Hotline (028) 39435899
Ngôn ngữ
flag en
flag vi
flag zh
interlogistics logo

DDP là gì? Giải thích chi tiết điều kiện DDP & cách tính phí DDP

DDP là gì? Tìm hiểu điều kiện giao hàng DDP trong Incoterms, trách nhiệm của người bán - người mua, ưu nhược điểm, chi phí, rủi ro và cách áp dụng đúng khi xuất nhập khẩu.

Trong thương mại quốc tế, việc lựa chọn điều kiện giao hàng phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, rủi ro và trách nhiệm của cả người bán lẫn người mua. Trong số các điều kiện Incoterms, DDP (Delivered Duty Paid) là điều kiện “nặng ký nhất” đối với người bán vì phải chịu gần như toàn bộ trách nhiệm xuyên suốt hành trình hàng hóa. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ DDP là gì, đặc điểm quan trọng, cách tính chi phí và những lưu ý thực tế để doanh nghiệp tránh rủi ro khi áp dụng.

1. DDP là gì?

DDP (Delivered Duty Paid - Giao hàng đã nộp thuế) là điều kiện giao hàng theo Incoterms 2020, trong đó người bán chịu toàn bộ chi phí, rủi ro và trách nhiệm cho đến khi hàng hóa được giao đến địa điểm cuối cùng tại nước người mua, đã hoàn tất thủ tục nhập khẩu và nộp đầy đủ các loại thuế, phí liên quan.

Nói cách khác, với DDP:

  • Người bán chịu trách nhiệm từ khâu xuất khẩu, vận chuyển quốc tế, thông quan nhập khẩu cho đến giao hàng tận nơi.

  • Người mua gần như chỉ cần nhận hàng tại điểm đã thỏa thuận, không phải xử lý thủ tục hải quan hay nộp thuế nhập khẩu.

Ví dụ minh họa:
Một công ty tại Việt Nam bán thiết bị y tế cho đối tác tại Nhật Bản theo điều kiện DDP, giao hàng tại kho người mua ở Osaka. Trong trường hợp này, người bán Việt Nam phải thực hiện thủ tục xuất khẩu tại Việt Nam, thuê vận chuyển quốc tế, làm thủ tục nhập khẩu tại Nhật, nộp thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ, sau đó vận chuyển nội địa đến kho người mua. Người mua chỉ nhận hàng và thanh toán theo hợp đồng.

Đặc điểm quan trọng của điều kiện DDP là gì?

Bên cạnh định nghĩa, DDP có những đặc điểm đặc thù mà không điều kiện Incoterms nào khác có, đặc biệt là nghĩa vụ thông quan nhập khẩu - điều khoản thường gây tranh cãi nhất:

  • Người bán chịu trách nhiệm tối đa, bao trùm toàn bộ chuỗi logistics từ điểm xuất phát đến điểm giao cuối cùng. Mọi rủi ro về mất mát, hư hỏng, chậm trễ đều do người bán chịu cho đến khi hàng được giao thành công.

  • Giá DDP thường là giá trọn gói, đã bao gồm thuế nhập khẩu và các chi phí liên quan. Điều này giúp người mua dễ dàng dự toán chi phí, nhưng đồng thời đặt áp lực lớn lên người bán trong việc kiểm soát chi phí và tuân thủ pháp luật tại thị trường nhập khẩu.

  • DDP có thể áp dụng cho mọi phương thức vận tải, từ đường biển, đường hàng không đến vận tải hàng hóa đường bộ và vận tải đa phương thức, miễn là người bán đủ năng lực pháp lý để thực hiện nghĩa vụ nhập khẩu.

2. Trách nhiệm của người bán và người mua trong DDP

DDP chỉ hiệu quả khi cả hai bên hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Việc phân định rõ ràng trách nhiệm giúp giảm tranh chấp, tối ưu đàm phán và đảm bảo giao dịch vận hành trơn tru.

2.1. Trách nhiệm của người bán (Seller) theo điều kiện DDP

Theo Incoterms 2020, với điều kiện DDP, người bán chịu trách nhiệm cao nhất trong toàn bộ chuỗi logistics. Cụ thể, người bán có nghĩa vụ:

  • Tổ chức vận chuyển hàng hóa đến đúng địa điểm giao hàng đã thỏa thuận trong hợp đồng, bao gồm cả vận chuyển quốc tế và vận chuyển nội địa tại nước nhập khẩu.

  • Đóng gói, dán nhãn, kiểm đếm hàng hóa theo tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định pháp lý và yêu cầu của hợp đồng ngoại thương.

  • Thanh toán toàn bộ chi phí logistics, bao gồm cước vận chuyển, phí xếp dỡ, phí chứng từ và các chi phí liên quan khác.

