nghiệm vận chuyển nông sản xuất khẩu. Bên cạnh đó, việc sử dụng thiết bị giám sát nhiệt độ (Data Logger) trong container giúp theo dõi tình trạng hàng hóa xuyên suốt hành trình, đồng thời nên mua bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu để giảm thiểu rủi ro tài chính khi xảy ra tổn thất.
4.4. Rủi ro về biến động thị trường và tỷ giá
Ngoài các yếu tố kỹ thuật, quy trình xuất khẩu nông sản còn chịu tác động lớn từ biến động giá nông sản thế giới, thay đổi chính sách nhập khẩu hoặc biến động tỷ giá ngoại tệ. Những yếu tố này có thể khiến chi phí tăng cao hoặc lợi nhuận giảm so với kế hoạch ban đầu.
Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp cần xây dựng hợp đồng ngoại thương với điều khoản rõ ràng về giá, thời gian giao hàng và trách nhiệm các bên. Đồng thời, nên chủ động cập nhật thông tin thị trường, cân nhắc sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá nhằm đảm bảo hiệu quả tài chính cho toàn bộ quy trình xuất khẩu nông sản.
Với những doanh nghiệp mới bắt đầu hoặc chưa có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực xuất khẩu nông sản, việc tự mình xoay sở với một rừng quy định phức tạp là một thách thức khổng lồ. Một sai sót nhỏ có thể khiến cả container hàng bị từ chối, gây thiệt hại nặng nề. Do đó, việc ủy thác toàn bộ hoặc một phần quy trình cho một đối tác logistics chuyên nghiệp như InterLOG chính là giải pháp tối ưu để đảm bảo hàng hóa thông quan thành công và hạn chế tối đa rủi ro.
Hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xuất khẩu nông sản, InterLOG tự hào là cánh tay đắc lực cho doanh nghiệp Việt:
Tư vấn chiến lược toàn diện: Chúng tôi am hiểu sâu sắc yêu cầu của từng thị trường (EU, Mỹ, Nhật, Hàn...), giúp bạn lựa chọn sản phẩm, chuẩn bị hàng hóa và chứng từ ngay từ đầu để đáp ứng đúng tiêu chuẩn.
Xử lý chứng từ chuyên nghiệp & chính xác: Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ lo toàn bộ thủ tục phức tạp: xin Giấy kiểm dịch, làm C/O form ưu đãi (EV, E...), khai báo hải quan điện tử, đảm bảo bộ chứng từ hoàn hảo, giúp bạn tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan.
Giải pháp logistics trọn gói & an toàn: Từ vận chuyển nội địa bằng xe lạnh, booking container lạnh chất lượng cao, đến giám sát nhiệt độ 24/7 và mua bảo hiểm toàn diện. Chúng tôi đảm bảo "dây chuyền lạnh" không bị đứt gãy và hàng hóa đến tay đối tác an toàn, đúng hẹn.
5. Câu hỏi thường gặp về xuất khẩu nông sản
Sau khi tìm hiểu về quy trình và các rủi ro, chắc hẳn doanh nghiệp vẫn còn nhiều băn khoăn khi triển khai xuất khẩu. Dưới đây là giải đáp cho những câu hỏi thường gặp nhất, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn để chuẩn bị cho lô hàng của mình.
5.1. Giấy kiểm dịch thực vật có thời hạn bao lâu?
Thông thường giấy kiểm dịch thực vật có hiệu lực 14 ngày kể từ ngày cấp. Điều này có nghĩa là lô hàng phải được xuất trình tại cửa khẩu xuất (hoặc nhập) trong vòng 14 ngày đó. Doanh nghiệp cần tính toán kỹ thời gian vận chuyển nội địa và làm thủ tục tại cảng để đảm bảo giấy tờ vẫn còn hiệu lực, tránh trường hợp phải làm lại, gây chậm trễ và phát sinh chi phí.
5.2. Xuất khẩu trái cây tươi đi máy bay cần lưu ý gì?
Để xuất khẩu trái cây tươi đi máy bay thuận lợi, doanh nghiệp cần tuân thủ quy định hàng không (phải ký gửi nếu cồng kềnh/có mùi mạnh như sầu riêng, mít, dừa nước) và chú trọng đóng gói kỹ lưỡng (dùng xốp, lưới, bọc kín từng quả, thùng xốp có đá gel nếu cần). Ngoài ra nên kiểm tra quy định của nước nhập khẩu về yêu cầu kiểm dịch, nhãn mác rõ ràng… để tránh bị tịch thu và phạt.
5.3. Làm sao để biết nông sản của tôi đạt tiêu chuẩn xuất khẩu sang EU hay Mỹ?
Để biết nông sản có đạt tiêu chuẩn xuất khẩu sang EU hoặc Mỹ hay không, doanh nghiệp cần đối chiếu trực tiếp với quy định về MRLs (dư lượng tối đa cho phép) và danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng của từng thị trường nhập khẩu. Do mức giới hạn và hoạt chất được chấp thuận có sự khác biệt so với tiêu chuẩn trong nước, việc kiểm nghiệm mẫu tại các phòng thí nghiệm được công nhận quốc tế (ISO/IEC 17025) là bước cần thiết để xác nhận mức độ tuân thủ trước khi xuất khẩu.