


Trong bối cảnh chi phí kho bãi và logistics ngày càng gia tăng, việc hiểu đúng và theo dõi vòng quay hàng tồn kho trở thành điều thiết yếu đối với các doanh nghiệp thương mại, sản xuất nhằm có kế hoạch kinh doanh phù hợp, tránh áp lực dòng tiền. Trong bài viết dưới đây, InterLOG chia sẻ cụ thể về ý nghĩa, công thức tính vòng quay hàng tồn kho và một số kinh nghiệm giúp quản lý hàng tồn kho hiệu quả. Cùng theo dõi nhé!
Vòng quay hàng tồn kho (hay còn gọi Inventory Turnover) là chỉ số quan trọng phản ánh số lần hàng hóa được bán ra và bổ sung lại trong kho trong một khoảng thời gian nhất định (thường tính theo năm). Hiểu đơn giản, chỉ số này cho thấy tốc độ luân chuyển hàng tồn kho của doanh nghiệp. Qua đó giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả quản lý kho, tốc độ tiêu thụ hàng hóa và khả năng sử dụng vốn lưu động trong hoạt động kinh doanh.
Vòng quay hàng tồn kho là “bản đồ” giúp doanh nghiệp tối ưu hóa mức dự trữ hàng, lập kế hoạch sản xuất/mua hàng và đánh giá sức khỏe kinh doanh, từ đó đưa ra quyết định giá cả, tiếp thị phù hợp. Vì thế doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ sao cho vòng quay giữ ở mức cân bằng, đủ lớn để đáp ứng nhu cầu mà không quá cao gây thiếu hụt. Bởi:
Nếu vòng quay hàng tồn kho cao: Cho thấy hàng hóa được tiêu thụ nhanh, nhu cầu thị trường tốt và dòng tiền luân chuyển hiệu quả. Nhưng lưu ý, nếu chỉ số này quá cao mà không có kế hoạch dự phòng hàng, doanh nghiệp sẽ rơi vào tình trạng thiếu hàng khi nhu cầu tăng đột biến hoặc nguồn cung bị gián đoạn.
Nếu vòng quay hàng tồn kho thấp: Vòng quay thấp phản ánh tình trạng hàng hóa lưu kho lâu, khó bán hoặc kế hoạch nhập hàng chưa phù hợp với nhu cầu thực tế. Nếu kéo dài, doanh nghiệp có thể đối mặt với chi phí lưu kho tăng cao, rủi ro hàng lỗi thời và áp lực lớn lên dòng tiền.

Dưới đây là công thức tính chỉ số vòng quay tồn kho kèm ví dụ minh họa dễ hiểu, doanh nghiệp hãy tham khảo để vận dụng.
3.1. Công thức tính vòng quay hàng tồn kho
Vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover) được tính bằng công thức:
Vòng quay hàng tồn kho cân bằng giữa tốc độ luân chuyển, khả năng dự phòng và mức độ rủi ro chấp nhận được sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động. |
Trong đó:
Giá vốn hàng bán (COGS) là tổng chi phí liên quan trực tiếp đến sản xuất hoặc mua hàng hóa đã bán trong kỳ tính toán (tháng/quý/năm),
Giá trị hàng tồn kho bình quân được tính bằng công thức: (Tồn kho đầu kỳ + Tồn kho cuối kì)/2
| Chia sẻ thêm: Sau khi xác định số vòng quay, doanh nghiệp có thể quy đổi sang số ngày luân chuyển tồn kho theo công thức: Số ngày vòng quay hàng tồn kho = 365 / Vòng quay hàng tồn kho. Chỉ số này cho biết trung bình mất bao nhiêu ngày để hàng hóa được bán hoặc xuất kho hết, rất hữu ích cho việc lập kế hoạch nhập hàng và điều phối kho vận. |
3.2. Cách tính vòng quay hàng tồn kho chuẩn
Để áp dụng công thức vòng quay hàng tồn kho vào thực tế của doanh nghiệp, hãy thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Xác định thời gian tính toán
Bạn cần lựa chọn mốc thời gian phù hợp với tốc độ bán hàng và chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp là theo tháng, quý hay năm:
Theo tháng: Áp dụng cho doanh nghiệp kinh doanh thương mại điện tử, bán lẻ, ngành hàng tiêu dùng (FMCG), ngành có đơn hàng biến động liên tục,... giúp kiểm soát tồn kho sát thực tế, phản ứng nhanh với thị trường.