  • Thực hiện đầy đủ thủ tục hải quan xuất khẩu và nhập khẩu, bao gồm khai báo hải quan, nộp thuế nhập khẩu, VAT/GST và xin các giấy phép, chứng nhận chuyên ngành (nếu có).

  • Chịu toàn bộ rủi ro về mất mát, hư hỏng hàng hóa cho đến khi hàng được giao thành công cho người mua tại địa điểm đã quy định.

  • Cung cấp đầy đủ chứng từ thương mại theo hợp đồng, phục vụ cho việc nhận hàng và đối chiếu sau giao dịch.
Trách nhiệm của người bán và người mua trong DDP
Theo Incoterms 2020, với điều kiện DDP, người bán chịu trách nhiệm cao nhất trong toàn bộ chuỗi logistics.

2.2. Trách nhiệm của người mua (Buyer) theo điều kiện DDP

So với người bán, trách nhiệm của người mua trong điều kiện DDP tương đối đơn giản và tập trung vào khâu tiếp nhận hàng hóa, bao gồm:

  • Thanh toán tiền hàng đầy đủ, đúng hạn theo các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng mua bán.

  • Sẵn sàng nhận hàng tại đúng thời gian và địa điểm giao hàng đã thống nhất với người bán.

  • Phối hợp cung cấp thông tin hoặc chứng từ cần thiết (nếu được yêu cầu) để hỗ trợ người bán hoàn tất thủ tục hải quan nhập khẩu.

  • Chịu rủi ro đối với hàng hóa kể từ thời điểm hàng được giao và nằm dưới quyền kiểm soát của mình.

3. Khi nào nên sử dụng DDP?

DDP không phải là điều kiện “dùng cho mọi trường hợp”. Việc lựa chọn DDP cần cân nhắc đồng thời năng lực của người bán và mức độ chủ động mong muốn của người mua.

3.1. Trường hợp nên dùng DDP

DDP phù hợp khi doanh nghiệp hướng đến mô hình giao hàng trọn gói và người bán có đủ năng lực vận hành tại thị trường nhập khẩu, cụ thể:

  • Người mua không có kinh nghiệm nhập khẩu hoặc không muốn xử lý thủ tục hải quan, thuế.

  • Giao dịch B2C hoặc thương mại điện tử xuyên biên giới, cần giao hàng tận nơi, minh bạch chi phí.

  • Người mua muốn biết trước tổng chi phí landed cost, tránh phát sinh ngoài dự toán.

  • Hàng hóa giá trị cao, yêu cầu kiểm soát chặt về thời gian và chất lượng giao hàng.

  • Người bán am hiểu quy định hải quan, thuế và pháp lý tại quốc gia nhập khẩu.

3.2. Trường hợp KHÔNG nên dùng DDP

DDP có thể trở thành rủi ro nếu vượt quá năng lực kiểm soát của người bán. Doanh nghiệp nên tránh dùng DDP khi:

  • Người bán không đủ tư cách pháp lý hoặc không thể đứng tên thông quan nhập khẩu tại nước người mua.

  • Thuế nhập khẩu, VAT/GST biến động lớn hoặc khó dự đoán, dễ làm đội chi phí.

  • Người mua muốn tự làm thủ tục nhập khẩu để chủ động hoàn thuế hoặc kiểm soát dòng tiền.
    Hệ thống luật hải quan tại nước nhập khẩu phức tạp, thay đổi thường xuyên.

  • Người bán thiếu kinh nghiệm xử lý rủi ro phát sinh trong thông quan và vận chuyển nội địa.
Khi nào nên sử dụng DDP
Việc lựa chọn DDP cần cân nhắc đồng thời năng lực của người bán và mức độ chủ động mong muốn của người mua

4. Ưu điểm và nhược điểm của điều kiện DDP là gì?

Mỗi điều kiện Incoterms đều có hai mặt, và DDP không ngoại lệ. Hiểu rõ ưu, nhược điểm giúp doanh nghiệp chọn phương án phù hợp năng lực.

4.1 Ưu điểm của điều kiện DDP

DDP đặc biệt có lợi cho người mua và phù hợp với các mô hình thương mại đề cao sự đơn giản trong vận hành.

  • Người mua không phải xử lý thủ tục nhập khẩu: Người mua không cần làm việc với hải quan, không phải kê khai thuế hay xin giấy phép nhập khẩu. Điều này giúp giảm áp lực pháp lý và nhân sự, nhất là với doanh nghiệp chưa có bộ phận xuất nhập khẩu chuyên sâu.

  • Chi phí minh bạch, dễ dự toán ngân sách: Giá DDP bao gồm toàn bộ chi phí đến điểm giao cuối cùng, giúp người mua biết trước tổng chi phí (landed cost), hạn chế phát sinh ngoài kế hoạch tài chính.

  • Giao hàng tận nơi, trải nghiệm liền mạch: Hàng hóa được giao trực tiếp đến địa điểm đã thỏa thuận, phù hợp với mô hình B2C, thương mại điện tử xuyên biên giới hoặc các giao dịch cần tốc độ và sự thuận tiện.

  • Tăng lợi thế cạnh tranh cho người bán: Trong một số thị trường, việc chào giá DDP giúp người bán tạo khác biệt, đặc biệt khi khách hàng ưu tiên giải pháp “mua là nhận”, không phát sinh thủ tục phức tạp.

4.2 Nhược điểm của điều kiện DDP

Ngược lại, DDP là điều kiện tiềm ẩn nhiều rủi ro cho người bán nếu không có đủ năng lực vận hành và hiểu biết pháp lý.

  • Người bán chịu trách nhiệm và rủi ro tối đa: Toàn bộ chi phí, rủi ro mất mát hoặc chậm trễ đều thuộc về người bán cho đến khi hàng được giao thành công tại điểm đến cuối cùng.

  • Rủi ro pháp lý trong thông quan nhập khẩu: Người bán phải am hiểu luật hải quan, thuế và các quy định chuyên ngành tại quốc gia nhập khẩu. Việc thiếu hiểu biết hoặc áp dụng sai quy định có thể dẫn đến phạt hành chính, giữ hàng hoặc phát sinh chi phí lớn.

  • Thuế và phí nhập khẩu khó kiểm soát: Thuế nhập khẩu, VAT/GST, phí kiểm tra chuyên ngành có thể thay đổi theo thời điểm, chính sách hoặc loại hàng, khiến việc dự toán chi phí thiếu chính xác và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.

  • Yêu cầu cao về hệ thống logistics và đối tác địa phương: Người bán cần có mạng lưới vận chuyển, kho bãi và đại lý hải quan đáng tin cậy tại nước nhập khẩu để đảm bảo tiến độ và chất lượng giao hàng.

5. Giá DDP và cách tính như thế nào?

Giá DDP không đơn thuần là giá hàng + cước vận chuyển, mà là tổng hợp toàn bộ chi phí để hàng hóa đến tay người mua tại điểm giao cuối cùng.

Các khoản chi phí cấu thành giá DDP thông thường bao gồm:

  • Giá trị hàng hóa theo hợp đồng mua bán

  • Chi phí vận chuyển quốc tế (đường biển, đường hàng không, đường bộ…)

  • Chi phí vận chuyển nội địa tại nước nhập khẩu

  • Phí làm thủ tục hải quan xuất khẩu và nhập khẩu

  • Thuế nhập khẩu, VAT/GST và các loại thuế liên quan

  • Phí kiểm tra chuyên ngành, kiểm dịch (nếu có)

  • Chi phí chứng từ, lưu kho, lưu bãi phát sinh (nếu có)

Lưu ý khi báo giá DDP

  • Người bán cần nắm rõ biểu thuế và chính sách nhập khẩu tại thị trường đích trước khi chào giá.

  • Nên tính thêm biên độ dự phòng chi phí để hạn chế rủi ro biến động thuế, phí.

  • Với các thị trường pháp lý phức tạp, nên phối hợp cùng đơn vị logistics chuyên nghiệp để đảm bảo báo giá chính xác và tuân thủ Incoterms.

6. So sánh điều kiện DDP và DAP incoterms 2020

DDP và DAP thường bị nhầm lẫn, nhưng ranh giới pháp lý giữa hai điều kiện lại rất rõ ràng. Việc hiểu đúng điểm giống và khác giúp doanh nghiệp lựa chọn điều kiện tối ưu, tránh rủi ro không cần thiết.

Tiêu chí

DDP

DAP

Điểm giống nhauCả hai đều giao hàng tới địa điểm đích do hai bên thỏa thuận
Đối tượng chịu thuế & hải quan nhập khẩuNgười bán chịu toàn bộ thuế, phí và thủ tục nhập khẩuNgười mua chịu thuế nhập khẩu, VAT và các chi phí hải quan
Thực hiện thủ tục nhập khẩuNgười bán thực hiện thủ tục nhập khẩu tại nước người muaNgười mua thực hiện thủ tục nhập khẩu
Điểm chuyển giao rủi roKhi hàng được giao xong tại điểm đích cuối cùng (hàng đã thông quan nhập khẩu)Khi hàng đến điểm đích, nhưng trước khi thông quan nhập khẩu
Chi phí người bánCao nhất trong toàn bộ Incoterms (bao gồm thuế nhập khẩu & VAT)Thấp hơn DDP (không chịu thuế & thủ tục nhập khẩu)
Phù hợp với đối tượngNgười mua muốn giao hàng “trọn gói”, không xử lý hải quanNgười mua có kinh nghiệm nhập khẩu và muốn chủ động thủ tục
So sánh điều kiện DDP và DAP incoterms 2020
Với hơn 20 năm kinh nghiệm, InterLOG hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng DDP theo hướng kiểm soát rủi ro và tối ưu chi phí