Theo quý: Phù hợp với chuỗi bán lẻ, thời trang, mỹ phẩm, ngành có yếu tố mùa vụ,... giúp đánh giá xu hướng trung hạn.
Theo năm: Dành cho doanh nghiệp sản xuất, phân phối truyền thống, hàng giá trị cao,... giúp phục vụ phân tích chiến lược dài hạn.
- Bước 2: Thu thập dữ liệu
Bạn cần chuẩn bị đầy đủ và chính xác các dữ liệu sau: Tồn kho đầu kỳ, tồn kho cuối kỳ và giá vốn hàng bán (COGS) trong kỳ của doanh nghiệp. Dữ liệu nên được lấy từ phần mềm quản lý kho (WMS) hoặc hệ thống kế toán để đảm bảo đồng bộ, hạn chế sai lệch.
Trường hợp doanh nghiệp CHƯA sử dụng phần mềm quản lý kho, việc thu thập dữ liệu vẫn có thể thực hiện, nhưng cần kiểm soát chặt chẽ:
Tổng hợp tồn kho đầu kỳ và cuối kỳ từ sổ sách kế toán, file Excel hoặc báo cáo kiểm kê thực tế tại kho.
Đối chiếu số liệu nhập - xuất - tồn giữa bộ phận kho, bán hàng và kế toán để đảm bảo tính nhất quán.
Sử dụng giá vốn hàng bán (COGS) theo báo cáo tài chính hoặc sổ kế toán trong cùng kỳ tính toán.
Bước 3: Tính các chỉ số theo công thức
Cuối cùng, bạn chỉ cần lấy các số liệu và áp dụng theo công thức đã nêu là có thể tính được vòng quay hàng tồn kho chính xác. Qua đó biết được trong một kỳ, lượng hàng tồn được luân chuyển bao nhiêu lần, phản ánh trực tiếp hiệu quả sử dụng vốn lưu động.

3.3. Ví dụ minh họa
Một doanh nghiệp thương mại điện tử kinh doanh mỹ phẩm trong năm 2024 có các số liệu:
Giá vốn hàng bán trong năm: 12 tỷ đồng
Tồn kho đầu năm: 2,5 tỷ đồng
Tồn kho cuối năm: 1,5 tỷ đồng
Bước 1: Tính tồn kho bình quân
Công thức: Tồn kho bình quân = (Tồn kho đầu kỳ + Tồn kho cuối kỳ) / 2
Áp dụng số liệu: Tồn kho bình quân = (2,5 + 1,5) / 2 = 2 tỷ đồng. Con số này phản ánh mức tồn kho trung bình mà doanh nghiệp duy trì trong suốt năm 2024.
Bước 2: Áp dụng công thức vòng quay hàng tồn kho
Vòng quay hàng tồn kho = 12/2 = 6 vòng. Điều này nghĩa là trong năm 2024, toàn bộ lượng hàng tồn kho của doanh nghiệp được luân chuyển 6 lần.
Số ngày của mỗi vòng quay = 365 / 6 ≈ 61 ngày. Như vậy, trung bình 61 ngày doanh nghiệp sẽ hoàn thành 1 vòng quay hàng tồn kho.
Bước 3: Diễn giải ý nghĩa kết quả
Kết quả vòng quay hàng tồn kho cho thấy:
Trong năm 2024, toàn bộ lượng hàng tồn kho được bán hết và tái tạo lại 6 lần.
Trung bình khoảng 2 tháng doanh nghiệp xoay vòng kho 1 lần (≈ 61 ngày).
Điều này phản ánh hàng hóa không bị tồn đọng quá lâu, dòng tiền được luân chuyển tương đối ổn định và công tác bán hàng - quản lý tồn kho ở mức khá hiệu quả. Tuy nhiên, để tối ưu hơn nữa, doanh nghiệp vẫn cần: Tiếp tục kiểm soát tồn kho chậm bán, tối ưu dự báo nhu cầu và kế hoạch nhập hàng, đồng thời kết hợp linh hoạt các chiến lược bán hàng - logistics - fulfillment để xử lý đơn, xuất kho giúp hàng đi nhanh hơn.
>> Xem thêm: Dịch vụ vận chuyển nhanh - Tối ưu thời gian, tiết kiệm chi phí
Không có một con số vòng quay hàng tồn kho cố định cho mọi doanh nghiệp. Chỉ số này được xem là phù hợp hay không phụ thuộc vào ngành hàng, mô hình kinh doanh và chiến lược tồn kho mà doanh nghiệp đang áp dụng. Để đánh giá đúng bản chất, doanh nghiệp cần tập trung vào hai yếu tố sau:
So sánh theo lịch sử hoạt động của chính doanh nghiệp qua các kỳ: Giúp nhận diện xu hướng cải thiện hoặc suy giảm hiệu quả quản lý hàng hóa.
So sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng phân khúc FMCG: Việc đối chiếu trong cùng bối cảnh thị trường giúp doanh nghiệp xác định đúng vị thế và tránh so sánh sai lệch.

Ví dụ: Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh FMCG (Fast Moving Consumer Goods), sự khác biệt về tốc độ luân chuyển hàng hóa thể hiện rất rõ:
|
Để cải thiện vòng quay hàng tồn kho, doanh nghiệp cần đồng bộ dữ liệu bán hàng, dự báo nhu cầu và tối ưu quy trình kho vận. Từ kinh nghiệm triển khai dịch vụ fulfillment cho nhiều doanh nghiệp TMĐT, InterLOG nhận thấy việc ứng dụng hệ thống WMS, quản lý tồn theo vị trí và phân loại SKU giúp tăng vòng quay tồn kho rõ rệt chỉ sau vài tháng vận hành.
Dưới đây là một số cách tối ưu mà InterLOG khuyến nghị doanh nghiệp triển khai:
Chủ động kích thích nhu cầu mua sắm: Doanh nghiệp có thể thúc đẩy tốc độ luân chuyển hàng hóa thông qua các chiến dịch bán hàng, ưu đãi theo thời điểm hoặc combo sản phẩm. Việc kích cầu đúng lúc giúp giải phóng hàng tồn và cải thiện dòng tiền nhanh chóng.
Dự báo nhu cầu và kiểm soát nhập hàng thông minh: Với các sản phẩm có giá trị cao hoặc vòng đời dài, doanh nghiệp nên áp dụng hình thức đặt hàng trước, kết hợp phân tích dữ liệu bán hàng để xác định sản lượng nhập phù hợp, tránh tồn kho dư thừa.
Nâng cao trải nghiệm mua hàng: Tốc độ bán không chỉ phụ thuộc vào giá, mà còn đến từ dịch vụ, chính sách giao hàng và chăm sóc khách hàng. Trải nghiệm mua sắm tốt hơn sẽ trực tiếp thúc đẩy quyết định mua và gia tăng tần suất quay vòng hàng hóa.
Tối ưu chi phí đầu vào: Doanh nghiệp nên thường xuyên rà soát giá nhập, đàm phán lại với nhà cung ứng hoặc tìm kiếm nguồn cung thay thế phù hợp hơn. Khi chi phí đầu vào được kiểm soát, áp lực tồn kho và giá bán cũng được giảm đáng kể.
Phân nhóm sản phẩm để quản lý hiệu quả: Việc phân loại hàng hóa theo mức độ bán chạy giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách riêng cho từng nhóm: đẩy nhanh tiêu thụ với hàng chậm luân chuyển và tập trung nguồn lực cho nhóm sản phẩm chủ lực.