Trong vai trò đối tác logistics, InterLOG hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng DDP theo hướng kiểm soát rủi ro và tối ưu chi phí, thay vì triển khai dàn trải hoặc vượt quá năng lực vận hành. Cụ thể, InterLOG mang lại các giá trị cốt lõi:

  • Tư vấn lựa chọn điều kiện giao hàng phù hợp: Phân tích hàng hóa, tuyến vận chuyển và quy định nhập khẩu để xác định khi nào nên dùng DDP hoặc chuyển sang DAP/điều kiện khác nhằm cân bằng rủi ro và chi phí.

  • Triển khai vận chuyển door-to-door đa phương thức: Tổ chức vận chuyển quốc tế và nội địa liền mạch, đảm bảo giao hàng đúng điểm đến theo điều kiện DDP.

  • Hỗ trợ phối hợp thông quan và kiểm soát chi phí nhập khẩu: Làm việc cùng mạng lưới đối tác địa phương giúp hạn chế rủi ro về thuế, mã HS và các chi phí phát sinh ngoài dự kiến.

  • Ứng dụng công nghệ quản lý lô hàng và chi phí: Theo dõi tiến độ, kiểm soát chi phí DDP theo từng chặng, nâng cao tính minh bạch cho doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, InterLOG là một trong những đơn vị logistics tích cực bắt kịp xu hướng Green Logistics và Digital Transformation, hướng đến chuỗi cung ứng hiệu quả, tuân thủ và bền vững hơn cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

7. Câu hỏi thường gặp về điều kiện DDP

Bên cạnh định nghĩa DDP là gì cũng có nhiều thắc mắc xoay quanh điều kiện giao hàng này. Dưới đây là một vài thắc mắc thường gặp và thông tin giải đáp: 

1. DDP có áp dụng được cho mọi loại hàng hóa không?

Về nguyên tắc, DDP có thể áp dụng cho nhiều loại hàng hóa. Tuy nhiên, người bán phải đủ năng lực pháp lý để thực hiện thủ tục nhập khẩu, nộp thuế và đáp ứng các yêu cầu quản lý chuyên ngành tại nước người mua. Với hàng hóa bị hạn chế hoặc cần giấy phép đặc biệt, DDP thường không được khuyến nghị.

2. DDP có phải lúc nào cũng tốt hơn cho người mua không?

Không. DDP chỉ thực sự phù hợp khi người mua không có kinh nghiệm hoặc không muốn trực tiếp xử lý thủ tục nhập khẩu. Trong trường hợp người mua am hiểu hải quan và có thể hoàn thuế, các điều kiện như DAP hoặc CIF có thể mang lại lợi thế chi phí hơn.

3. Người bán có thể từ chối cung cấp DDP không?

Có. Người bán hoàn toàn có thể từ chối DDP nếu không kiểm soát được rủi ro về thuế, luật nhập khẩu hoặc chi phí phát sinh tại thị trường người mua. Việc lựa chọn điều kiện Incoterms cần dựa trên năng lực thực tế, không mang tính bắt buộc.

4. DDP có áp dụng được cho vận tải đường biển, đường hàng không và đường bộ không?

Có. DDP được phép áp dụng cho tất cả các phương thức vận tải, bao gồm vận chuyển đường biển, đường hàng không, đường bộ, đường sắt và vận tải đa phương thức, theo quy định của Incoterms 2020.

5. Khi nào nên ưu tiên dùng DDP thay vì DAP?

DDP nên được ưu tiên khi người mua cần báo giá trọn gói, không muốn phát sinh chi phí ngoài hợp đồng và người bán có khả năng xử lý đầy đủ thủ tục nhập khẩu tại nước đến. Nếu người bán không kiểm soát được khâu thông quan, DAP sẽ là lựa chọn an toàn hơn.

DDP là gì chắc hẳn bạn đã hiểu rõ thông qua bài viết trên. Đây là một điều kiện giao hàng mang tính ràng buộc cao nhất đối với người bán, nhưng nếu hiểu đúng và áp dụng phù hợp thì đây là phương án giúp giao dịch trọn vẹn, minh bạch và tối ưu trải nghiệm của người mua. Để giảm rủi ro và đảm bảo vận hành đúng chuẩn Incoterms, doanh nghiệp nên tham khảo hợp tác với đơn vị logistics uy tín.

Tác giả: InterLog
Chia sẻ
Đã copy link
Liên hệ với chúng tôi