Rút ngắn chu kỳ theo dõi tồn kho: Thay vì chỉ đánh giá theo năm, các doanh nghiệp đang trong giai đoạn tăng trưởng nên theo dõi vòng quay tồn kho theo tháng hoặc quý. Điều này giúp nhà quản trị kịp thời phát hiện vấn đề và điều chỉnh chiến lược kinh doanh.

Xoay quanh việc tìm hiểu vòng quay hàng tồn kho còn có những băn khoăn khác như:
6.1. Vòng quay hàng tồn kho có giống tốc độ bán hàng không?
Không hoàn toàn giống nhau. Tốc độ bán hàng chỉ phản ánh mức độ tiêu thụ sản phẩm trên thị trường, trong khi vòng quay hàng tồn kho đo lường mức độ hiệu quả trong việc quản lý và luân chuyển hàng hóa tồn kho trong một khoảng thời gian nhất định. Một doanh nghiệp có thể bán hàng nhanh nhưng nếu tồn kho lớn hoặc quản trị chưa tốt thì vòng quay tồn kho vẫn thấp. Vì vậy, vòng quay hàng tồn kho là chỉ số tổng hợp hơn, phản ánh đồng thời hiệu quả bán hàng và năng lực quản trị tồn kho.
6.2. Vòng quay hàng tồn kho thấp có ảnh hưởng đến dòng tiền không?
Có, vòng quay tồn kho thấp ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng đến dòng tiền. Khi đó, doanh nghiệp sẽ gặp các vấn đề sau:
Tiền bị “chôn” trong hàng tồn nên không xoay vòng được vốn.
Chi phí lưu kho tăng bởi cần thuê kho, thuê nhân công, chi phí bảo quản,...
Rủi ro tồn kho lỗi mốt / quá hạn (đặc biệt với ngành hàng thương mại điện tử, hàng tiêu dùng).
Thiếu tiền mặt để nhập hàng mới, chạy marketing, mở rộng kinh doanh.
6.3. Có nên so sánh vòng quay hàng tồn kho giữa các ngành khác nhau không?
Không nên so sánh trực tiếp giữa các ngành khác nhau. Vì mỗi ngành có đặc thù riêng về chu kỳ bán hàng, giá trị hàng hóa, thời gian lưu kho và nhu cầu thị trường. Tốt nhất, doanh nghiệp nên so sánh trong cùng ngành, so với doanh nghiệp cùng quy mô và so với chính lịch sử kinh doanh của doanh nghiệp ở các kỳ trước.
6.4. Dùng phần mềm quản lý kho có giúp cải thiện vòng quay tồn kho không?
Có, và mức độ ảnh hưởng là rất lớn. Phần mềm quản lý kho (WMS) giúp doanh nghiệp theo dõi tồn kho theo thời gian thực, kiểm soát chính xác luồng hàng vào - ra và áp dụng hiệu quả các nguyên tắc FIFO/FEFO. Nhờ đó, doanh nghiệp sớm phát hiện hàng chậm luân chuyển, hạn chế tồn kho dư thừa và tối ưu việc nhập - xuất - phân bổ hàng hóa theo nhu cầu thực tế.
Trên đây, InterLOG đã giúp bạn giải đáp vòng quay hàng tồn kho là gì và cung cấp những thông tin liên quan. Nhìn chung, quản trị tồn kho không còn là nghiệp vụ kế toán đơn thuần mà đã trở thành yếu tố chiến lược trong chuỗi cung ứng. Do đó, doanh nghiệp cần theo dõi và đánh giá vòng quay hàng tồn kho một cách thường xuyên, đồng thời áp dụng đúng công thức tính để kịp thời điều chỉnh kế hoạch vận hành, qua đó giảm rủi ro ứ đọng vốn, hạn chế chi phí lưu kho và nâng cao khả năng phản ứng trước biến động thị trường.